Tổng hợp Lý thuyết Toán 10 Học kì 2 - Chân trời sáng tạo, Cánh diều, Kết nối tri thức

Web Publisher User
Tài liệu Tổng Hợp Lý Thuyết Toán 10 (HK1 và HK2) được biên soạn bởi đội ngũ TTKT.

Phần I: Đại số

1. Mệnh đề và Tập hợp

  • Mệnh đề: Khái niệm, phủ định, kéo theo ($P \Rightarrow Q$), tương đương ($P \Leftrightarrow Q$), mệnh đề chứa biến. Ký hiệu $ \forall $ (với mọi), $ \exists $ (tồn tại).
  • Tập hợp: Khái niệm, cách biểu diễn (liệt kê, tính chất đặc trưng). Tập con ($A \subset B$), bằng nhau ($A=B$).
  • Các phép toán:
    • Giao: $ A \cap B = \{x \mid x \in A \text{ và } x \in B \} $
    • Hợp: $ A \cup B = \{x \mid x \in A \text{ hoặc } x \in B \} $
    • Hiệu: $ A \setminus B = \{x \mid x \in A \text{ và } x \notin B \} $
    • Phần bù: $ C_E A = E \setminus A $ (khi $A \subset E$)

2. Hàm số

  • Định nghĩa: Khái niệm, tập xác định (TXĐ), tập giá trị (TGT).
  • Đồ thị: Cách vẽ, điểm thuộc/không thuộc đồ thị.
  • Sự biến thiên:
    • Đồng biến trên $(a; b)$ nếu $ \forall x_1, x_2 \in (a; b), x_1 < x_2 \Rightarrow f(x_1) < f(x_2) $.
    • Nghịch biến trên $(a; b)$ nếu $ \forall x_1, x_2 \in (a; b), x_1 < x_2 \Rightarrow f(x_1) > f(x_2) $.
    • Bảng biến thiên: Mô tả tính đơn điệu và giá trị của hàm số.
  • Hàm số chẵn, lẻ:
    • TXĐ $D$ là tập đối xứng (nếu $x \in D$ thì $-x \in D$).
    • Chẵn: $f(-x) = f(x), \forall x \in D$. Đồ thị đối xứng qua trục Oy.
    • Lẻ: $f(-x) = -f(x), \forall x \in D$. Đồ thị đối xứng qua gốc O.

3. Hàm số bậc hai $ y = ax^2 + bx + c $ ($a \neq 0$)

  • TXĐ: $ D = \mathbb{R} $.
  • Đỉnh Parabol: $ I(-\frac{b}{2a}; -\frac{\Delta}{4a}) $ với $ \Delta = b^2 - 4ac $.
  • Trục đối xứng: Đường thẳng $ x = -\frac{b}{2a} $.
  • Bề lõm: Hướng lên nếu $a > 0$, hướng xuống nếu $a < 0$.
  • Bảng biến thiên:
    • $a > 0$: Nghịch biến trên $(-\infty; -\frac{b}{2a})$, đồng biến trên $(-\frac{b}{2a}; +\infty)$. GTNN là $ y_I = -\frac{\Delta}{4a} $ tại $x = -\frac{b}{2a}$.
    • $a < 0$: Đồng biến trên $(-\infty; -\frac{b}{2a})$, nghịch biến trên $(-\frac{b}{2a}; +\infty)$. GTLN là $ y_I = -\frac{\Delta}{4a} $ tại $x = -\frac{b}{2a}$.
  • Đồ thị: Parabol đỉnh I, trục đối xứng $x = -b/2a$.

4. Dấu của tam thức bậc hai $ f(x) = ax^2 + bx + c $ ($a \neq 0$)

  • Định lý về dấu:
    • $ \Delta < 0 $: $f(x)$ luôn cùng dấu với $a$, $ \forall x \in \mathbb{R} $.
    • $ \Delta = 0 $: $f(x)$ luôn cùng dấu với $a$, $ \forall x \neq -\frac{b}{2a} $; $ f(-\frac{b}{2a}) = 0 $.
    • $ \Delta > 0 $: $f(x)$ có 2 nghiệm phân biệt $x_1, x_2$ ($x_1 < x_2$).
      • $f(x)$ cùng dấu với $a$ khi $ x \in (-\infty; x_1) \cup (x_2; +\infty) $.
      • $f(x)$ trái dấu với $a$ khi $ x \in (x_1; x_2) $. (Quy tắc "Trong trái, ngoài cùng")
  • Bất phương trình bậc hai: $ ax^2 + bx + c > 0 $ (hoặc $ <, \ge, \le 0 $). Giải bằng cách xét dấu $f(x)$.

