Unit 7: VIET NAM AND INTERNATIONAL ORGINIZATIONS
I/ Getting
started:
1/
reduce (v) /rɪˈdjuːs/giảm, hạ
2/ improve (v) /im'pru:v/ cải tiến, cải thiện; trở
nên tốt hơn
3/ Peacekeeping (adj) /pi:s 'ki:piη/ : giữ gìn hòa bình
4/ Particularly (adv) /pə'tikjʊləli/: đặc biệt
5/ disadvantaged (adj) /,disəd'vɑ:ntidʒd/ bị thiệt thòi
6/ expert (n) /'ekspɜ:t/ chuyên gia, chuyên viên
7/ economy (n) /i'kɒnəmi/: nền kinh tế
economic (adj) /,i:kə'nɒmik/ /ekə'nɒmik/: kinh tế
8/ since then (adv): kể từ đó
9/ invest (v)/in'vest/ đầu tư -> investor (n) /in'vestə[r]/ nhà
đầu tư
II/ Language
1/ responsible (adj) /ri'spɒnsəbl/: chịu
trách nhiệm -> responsibility (n) /ri,spɒnsə'biləti/: trách
nhiệm.
2/ environmental (adj) /invairən'mentl/: thuộc
về môi trường.
3/ opportunity (n) /,ɒpə'tju:nəti/ /,ɒpə'tu:nəti/: cơ hội.
4/ promote (v) /prə'məʊt/: đẩy mạnh
5/ committee (n) /kə'miti/: ủy ban
6/ trade /treid/ (n): thương mại, mậu dịch, sự
buôn bán
7/ package /'pækidʒ/(v): đóng gói
8/ destination /,desti'nei∫n/ (n):
nơi
đến, nơi gửi tới
III/ Reading:
1/ out-of-school childern (noun phrase): những đứa trẻ nghỉ học.
2/ Various /'veəriəs/ (adj): gồm nhiều thứ khác nhau, khác nhau.
3/ create /kri:'eit/ (v): tạo ra, sáng tạo
4/ achieve /ə't∫i:v/ (v): đạt được
5/ essential /i'sen∫l/ (adj): thiết yếu; cốt yếu; cơ
bản
6/ disability /,disə'biləti/ (n): sự
tàn tật.
7/ get access to : truy cập, tiếp cận
8/ respect /ri'spekt/ (v): tôn
trọng
9/ practical /'præktikl/ (adj): thực tế; thiết thực
10/ challenge /'t∫ælindʒ/ (n): sự thử thách; điều thách
thức
11/ fast-changing (adj): thay đổi nhanh chóng
12/ life-saving /'laif seiviɳ/ (adj): cứu đắm
13/ drop out of school (phrase): bỏ học.
IV/ Listening
1/ non-governmental organisation (n): tổ chức phi chính phủ.
2/ regional /'ri:dʒənl/ (adj): [thuộc] vùng, [thuộc] miền;[thuộc]
địa phương
3/ gain /gein/ (v): thu được, đạt được; có
thêm
4/ reliable /ri'laiəbl/
(adj): đáng tin cậy
5/ investor /in'vestə[r]/(n): nhà
đầu tư
6/ improve /im'pru:v/ (v): cải thiện
V/ Writing
1/ exchange /iks't∫eindʒ/ (n) sự
trao đổi, sự đổi chác
2/ accept /ək'sept/ (v): nhận, chấp nhận
VII/ Communication and culture/ clil
1/ exhibition /,eksi'bi∫n/ (n): cuộc triển lãm; bộ sưu tập triển lãm
2/ nutrition /nju:'tri∫n/ (n): sự dinh dưỡng
3/ carry out /'kæri'aʊt/(v): thực hiện
4/ participate /pɑ:'tisipeit/ (v): tham gia, tham dự
5/ normal /'nɔ:ml/ (adj): thường; bình thường;
thông thường
VIII/ Looking back