English 10 PEARSON - Unit 2: Humans and The Environment - Vocab

Web Publisher User

 

ENGLISH

WORD

CLASS

PHONETICS

MEANING

I. GETTING STARTED

1. human

 

N

 

/ˈhjuːmən/

 

- con người, nhân loại

2. environment

 "environmental

 "environmentlist

N

Adj

Adv

  

/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/

/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl/

/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl.ɪst/

 

 

- môi trường

- thuộc về môi trường

- nhà môi trường

3. attend

  

V

/əˈtend/

- dự, có mặt

 

4. set up ≈ found / establish

Phrasal V

 

/ˈset.ʌp//faʊnd//ɪˈstæb.lɪʃ

- thành lập

5. Youth Union

NP

 /juːθ/  /ˈjuːnjən/

- đoàn thanh niên

5. aim

 

N

 

/eɪm/

- mục đích, mục tiêu, ý định

6. improve  

 

V

 

/ɪmˈpruːv/

- cải tiến, cải thiện, cải tạo

 

7. adopt

* adopt a greener lifestyle

V

Exp

/əˈdɒpt/

- theo, làm theo

-………………………….

8. sound

V

/saʊnd/

- nghe có vẻ

9. clean up

Phrasal V

/kliːn/ /ʌp/

- dọn, dọn dẹp, dọn vệ sinh; sắp xếp gọn ghẽ

10. ceremony

N

/ˈserɪməni/

- nghi thức, nghi lễ

11. event

N

/ɪˈvent/

- sự việc, sự kiện

12. organise

"organisation

V

N

 /ˈɔːɡənaɪz/

 /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/

- tổ chức

-………

13. awareness

* Raise one’s awareness

N

Exp

/əˈweə.nəs/

/reɪz/

- sự nhận thức

- nâng cao nhận thức

14. issue

N

/ˈɪʃ.uː/

- vấn đề, hậu quả

15. keen

Adj

/kiːn/

- mãnh liệt, thiết tha, kịch liệt; hăng hái, sôi nổi, nhiệt tình

16. reduce

V

/rɪˈdjuːs/

- giảm, giảm bớt, hạ

17.  footprint  → * carbon footprint

N→ NP

/ˈfʊt.prɪnt/ "/ˈkɑː.bən/ /ˈfʊt.prɪnt/

- dấu chân, vết chân → Vệt các-bon

18. welcome

V

 /ˈwelkəm/

- chào đón, đón tiếp ân cần; hoan nghênh

19. protect

"protective

"protection

 

V

Adj

N

 /prəˈtekt/

 /prəˈtektɪv/

 /prəˈtekʃən/

- bảo vệ

- bảo vệ, bảo hộ, che chở

- sự bảo vệ

20. text

V

/tekst/

- nhắn tin

II. LANGUAGE

 

1. pleased

 

 

 

Adj

 

 

/pliːzd/

 

- hài lòng, vui mừng

2. create

V

 

/kriˈeɪt/

- tạo, tạo nên, tạo ra

3. plot

N

/plɒt/

- mảnh đất nhỏ, miếng đất dùng vào mục đích đặc biệt

4. playground

N

/ˈpleɪɡraʊnd/

- sân chơi

5. presentation

N

/ˌprezənˈteɪʃən/

- bài thuyết trình

6. appliance

* household appliances

N

NP

 /əˈplaɪəns/

/ˈhaʊshəʊld/  /əˈplaɪəns/

- thiết bị, dụng cụ

- thiết bị gia dụng

7. energy

N

 /ˈenədʒi/

- năng lượng

8. litter

N

 /ˈlɪtər/

- rác rưởi bừa bãi

9. eco-friendly

Adj

/ˌiːkəʊˈfrendli/

- thân thiện với môi trường

10. amount

N

/əˈmaʊnt/

- lượng, số lượng

11. carbon dioxide (CO2)

