|
ENGLISH |
WORD CLASS |
PHONETICS |
MEANING |
|
I. GETTING
STARTED 1. music " musical " musically - musical instrument |
N Adj Adv NP |
/ˈmjuːzɪk/ /ˈmjuː.zɪ.kəl/ /ˈmjuː.zɪ.kəli/ /ˈmjuː.zɪ.kəl
ˈɪnstrəmənt/ |
- âm nhạc - thuộc về âm nhạc - nhạc cụ |
|
2. tradition " traditional " traditionally - traditional music |
N Adj Adv NP |
/trəˈdɪʃn/ /trəˈdɪʃənl/ /trəˈdɪʃənli/ /trəˈdɪʃənl ˈmjuːzɪk/ |
- truyền thống - thuộc về truyền thống - âm nhạc truyền thống |
|
3.
pop singer |
NP |
/pɒp ˈsɪŋə/ |
-
ca sĩ nhạc pop |
|
4. popular - popular
with sb - popularity |
Adj
N |
/ˈpɒpjələ r/ /ˌpɒpjəˈlærəti/ |
- được nhiều
người ưa chuộng, phổ biến - tính phổ biến |
|
5. famous - be famous for = be well-known for |
NP V.Phr |
/ˈfeɪməs/ |
- nổi tiếng |
|
5.
talented = gifted - a talented artist |
Adj
NP |
/ˈtæləntɪd/ /ˈɡɪftɪd/ /ˈɑː.tɪst/ |
-
có tài năng
-
nghệ sĩ tài năng |
|
6.
award |
N
/ V |
/əˈwɔːd/ |
-
giải thưởng / tặng thưởng |
|
7.
trumpet |
N |
/ˈtrʌmpɪt/ |
-
kèn |
|
8.
teenager |
N |
/ˈtiːneɪdʒə(r)/ |
-
thiếu niên |
|
9.
upload |
V |
/ʌpˈləʊd/ |
-
đăng tải |
|
10.
reach |
V |
/riːtʃ/ |
-
đạt mốc |
|
11. be good at something |
V.Phr |
/biː
gʊd æt ˈsʌmθɪŋ/ |
-
giỏi về việc gì đó |
|
12.
perform "performance |
V N |
/pəˈfɔːm/ /pəˈfɔːməns/ |
-
biểu diễn -……… |
|
II. LANGUAGE 1.
relax " relaxation "relaxed /
relaxing |
V N Adj |
/rɪˈlæks/ /ˌriːlækˈseɪʃən/ /rɪˈlækst/ / /rɪˈlæksɪŋ/ |
-
thư giãn -……… -……… |
|
2.
attract " attraction " attractive " attractively |
V N Adj Adv |
/əˈtrækt/ /əˈtræk.ʃən/ /əˈtræk.tɪv/ /əˈtræk.tɪvli/ |
-
thu hút -……… -
quyến rũ, lôi cuốn, hấp dẫn -……… |
|
3.
judge |
N
V |
/dʒʌdʒ/ |
-
giám khảo -
xét xử / xét đoán / đánh giá |
|
4.
comment |
N
/ V |
/ˈkɒment/ |
-
lời bình luận / phê bình |
|
5.
audience |
N |
/ˈɔːdiəns/ |
-
khán giả |
|
6.
musician - music
recording |
N NP |
/mjuˈzɪʃn/ /ˈmjuːzɪk
rɪˈkɔːdɪŋ/ |
-
nhạc sĩ -
bản thu âm |
|
7.
charity concert |
NP |
/ˈʧærɪti ˈkɒnsət/ |
-
buổi biểu diễn từ thiện |
|
8.
stadium ticket office |
NP |
/ˈsteɪdiəm ˈtɪkɪt
ˈɒfɪs/ |
-
rác rưởi bừa bãi |
|
9.
hesitate |
V |
/ˈhezɪteɪt/ |
-
do dự, ngần ngại |
|
III.READING 1.
