Tiếng Anh 11: Hướng dẫn viết đoạn văn về thư yêu cầu thông tin (Request Letter Paragraph)

Web Publisher User

 

HOW TO WRITE A PARAGRAPH ABOUT A REQUEST LETTER

1. Các kiểu gợi ý thường gặp.

- Tuition fee / Cost (Chi phí/ Học phí)

- Accommodation (Chỗ ở)

- Certificate (Chứng chỉ sau chuyến đi/khóa học)

- Transportation (Phương tiện di chuyển)

- Application deadline (Hạn đăng ký)

- Starting time (Thời gian bắt đầu)

- Entry requirements (Yêu cầu đầu vào)

2. Cấu trúc đoạn văn.

Từ nối 1 + , + Câu mẫu + . + Câu bổ sung ý + .

Lặp lại 3 lần với 3 gợi ý là hoàn thành đoạn văn.

- Từ nối 1:

+ Firstly – Secondly – Lastly

+ First of all – Next – Finally

+ To begin with – Also – Furthermore

- Câu mẫu:

+ Could you please tell me + [từ để hỏi: what/how/when...] + \(S + V\)? (Bạn có thể nào nói cho tôi biết...)

EX: Could you please tell me what the entry requirements are?

+ I would like to know if / whether + \(S + V\)... (Tôi muốn biết liệu có... không)

EX: I would like to know if there are any specific entry requirements.

+ I was wondering if + \(S + V\)... (Tôi tự hỏi liệu...)

EX: I was wondering if I will receive a certificate after finishing the tour.

+ Would you mind telling me + [từ để hỏi] + \(S + V\)? (Bạn có thể nào cho tôi biết rằng...)

EX: Would you mind telling me how long the tour lasts?

+ I would be grateful if + \(S + V\) (Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn có thể...)

EX: I would be grateful if you could forward me the brochure.

- Câu bổ sung ý:

+ As I am still at school, I need this information to plan my schedule.

(Vì tôi vẫn đang đi học, tôi cần thông tin này để lên kế hoạch cho lịch trình của mình).

+ I need to know this in advance so I will not miss the deadline.

(Tôi cần biết trước điều này để không bỏ lỡ hạn chót).

+ I need this information to see if the program is suitable for me.

(Tôi cần thông tin này để xem chương trình có phù hợp với mình không).

+ I am asking this because my parents want to know before letting me join.

(Tôi hỏi điều này vì bố mẹ tôi muốn biết trước khi cho phép tôi tham gia).

Lưu ý: Ở trên chỉ là mẫu câu bí quá thì dùng, vẫn nên tự viết theo đề bài để có thêm điểm sáng tạo.

3. Đoạn văn mẫu.

Mẫu 1: MẪU AN TOÀN (Áp dụng 100% câu bổ sung ý có sẵn trong dàn ý)

Gợi ý đề bài: Khóa học Tiếng Anh - Hỏi về Học phí (Tuition fee), Thời gian bắt đầu (Starting time) và Chứng chỉ (Certificate).

Dear Sir/Madam,

I am writing to request more information about the online English course.

Firstly, could you please tell me how much the tuition fee is? I am asking this because my parents want to know before letting me join. (Câu bổ sung ý học thuộc). Secondly, would you mind telling me what the exact starting time is? Lastly, I was wondering if I will receive a certificate after finishing the course.

I look forward to hearing from you.

Yours faithfully,

(Ký tên của bạn)

Mẫu 2: MẪU SÁNG TẠO 1 (Tự viết lý do dựa vào gợi ý "Chỗ ở - Accommodation")

Gợi ý đề bài: Chuyến tham quan học tập - Hỏi về Yêu cầu đầu vào (Entry requirements), Chỗ ở (Accommodation) và Phương tiện (Transportation).

Dear Mr. Brown,

I am writing to ask for further details regarding the summer study tour.

First of all, I would like to know if there are any specific entry requirements. Next, could you please tell me what kind of accommodation is provided? Because I have a dust allergy, I really hope the rooms are clean and airy. (Tự nghĩ lý do: Vì tôi bị dị ứng bụi nên mong phòng sạch và thoáng). Finally, I would be grateful if you could clarify the transportation arrangements.

Thank you for your time.

Yours sincerely,

(Ký tên của bạn)



Mẫu 3: MẪU SÁNG TẠO 2 (Tự viết lý do dựa vào gợi ý "Chi phí - Cost")

Gợi ý đề bài: Chương trình tình nguyện - Hỏi về Hạn đăng ký (Application deadline), Chi phí (Cost) và Lịch trình (Schedule).

Dear Sir/Madam,

I am writing to request some information about the upcoming volunteer program.

To begin with, would you mind telling me when the application deadline is? Also, I would like to know if there is any participation cost. Since I plan to pay for this trip using my own savings, I need to prepare my budget carefully. (Tự nghĩ lý do: Vì tôi định trả phí bằng tiền tiết kiệm của mình, tôi cần chuẩn bị ngân sách). Furthermore, could you please send me the detailed daily schedule?

I hope to receive your response soon.

Yours faithfully,

(Ký tên của bạn)



Cảm ơn bạn đã đọc! 

إرسال تعليق

Chúng tôi rất vui khi bạn muốn đóng góp ý kiến. Để đảm bảo môi trường trao đổi lành mạnh, vui lòng tuân thủ các quy định sau:

1. Sử dụng tiếng Việt có dấu đầy đủ, tránh viết tắt.
2. Bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công khai.
3. Tôn trọng người khác và đóng góp ý kiến xây dựng.
4. Tuân thủ chính sách của Google và TTKT.

Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi!

CẢNH BÁO

Gần đây, chúng tôi phát hiện nội dung bị chụp màn hình và chia sẻ trái phép. TTKT khuyến cáo bạn không nên chụp màn hình mà hãy chia sẻ link đến bài viết để tôn trọng tác giả và tránh bị vô hiệu hóa tài khoản.

Yêu cầu Đăng nhập

Để tiếp tục sử dụng, vui lòng đăng nhập.