5. Phương trình, Bất phương trình quy về bậc hai

  • Chứa ẩn ở mẫu: Đặt điều kiện mẫu khác 0, quy đồng, khử mẫu, giải phương trình/bpt hệ quả, so sánh điều kiện.
  • Chứa ẩn trong căn bậc hai:
    • $ \sqrt{A} = B \Leftrightarrow \begin{cases} B \ge 0 \\ A = B^2 \end{cases} $
    • $ \sqrt{A} = \sqrt{B} \Leftrightarrow \begin{cases} A \ge 0 \text{ (hoặc } B \ge 0 \text{)} \\ A = B \end{cases} $
    • $ \sqrt{A} < B \Leftrightarrow \begin{cases} A \ge 0 \\ B > 0 \\ A < B^2 \end{cases} $
    • $ \sqrt{A} > B \Leftrightarrow \left[ \begin{array}{l} \begin{cases} B < 0 \\ A \ge 0 \end{cases} \\ \begin{cases} B \ge 0 \\ A > B^2 \end{cases} \end{array} \right. $
  • Chứa ẩn trong giá trị tuyệt đối:
    • $ |A| = B \Leftrightarrow \begin{cases} B \ge 0 \\ A = B \text{ hoặc } A = -B \end{cases} $
    • $ |A| = |B| \Leftrightarrow A = B \text{ hoặc } A = -B $
    • $ |A| < B \Leftrightarrow \begin{cases} B > 0 \\ -B < A < B \end{cases} $
    • $ |A| > B \Leftrightarrow \left[ \begin{array}{l} A > B \\ A < -B \end{array} \right. $

6. Sai số và Số gần đúng

  • Số gần đúng: $ \bar{a} $. Số đúng: $a$.
  • Sai số tuyệt đối: $ \Delta_a = |a - \bar{a}| $. Nếu $ |a - \bar{a}| \le d $ thì $ \bar{a} - d \le a \le \bar{a} + d $. $d$ là độ chính xác.
  • Sai số tương đối: $ \delta_a = \frac{\Delta_a}{|\bar{a}|} $.
  • Quy tròn số: Theo độ chính xác cho trước hoặc đến hàng chữ số đáng tin.

Phần II: Hình học

1. Vectơ

  • Định nghĩa: Đoạn thẳng có hướng. Ký hiệu $ \vec{AB} $. Vectơ-không $ \vec{0} $. Độ dài $ |\vec{AB}| = AB $.
  • Vectơ cùng phương, cùng hướng, bằng nhau:
    • Cùng phương: Giá song song hoặc trùng nhau.
    • Cùng hướng: Cùng phương và cùng chiều.
    • Bằng nhau: $ \vec{a} = \vec{b} \Leftrightarrow \vec{a}, \vec{b} $ cùng hướng và $ |\vec{a}| = |\vec{b}| $.
  • Phép toán:
    • Tổng: Quy tắc 3 điểm ($ \vec{AB} + \vec{BC} = \vec{AC} $), quy tắc hình bình hành ($ \vec{AB} + \vec{AD} = \vec{AC} $ nếu ABCD là hbh).
    • Hiệu: $ \vec{a} - \vec{b} = \vec{a} + (-\vec{b}) $. Quy tắc: $ \vec{OB} - \vec{OA} = \vec{AB} $.
    • Tích với số thực: $ k\vec{a} $. Cùng hướng với $ \vec{a} $ nếu $ k>0 $, ngược hướng nếu $ k<0 $. Độ dài $ |k\vec{a}| = |k||\vec{a}| $.
  • Điều kiện cùng phương: $ \vec{a}, \vec{b} $ cùng phương ($ \vec{b} \neq \vec{0} $) $ \Leftrightarrow \exists k \in \mathbb{R}: \vec{a} = k\vec{b} $.
  • Điều kiện thẳng hàng: A, B, C thẳng hàng $ \Leftrightarrow \exists k \neq 0: \vec{AB} = k\vec{AC} $.
  • Phân tích vectơ: Mọi $ \vec{x} $ đều phân tích được duy nhất theo 2 vectơ không cùng phương $ \vec{a}, \vec{b} $: $ \vec{x} = m\vec{a} + n\vec{b} $.