competition " compete " competitive " competitor |
N V Adj N |
/kɒmpəˈtɪʃən/ /kəmˈpiːt/ /kəmˈpet.ɪ.tɪv/ /kəmˈpet.ɪ.tə(r)/ |
-
cuộc thi -
đua tài / cạnh tranh -
đua tranh / có sức cạnh tranh -
đối thủ / người cạnh tranh |
|
2.
participate (in) " participation " participant |
V N N |
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/ /pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃn/ /pɑːˈtɪs.ɪ.pənt/ |
-
tham gia (vào) -
sự tham gia -
người tham gia, người tham dự |
|
3.
ordinary |
Adj |
/ˈɔːdnri/ |
-
bình thường |
|
4.
identify - identify with sb |
V NP |
/aɪˈdentɪfaɪ/ |
-
nhận ra -……… |
|
5.
search - in search of sb / sth |
V
/ N NP |
/sɜːtʃ/ |
-
lục soát, khám xét -……… |
|
6.
stage |
N |
/steɪdʒ/ |
-
giai đoạn |
|
7.
semi-final - from semi-final onwards |
N NP |
/ˌsemi
ˈfaɪnl/ /ˈɒn.wədz/ |
-
trận bán kết -
từ trận bán kết trở đi |
|
8. eliminate = remove |
V |
/ɪˈlɪmɪneɪt/ /
rɪˈmuːv/ |
-
loại bỏ, trừ khử
|
|
9.
play an important role / part |
V.Phr |
/pleɪ ən ɪmˈpɔːtənt rəʊl/ /pɑːt/ |
-
đóng vai trò quan trong
|
|
10.
argument " argue |
N V |
/ˈɑːɡjumənt/ /ˈɑːɡjuː/ |
-
tranh luận -……… |
|
11.
vote |
V |
/vəʊt/ |
-
bình chọn |
|
12.
be not in favour of |
V.Phr |
/biː nɒt ɪn ˈfeɪvər ɒv/ |
-
không ủng hộ |
|
IV. SPEAKING 1.
dress up |
V.Phr |
/drɛs ʌp/ |
-
hóa trang |
|
2. remain |
V |
/rɪˈmeɪn/ |
-
giữ lại |
|
3.
audience |
N |
/ˈɔːdiəns/ |
-
khán giả, thính giả |
|
4.
runners-up |
N |
/ˈrʌnəz-ʌp/ |
- á quân |
|
5.
cash prize |
N |
/kæʃ praɪz/ |
-
giải thưởng tiển mặt |
|
6.
come up with |
V.Phr |
/kʌm ʌp wɪð/ |
-
nghĩ ra, nảy ra |
|
V. LISTENING 1.
take place |
V.Phr |
/teɪk pleɪs/ |
-
diễn ra, xảy ra |
|
2.
preparation " prepare |
N V |
/prepəˈreɪʃn/ /prɪˈpeə(r)/ |
-
sự chuẩn bị -……… |
|
3.
location - be located in / near / on … |
N V.Phr |
/ləʊˈkeɪʃn/ /ləʊˈkeɪtid/ |
-
địa điểm, vị trí -
tọa lạc … |
|
4.
organiser |
N |
/ˈɔːgənaɪzə/ |
-
nhà tổ chức |
|
5.
site |
N |
/saɪt/ |
-
vị trí, địa điểm |
|
6.
the
second International Youth Music Festival |
NP |
/ðə ˈsekənd ɪntəˈnæʃnəl
juːθ ˈmjuːzɪk ˈfestɪvl/ |
-
liên hoan
nhạc trẻ quốc tế lần thứ hai. |
|
7.
background |
N |
/ˈbækɡraʊnd/ |
-
bối cảnh, cảnh trí |
|
8.
set up |
V.Phr |
/set ʌp/ |
-
dựng lên, thành lập |
|
9.
be free
of charge |
V.Phr |
/biː friː ɒv tʃɑːdʒ/ |
-
miễn phí |
|
10.