NP

/ˌkɑː.bən daɪˈɒk.saɪd/

- khí các-bô-nich

12. produce

" product

V

N

 /prəˈdjuːs/

/ˈprɒdʌkt/

- làm, sản xuất, chế tạo

- sản vật, sản phẩm

13. rubbish ≈ waste

N

/ˈrʌbɪʃ/ ≈ /weɪst/

- vật bỏ đi, rác rưởi

14. lie

V

/laɪ/

- nằm, nằm nghỉ

15. cause

V

/kɔːz/

- gây ra, gây nên, sinh ra, làm ra, tạo ra

16. harm

" harmful

N

Adj

 /hɑːm/

/ˈhɑːmfəl/

- tai hại, tổn hao, thiệt hại

- gây tai hại, có hại

17. power

N

 /paʊər/

- lực; công suất, năng suất; năng lượng;

18. drive

* drive machines

V

/draɪv/

/məˈʃiːn/

- lái xe

- làm cho máy móc hoạt động

19. model

N

/ˈmɒdəl/

- kiểu, mẫu, mô hình

20. attract

 

* attract great attention

V

/əˈtrækt/

 

/əˈtrækt/ /ɡreɪt/ /əˈtenʃən/

- thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn

- thu hút nhiều sự chú ý

21. exhibition

N

/ˌeksɪˈbɪʃən/

- cuộc triển lãm, cuộc trưng bày

22.turn off

Phrasal V

 /tɜːn/ /ɒf/

- khoá, tắt, cắt (đèn, radiô, điện, nước...)

22. habit

* daily habits

N

/ˈhæbɪt/

- thói quen, tập quán

- những thói quen hàng ngày

23. source

N

 /sɔːs/

- nguồn

24. remind

V

 /rɪˈmaɪnd/

- nhắc nhở (ai)

25. pick up

Phrasal V

 /pɪk/  /ʌp/

- nhặt lên; nhặt được, vớ được, kiếm được

26. revise

* revise for her exam

V

/rɪˈvaɪz/

- kiễm tra lại, ôn lại

- ôn thi (những bài đã học)

27. decision

* make the decision

N

 /dɪˈsɪʒən/

- sự quyết định

- đưa ra quyết định

28. bin

N

/bɪn/

- thùng rác

29. neighbourhood

N

/ˈneɪbəhʊd/

- vùng lân cận, tình hàng xóm

III.READING

1. choice

* make a choice

 

N

 

 

 

 

 /tʃɔɪs/

 

- sự lựa, sự chọn, sự lựa chọn

- chọn, lựa chọn

2. sustainable

Adj

/səˈsteɪnəbl/

- bền vững, có thể chịu đựng được

3. bill

N

 /bɪl

- hoá đơn, cước phí

4. prevent

V

/prɪˈvent/

- ngăn cản; ngăn chặn, ngăn ngừa

5. situation

 

* dangerous situations

N

 

NP

/ˌsɪtjuˈeɪʃən/

 

/ˈdeɪndʒərəs/

- tình hình, hoàn cảnh, trạng thái

- những tình huống nguy hiểm

6. explosion

N

/ɪkˈspləʊʒən/

- sự nổ, vụ nổ

7. organic       

* organic methods

Adj

/ɔːˈɡænɪk/

/ˈmeθəd/

- hữu cơ

- những phương pháp hữu cơ

8. chemical

 

N/Adj

 /ˈkemɪkəl/

- hoá chất/ (thuộc) hoá học

 

9. healthy

Adj

/ˈhelθi/

- khoẻ mạnh, lành mạnh

10. taste

V

/teɪst/

- Có một vị nào đó (được nói rõ)

11. cut down (on something)

Phrasal V

 

- giảm bớt, cắt bớt

12. plastic

N

/ˈplæstɪk/

- Chất dẻo; nhựa

13. break sth down (into sth) 

idiom

 

- phân chia cái gì thành những phần nhỏ

14. piece

N

/piːs/

- mảnh, mẩu, miếng, viên, cục, khúc...