2. Hệ trục tọa độ Oxy

  • Tọa độ điểm: $ M(x; y) \Leftrightarrow \vec{OM} = x\vec{i} + y\vec{j} $.
  • Tọa độ vectơ: $ \vec{u}(x; y) \Leftrightarrow \vec{u} = x\vec{i} + y\vec{j} $.
  • Tọa độ $ \vec{AB} $: $ \vec{AB} = (x_B - x_A; y_B - y_A) $.
  • Biểu thức tọa độ phép toán: Cho $ \vec{a}(x_1; y_1), \vec{b}(x_2; y_2) $:
    • $ \vec{a} \pm \vec{b} = (x_1 \pm x_2; y_1 \pm y_2) $
    • $ k\vec{a} = (kx_1; ky_1) $
  • Vectơ bằng nhau: $ \vec{a} = \vec{b} \Leftrightarrow \begin{cases} x_1 = x_2 \\ y_1 = y_2 \end{cases} $.
  • Hai vectơ cùng phương: $ \vec{a}, \vec{b} $ cùng phương ($ \vec{b} \neq \vec{0} $) $ \Leftrightarrow \exists k: x_1 = kx_2, y_1 = ky_2 $ $ \Leftrightarrow \frac{x_1}{x_2} = \frac{y_1}{y_2} $ (nếu $x_2, y_2 \neq 0$). Hoặc $ x_1y_2 - x_2y_1 = 0 $.
  • Tọa độ trung điểm I của AB: $ I(\frac{x_A+x_B}{2}; \frac{y_A+y_B}{2}) $.
  • Tọa độ trọng tâm G của $ \triangle ABC $: $ G(\frac{x_A+x_B+x_C}{3}; \frac{y_A+y_B+y_C}{3}) $.

3. Tích vô hướng của hai vectơ

  • Định nghĩa: $ \vec{a} \cdot \vec{b} = |\vec{a}| |\vec{b}| \cos(\vec{a}, \vec{b}) $.
  • Biểu thức tọa độ: $ \vec{a}(x_1; y_1), \vec{b}(x_2; y_2) \Rightarrow \vec{a} \cdot \vec{b} = x_1x_2 + y_1y_2 $.
  • Tính chất: Giao hoán, phân phối, $ (k\vec{a})\cdot\vec{b} = k(\vec{a}\cdot\vec{b}) $, $ \vec{a}^2 = |\vec{a}|^2 $.
  • Ứng dụng:
    • Tính độ dài vectơ: $ |\vec{a}| = \sqrt{x_1^2 + y_1^2} $. Độ dài đoạn AB: $ AB = |\vec{AB}| = \sqrt{(x_B-x_A)^2 + (y_B-y_A)^2} $.
    • Tính góc giữa hai vectơ: $ \cos(\vec{a}, \vec{b}) = \frac{\vec{a} \cdot \vec{b}}{|\vec{a}| |\vec{b}|} = \frac{x_1x_2 + y_1y_2}{\sqrt{x_1^2+y_1^2} \sqrt{x_2^2+y_2^2}} $.
    • Điều kiện vuông góc: $ \vec{a} \perp \vec{b} \Leftrightarrow \vec{a} \cdot \vec{b} = 0 \Leftrightarrow x_1x_2 + y_1y_2 = 0 $.