overcrowding |
N |
/ˌəʊvəˈkraʊdɪŋ/ |
-
tình trạng quá tải |
|
VI. WRITING 1.
experience |
N |
/ɪkˈspɪəriəns/ |
-
sự trải nghiệm, kinh nghiệm |
|
2.
share |
V |
/ʃeə(r)/ |
-
chia sẻ |
|
3.
performance |
N |
/pəˈfɔːməns/ |
-
buổi biểu diễn, sự trình diễn |
|
4.
hits |
N |
/hɪts/ |
-
ca khúc hay nhất |
|
5.
taste |
V |
/teɪst/ |
-
nếm thử |
|
6.
yummy food |
NP |
/ˈjʌmi fuːd/ |
-
món ăn ngon |
|
7.
party atmosphere |
NP |
/ˈpɑːti
ˈætməsfɪə/ |
-
không khí tiệc tùng |
|
8.
art exhibitions |
NP |
/ɑːt eksɪˈbɪʃnz/ |
-
triển lãm nghệ thuật |
|
9.
watch fireworks |
V.Phr |
/wɒʧ ˈfaɪəwɜːks/ |
-
xem pháo hoa |
|
10.
take photos |
V.Phr |
/teɪk ˈfəʊtəʊz/ |
-
chụp ảnh |
|
VII.
COMMUNICATION & CULTURE 1.
artists |
N |
/ˈɑːtɪst/ |
-
nghệ sĩ |
|
2.
ancient |
Adj |
/ˈeɪnʃənt/ |
-
cổ đại |
|
3.
combine |
V |
/kəmˈbain/ |
-
kết hợp |
|
4.
the Northern Delta region |
NP |
/ðə ˈnɔːðən ˈdeltə ˈriːdʒən/ |
-
vùng đồng bằng Bắc Bộ |
|
5.
spread |
V/
N |
/spred/ |
- lan truyền |
|
6.
praise |
V |
/preɪz/ |
- tuyên dương |
|
7.
worship - worship
singing |
N NP |
/ˈwɜːʃɪp/ /ˈwɜːʃɪp ˈsɪŋɪŋ/ |
-
thờ cúng -
hát thờ |
|
8. include |
V |
/ɪnˈkluːd/ |
-
gồm có, chứa trong |
|
9. chant |
N V |
/tʃɑːnt/ |
-
bài hát nhịp điệu đều đều -
tụng kinh, cầu kinh |
|
10.
psychic |
N |
/ˈsaɪkɪk/ |
-
nhà ngoại cảm |
|
11.
moon-shaped lute |
NP |
/muːn-ʃeɪpt
luːt/ |
- đàn nguyệt |
|
12.
bamboo clapper |
NP |
/bæmˈbuː
ˈklæpəz/ |
-
đàn tính |
|
13.
gong |
N |
/ɡɒŋ/ |
-
chiêng |
|
14.
costumes |
N |
/ˈkɒstjuːmz/ |
-
trang phục |
|
15.
depend on |
V.Phr |
/dɪˈpend ɑːn/ |
- phụ thuộc vào |
|
16.
rank |
N |
/ræŋk/ |
- cấp bậc |
|
17.
be recognised as |
NP |
/biːˈrekəɡnaɪzd æz/ |
-
được công nhận |
|
VIII. LOOKING
BACK & PROJECT 1.
reveal |
V |
/rɪˈviːl/ |
-
tiết lộ |
|
2.
survey |
N |
/ˈsɜː.veɪ/ |
- cuộc khảo sát |
|
3.
family gatherings |
NP |
/ˈfæmɪli ˈgæðərɪŋz/ |
-
họp mặt gia đình |
|
4.
do research |
V.Phr |
/duː rɪˈsɜːʧ/ |
-
thực hiện nghiên cứu |
|
5.
present |
V |
/prɪˈzɛnt/ |
- trình bày |