15. reuse

 " reusable

V

Adj

/ˌriːˈjuːz/

/ri:´ju:zəbl/

- dùng lại

- có thể dùng lại được

16. refillable

Adj

/ˌriːˈfɪl.ə.bəl/

- còn sử dụng được

17. instead of

Prep

/ɪnˈsted ˌəv/

- thay cho, thay vì

18. bottled water

NP

/ˌbɒt.əld ˈwɔː.tər/

- nước uống đóng chai

19. recycle

 V

/ˌriːˈsaɪ.kəl/

- Phục hồi, tái chế (sản phẩm tự nhiên)

20. as much as possible

 

Exp

 

- càng nhiều càng tốt

21. Pollution ≈ contamination

Pollute ≈ contaminate

Pollutant ≈ contaminant

N

V

N

/pəˈluː.ʃən/ ≈ /kənˌtæm.ɪˈneɪ.ʃən/

/pəˈluːt/ ≈ /kənˌtæm.ɪˈneɪt/

/pəˈluː.tənt/≈ /kənˈtæm.ɪ.nənt/

- sự ô nhiễm

- gây ô nhiễm

- chất gây ô nhiễm

22. material

 * raw materials

NP

 /məˈtɪə.ri.əl/

/rɔː/ /məˈtɪə.ri.əl/

- nguyên liệu, vật liệu

- nguyên liệu thô

23. natural resources

NP

/ˈnætʃ.ər.əl/  /rɪˈzɔːs/ (/ˈriː.sɔːs/)

- những tài nguyên thiên nhiên

24. throw away

Phrasal V

/θrəʊ/ /əˈweɪ/

- ném đi, vứt đi

25. household items

NP

/ˈaɪ.təm/

- những đồ dùng trong nhà

26. sort

V

/sɔːt/

- lựa chọn, sắp xếp, phân loại

27. damage

N/V

/ˈdæm.ɪdʒ/

- điều hại, điều bất lợi/ làm hư hại, gây thiệt hại

28. benefit

N/ V

/ˈben.ɪ.fɪt/

- lợi, lợi ích/ giúp ích cho, làm lợi cho

29. organ

N

/ˈɔː.ɡən/

- cơ quan, nội tạng

30. support

V/N

/səˈpɔːt/

- hỗ trợ, ủng hộ/ sự ủng hộ

31. compulsory

Adj

/kəmˈpʌl.sər.i/

- bắt buộc

32.  Electricity

→ electric

→ electrical

* electrical appliances

N

Adj

Adj

ˌel.ɪkˈtrɪs.ə.ti/

 /iˈlek.trɪk/

/iˈlek.trɪ.kəl/

- điện

- chạy bằng điện

- liên quan đến điện

- thiết bị điện gia dụng

33. encourage

" encouraged

"encouragement

V

Adj

N

/ɪnˈkʌr.ɪdʒ/

/ɪnˈkʌr.ɪdʒd/

 /ɪnˈkʌr.ɪdʒ.mənt/

- khuyến khích

- được khuyến khích, động viên

- niềm khuyến khích, niềm cổ vũ, niềm động viên

IV. SPEAKING

 

1. teenager

 

 

N

 

/ˈtiːnˌeɪ.dʒər/

 

- thanh thiếu niên

2. appropriate

Adj

/əˈprəʊ.pri.ət/

- phù hợp, thích hợp

3. leave something on

Phrasal V

 

-  không tắt đi

4. drop

V

 /drɒp/

- bỏ xuống, ném xuống

5. shade

N

 /ʃeɪp/

- chỗ có bóng râm; chỗ bóng mát;

V. LISTENING

1. central

 

Adj

 

/ˈsen.trəl/

 

- ở giữa, ở trung tâm

2. take part in

 

Phrasal V

 

- tham gia vào

 

3. report

N/V

/rɪˈpɔːt/

- bản báo cáo, bản tường thuật / kể lại, nói lại, thuật lại

4. media

N

ˌ /ˈmiː.di.ə/

- truyền thông

5. photo

N

/ˈfəʊ.təʊ/

- ảnh, bức ảnh

6. website

N

/ˈweb.saɪt/

- trang web

7. donate

"donation

V

N

 /dəʊˈneɪt/  /ˈdoʊ.neɪt/

 /dəʊˈneɪ.ʃən/

- tặng, cho, biếu

- Sự tặng, sự cho

8. present

V

 /prɪˈzent/

- bày tỏ, trình bày

9. schedule

N

/ˈʃedʒ.uːl/  /ˈskedʒ.uːl/

- kế hoạch làm việc, lịch trình

10. briefly

Adv

 /ˈbriːf.li/

- ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt

11. specific

Adj

 /spəˈsɪf.ɪk/

- rành mạch, rõ ràng; cụ thể

12. responsible (for)

