[kiemtraquiz]
ĐỀ ÔN TẬP CUỐI KÌ 1 - TIN HỌC 11 (ĐỀ SỐ 4)
PHẦN 1: TRẮC NGHIỆM (15 câu)
Câu 1: Hệ điều hành Linux được phát triển bởi ai?
A. Bill Gates
B. Linus Torvalds
C. Steve Jobs
D. Mark Zuckerberg
Câu 2: Để kết nối máy in với máy tính, ta thường dùng cổng nào nhất hiện nay?
A. USB
B. PS/2
C. VGA
D. HDMI
Câu 3: Trong SQL, từ khóa IN dùng để làm gì?
A. Kiểm tra giá trị nằm trong một danh sách
B. Kiểm tra giá trị trong khoảng
C. So sánh bằng
D. So sánh khác
Câu 4: Để tìm các học sinh có tên bắt đầu bằng chữ 'H', ta dùng lệnh?
A. WHERE Ten = 'H'
B. WHERE Ten LIKE 'H%'
C. WHERE Ten LIKE '%H'
D. WHERE Ten LIKE '%H%'
Câu 5: Câu lệnh SELECT DISTINCT QueQuan FROM HocSinh sẽ trả về?
A. Tất cả quê quán của học sinh
B. Danh sách quê quán không trùng lặp
C. Quê quán của học sinh đầu tiên
D. Số lượng quê quán
Câu 6: Để tạo một bảng mới trong SQL, ta dùng lệnh?
A. CREATE TABLE
B. NEW TABLE
C. ADD TABLE
D. MAKE TABLE
Câu 7: Kiểu dữ liệu DATE dùng để lưu trữ gì?
A. Số giờ
B. Ngày, tháng, năm
C. Chuỗi văn bản
D. Số tiền
Câu 8: Trong bảng, cột (Column) còn được gọi là gì?
A. Bộ (Tuple)
B. Thuộc tính (Attribute) hoặc Trường (Field)
C. Miền giá trị
D. Khóa
Câu 9: Một bảng có thể có bao nhiêu khóa chính?
A. Chỉ duy nhất một
B. Hai
C. Bao nhiêu cũng được
D. Không cần có
Câu 10: 1 TB (Terabyte) bằng bao nhiêu GB?
[chitiet]
[/chitiet]
A. 1000 GB
B. 1024 GB
C. 100 GB
D. 10^6 GB
Câu 11: Thiết bị nào dùng để chuyển đổi tín hiệu số sang tương tự và ngược lại (để kết nối Internet)?
A. Modem
B. Hub
C. Switch
D. Repeater
Câu 12: Hành vi lừa đảo qua mạng (Phishing) thường nhằm mục đích gì?
A. Tăng tốc độ máy tính
B. Đánh cắp thông tin cá nhân, tài khoản ngân hàng
C. Cài đặt phần mềm bản quyền
D. Quảng cáo sản phẩm
Câu 13: Để bảo vệ CSDL, người quản trị thường làm gì?
A. Phân quyền truy cập cho người dùng
B. Mã hóa dữ liệu
C. Sao lưu dự phòng
D. Cả ba đáp án trên
Câu 14: Phần mềm nào sau đây là trình duyệt web?
A. Microsoft Edge
B. Microsoft PowerPoint
C. Windows Explorer
D. Notepad
Câu 15: Cơ chế "Plug and Play" (Cắm và chạy) giúp gì?
A. Hệ điều hành tự động nhận diện và cài đặt thiết bị ngoại vi
B. Tự động chơi nhạc khi cắm loa
C. Tự động tắt máy khi rút điện
D. Tự động kết nối Wifi
PHẦN 2: CÂU HỎI ĐÚNG SAI (5 câu)
Câu 16: Xét các phát biểu về CPU:
a. Tốc độ CPU thường được đo bằng GHz.
b. CPU càng mạnh thì máy tính xử lý càng nhanh.
c. CPU là thiết bị lưu trữ dữ liệu chính.
d. CPU có bộ phận ALU để thực hiện tính toán.