Adj

/rɪˈspɒn.sə.bəl/

-  chịu trách nhiệm (về…)

13. sort

V

/sɔːt/

- lựa chọn, sắp xếp, phân loại

14. delivery

N

/dɪˈlɪv.ər.i/

- sự phân phát, sự phân phối, sự giao hàng

15. reach

V

 /riːtʃ/

-với tay, với lấy, tiếp cận

16. post

V

/pəʊst/

- dán (yết thị, thông báo...)

17. summarise

V

/ˈsʌm.ər.aɪz/

- tóm tắt, tổng kết

18. suggestion

N

 /səˈdʒes.tʃən

- sự đề xuất; sự đề nghị, sự được đề nghị

VI. WRITING

1. improve

 

V

 

 /ɪmˈpruːv/

 

- cải tiến, cải thiện

2. expected

Adj

/ɪkˈspek.tɪd/

- được chờ đợi hy vọng

3. result

N

/rɪˈzʌlt/

- kết quả

4. conclusion

N

/kənˈkluː.ʒən/

- sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối

5. regularly

Adv

 

/ˈreɡ.jə.lərli/

- đều đặn, thường xuyên

6. complete ≠ incomplete

Adj

/kəmˈpliːt/ ≠ ɪn.kəmˈpliːt/

- hoàn thành ≠ chưa hoàn thành, chưa xong

7. action

N

/ˈæk.ʃən/

- hành động, hành vi; hoạt động

8. make a big difference

Idiom

 

tạo nên 1 sự khác biêt lớn

9. make/ keep + somebody/ something + Adj

 

 

- làm cho/ giữ  cho ai/ cái gì như thế nào

VII. COMMUNICATION & CULTURE

1. expression

 

 

N

 

 

/ɪkˈspreʃ.ən/

 

 

- thành ngữ, từ ngữ

2. climate

N

/ˈklaɪ.mət/

- khí hậu, thời tiết

3. search

* search for information

V

/sɜːtʃ/

 /ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/

- tìm, điều tra

- tìm kiếm thông tin

4. topic

N

/ˈtɒp.ɪk/

- đề tài, chủ đề

5. Internet

N

/ˈɪn.tə.net/

- internet

6. library

N

/ˈlaɪ.brər.i/

- thư viện

7. collect

N

/kəˈlekt/

- thu lượm, thu thập

8. include

V

/ɪnˈkluːd/

- gồm có, chứa trong

9. similar

Adj

/ˈsɪm.ɪ.lər/

- như nhau, tương tự

10. advise

 " advice

V

N

/ədˈvaɪz/

/ədˈvaɪs/

- khuyên

- lời khuyên

11.  emission  → to emit

N"V

/iˈmɪʃ.ən/ → /iˈmɪt/

- sự phát ra, sự toả  → toả ra, phát

12. greenhouse

* greenhouse gas

Comp.N

NP

/ˌɡriːn.haʊs ˈɡæs/

- nhà kính

khí nhà kính

13. calculate "calculation

V"N

/ˈkæl.kjə.leɪt/"/ˌkæl.kjəˈleɪ.ʃən/

- tính, tính toán"sự tính, sự tính toán

14. estimate

V

 /ˈes.tɪ.meɪt/

- đánh giá; ước lượng

15. base on

Phrasal V

/beɪs/ /ɒn/

- dựa vào, căn cứ vào

16. global" globally

Adj"Adv

 /ˈɡləʊ.bəl/"/ˈɡləʊ.bəl.i/

- toàn cầu"toàn bộ, tổng thể

17. average

Adj / N

/ˈæv.ər.ɪdʒ/

- trung bình / số trung bình, mức trung bình;

18. ton

N

/tʌn/

- tấn

19. atmosphere

N

/ˈæt.mə.sfɪər/

- khí quyển

20. serious

Adj

 /ˈsɪə.ri.əs/

- nghiêm trọng, trầm trọng

21. lead to something

Phrasal V

/liːd/

- dẫn đến…

22. increase

V

/ɪnˈkriːs/

- tăng lên, tăng thêm

23. temperature

N

/´temprətʃə/

- nhiệt độ

24. destroy

V

/dɪˈstrɔɪ/

- phá huỷ, tàn phá, tiêu diệt

25. take shorter showers

 

/ʃaʊər/

- tắm vòi sen ít hơn

26. heat

V/N

 /hiːt/

- nung nóng; làm nóng/ sức nóng

27. public transport

NP

 /ˈpʌb.lɪk/ /ˈtræn.spɔːt/

- phương tiện công cộng

28. cycle

V

/ˈsaɪ.kəl/

- đi xe đạp

29. Impact (+ on)

* have / make an impact on

≈ have an influence on

* to impact (+ on)

N

Exp

 

V

/ˈɪm.pækt/

- sự ảnh hưởng

- có ảnh hưởng đến

 

- ảnh hưởng đến

30. effect

→ to affect

N

V

/ɪˈfekt//əˈfekt/

/əˈfekt/

- sự ảnh hưởng 

- ảnh hưởng đến, tác động đến

VIII. LOOKING BACK & PROJECT

1. professor

 

N

/prəˈfes.ər/

- giáo sư, giảng viên

2. proud (of)

Adj

/praʊd/

- tự hào (về)…

3. toy plane

NP

/tɔɪ/  /pleɪn/

- máy bay đồ chơi

4. click

V

/klɪk/

- nhắp (máy vi tính)

5. button

N

 /ˈbʌt.ən/

- cái nút

6. cut down

Prasal V

 

- giảm bớt, cắt bớt (chi tiêu...)

7. driving test

NP

/ˈdraɪ.vɪŋ/  /test/

- cuộc thi lấy bằng lái xe

8.  win-won-won

V

/wɪn/-/wʌn/ -/wʌn/

- thắng cuộc; thắng

9. contest

N

/ˈkɒn.test/

- cuộc thi; trận đấu

10. congratulations

N

 /kənˌɡrætʃ.əˈleɪ.ʃən/

- lời chúc mừng, lời khen ngợi

11. thunder

N

 /ˈθʌn.dər/

- sấm, sét; tiếng sấm, tiếng sét

 

12. path

N

/pɑːθ/  /pæθ/

- đường nhỏ, lối đi

13. pronounce

V

/prəˈnaʊns/

- phát âm, đọc

14. consonant

N

/ˈkɒn.sə.nənt/

- phụ âm

15. blend

 

V

/blend/

- trộn lẫn, pha trộn

16. isolation

N

/ˌaɪ.səlˈeɪ.ʃən/

- sự tách ra

17. related (to)

Adj

/rɪˈleɪ.tɪd/

- có liên quan, có quan hệ với ai/ cái gì

18. specific

Adj

/spəˈsɪf.ɪk/

- rành mạch, rõ ràng; cụ thể

19. announcement

 

N

/əˈnaʊns.mənt/

- thông báo, thông tin quảng cáo

 

 

 

 

Post a Comment

Chúng tôi rất vui khi bạn muốn đóng góp ý kiến. Để đảm bảo môi trường trao đổi lành mạnh, vui lòng tuân thủ các quy định sau:

1. Sử dụng tiếng Việt có dấu đầy đủ, tránh viết tắt.
2. Bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công khai.
3. Tôn trọng người khác và đóng góp ý kiến xây dựng.
4. Tuân thủ chính sách của Google và TTKT.

Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi!

CẢNH BÁO

Gần đây, chúng tôi phát hiện nội dung bị chụp màn hình và chia sẻ trái phép. TTKT khuyến cáo bạn không nên chụp màn hình mà hãy chia sẻ link đến bài viết để tôn trọng tác giả và tránh bị vô hiệu hóa tài khoản.

Yêu cầu Đăng nhập

Để tiếp tục sử dụng, vui lòng đăng nhập.