Câu 17: Xét các phát biểu về SQL cơ bản:
a. Câu lệnh SELECT không làm thay đổi dữ liệu trong bảng.
b. UPDATE dùng để thêm mới bản ghi.
c. WHERE dùng để nhóm dữ liệu.
d. Dấu * trong SELECT đại diện cho tất cả các cột.
Câu 18: Xét các phát biểu về Phần mềm nguồn mở:
a. Linux là hệ điều hành nguồn mở phổ biến nhất.
b. Phần mềm nguồn mở thường có cộng đồng hỗ trợ lớn.
c. Không thể kinh doanh kiếm tiền từ phần mềm nguồn mở.
d. Phần mềm nguồn mở giúp giảm sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp.
Câu 19: Xét các phát biểu về CSDL:
a. Một CSDL có thể chứa nhiều bảng.
b. Khóa chính dùng để phân biệt các dòng trong bảng.
c. SQL là ngôn ngữ duy nhất để làm việc với dữ liệu.
d. Việc thiết kế CSDL tốt giúp tránh dư thừa dữ liệu.
Câu 20: Xét các phát biểu về Bảo mật:
a. Tường lửa (Firewall) giúp ngăn chặn truy cập trái phép từ mạng.
b. Nên cập nhật hệ điều hành thường xuyên để vá lỗi bảo mật.
c. Các trang web bắt đầu bằng https:// an toàn hơn http://.
d. Mật khẩu "123456" là một mật khẩu mạnh.
[dapan=1B,2A,3A,4B,5B,6A,7B,8B,9A,10B,11A,12B,13D,14A,15A,16DDSD,17DSSD,18DDSD,19DDSD,20DDDS]
Phần Tự luận
Cho các bảng dữ liệu sau:
| Mã dự án (maduan) | Tên dự án (tenduan) |
|---|---|
| DA01 | Website Bán hàng |
| DA02 | Website Bán hàng |
| DA03 | App Mobile |
| DA04 | App Mobile |
| DA05 | AI Chatbot |
| ... |
| Mã nhân viên (manv) | Mã dự án (maduan) | Số giờ làm (sogio) |
|---|---|---|
| NV001 | DA01 | 40 |
| NV001 | DA03 | 20 |
| NV002 | DA05 | 55 |
| NV002 | DA02 | 30 |
| NV003 | DA01 | 15.5 |
| ... |
| Mã nhân viên (manv) | Số CCCD (cccd) | Họ và tên (hoten) | Ngày sinh (ngsinh) | Giới tính (gt) |
|---|---|---|---|---|
| NV001 | 079204001234 | Lê Minh Tuấn | 15/05/1995 | Nam |
| NV002 | 079303005678 | Phạm Thị Mai | 22/10/1998 | Nữ |
| NV003 | 079202009988 | Trần Quốc Bảo | 05/01/1990 | Nam |
| ... |
Yêu cầu: Hoàn thành các câu hỏi sau:
Câu 1: Hãy xác định kiểu dữ liệu, khóa, khóa chính và khóa ngoài (nếu có) của các bảng.
- Kiểu dữ liệu:
| Field | Kiểu dữ liệu |
|---|---|
| maduan | |
| tenduan |
| Field | Kiểu dữ liệu |
|---|---|
| manv | |
| maduan | |
| sogio |
| Field | Kiểu dữ liệu |
|---|---|
| manv | |
| cccd | |
| hoten | |
| ngsinh | |
| gt |
- Danh sách khóa:
- Khóa chính:
- Khóa ngoài:
Câu 2: Viết các câu truy vấn
| - Tạo bảng duan | - Tạo bảng phancong | - Tạo bảng nhanvien |
|---|---|---|
| - Sửa tên dự án ‘App Mobile’ thành ‘Ứng dụng di động’ trong bảng duan. | - Xóa dòng (‘DA05’, ‘AI Chatbot’) trong bảng duan. | - Đọc toàn bộ dữ liệu của bảng duan. |
| - Thêm các dòng dữ liệu (‘DA01’, ‘Website’), (‘DA02’, ‘Website’), (‘DA03’, ‘App’), (‘DA04’, ‘App’), (‘DA05’, ‘AI’) vào bảng duan. | - Đọc ra các dự án có tên là ‘Website Bán hàng’. | - Mô tả kết quả của câu truy vấn:
|