4. Phương trình đường thẳng trong mặt phẳng Oxy

  • Vectơ chỉ phương (VTCP): $ \vec{u} \neq \vec{0} $ có giá song song/trùng với đường thẳng.
  • Vectơ pháp tuyến (VTPT): $ \vec{n} \neq \vec{0} $ có giá vuông góc với đường thẳng. Nếu $ \vec{u}(u_1; u_2) $ là VTCP thì $ \vec{n}(-u_2; u_1) $ hoặc $ \vec{n}(u_2; -u_1) $ là VTPT.
  • Phương trình tham số: $d$ qua $M_0(x_0; y_0)$ có VTCP $ \vec{u}(u_1; u_2) $: $$ \begin{cases} x = x_0 + u_1 t \\ y = y_0 + u_2 t \end{cases} \quad (t \in \mathbb{R}) $$
  • Phương trình tổng quát: $d$ có VTPT $ \vec{n}(A; B) $: $ Ax + By + C = 0 $ ($ A^2 + B^2 \neq 0 $). Nếu $d$ qua $M_0(x_0; y_0)$, thì $ A(x-x_0) + B(y-y_0) = 0 $.
  • Phương trình đoạn chắn: $d$ cắt Ox tại $A(a;0)$ và Oy tại $B(0;b)$ ($a, b \neq 0$): $ \frac{x}{a} + \frac{y}{b} = 1 $.
  • Hệ số góc: $ d: y = kx + m $. $k$ là hệ số góc. $ k = \tan \alpha $ ($\alpha$ là góc tạo bởi $d$ và chiều dương Ox). Nếu VTCP $ \vec{u}(u_1; u_2), u_1 \neq 0 $ thì $ k = u_2/u_1 $. Nếu VTPT $ \vec{n}(A; B), B \neq 0 $ thì $ k = -A/B $.
  • Vị trí tương đối 2 đường thẳng: $ d_1: A_1x+B_1y+C_1=0 $, $ d_2: A_2x+B_2y+C_2=0 $.
    • Cắt nhau: $ \frac{A_1}{A_2} \neq \frac{B_1}{B_2} $ (nếu $A_2, B_2, C_2 \neq 0$).
    • Song song: $ \frac{A_1}{A_2} = \frac{B_1}{B_2} \neq \frac{C_1}{C_2} $ (nếu $A_2, B_2, C_2 \neq 0$).
    • Trùng nhau: $ \frac{A_1}{A_2} = \frac{B_1}{B_2} = \frac{C_1}{C_2} $ (nếu $A_2, B_2, C_2 \neq 0$).
    (Xét định thức hoặc giải hệ nếu có hệ số bằng 0).
  • Góc giữa 2 đường thẳng: $ \cos(d_1, d_2) = \frac{|\vec{n_1} \cdot \vec{n_2}|}{|\vec{n_1}| |\vec{n_2}|} = \frac{|A_1A_2 + B_1B_2|}{\sqrt{A_1^2+B_1^2} \sqrt{A_2^2+B_2^2}} $.
  • Khoảng cách từ điểm $ M(x_0; y_0) $ đến $ \Delta: Ax + By + C = 0 $: $$ d(M, \Delta) = \frac{|Ax_0 + By_0 + C|}{\sqrt{A^2 + B^2}} $$

5. Phương trình đường tròn trong mặt phẳng Oxy

  • Dạng chính tắc: Tâm $I(a; b)$, bán kính $R$: $ (x - a)^2 + (y - b)^2 = R^2 $.
  • Dạng tổng quát: $ x^2 + y^2 + 2ax + 2by + c = 0 $. Điều kiện là đường tròn: $ a^2 + b^2 - c > 0 $. Tâm $I(-a; -b)$, bán kính $ R = \sqrt{a^2 + b^2 - c} $.
  • Phương trình tiếp tuyến tại $ M_0(x_0; y_0) \in (C) $: $ (x_0 - a)(x - x_0) + (y_0 - b)(y - y_0) = 0 $ (với tâm $I(a; b)$).

6. Ba đường Conic

  • Elip (E):
    • PT chính tắc: $ \frac{x^2}{a^2} + \frac{y^2}{b^2} = 1 $ ($ a > b > 0 $).
    • $ c^2 = a^2 - b^2 $. Tiêu điểm $ F_1(-c; 0), F_2(c; 0) $.
    • Đỉnh: $ A_1(-a; 0), A_2(a; 0), B_1(0; -b), B_2(0; b) $.
    • Trục lớn $2a$, trục nhỏ $2b$. Tiêu cự $2c$. Tâm sai $ e = c/a < 1 $.
    • Tính chất: $ M \in (E) \Leftrightarrow MF_1 + MF_2 = 2a $.
  • Hypebol (H):
    • PT chính tắc: $ \frac{x^2}{a^2} - \frac{y^2}{b^2} = 1 $ ($ a, b > 0 $).
    • $ c^2 = a^2 + b^2 $. Tiêu điểm $ F_1(-c; 0), F_2(c; 0) $.
    • Đỉnh: $ A_1(-a; 0), A_2(a; 0) $.
    • Trục thực $2a$, trục ảo $2b$. Tiêu cự $2c$. Tâm sai $ e = c/a > 1 $.
    • Tính chất: $ M \in (H) \Leftrightarrow |MF_1 - MF_2| = 2a $.
  • Parabol (P):
    • PT chính tắc: $ y^2 = 2px $ ($ p > 0 $).
    • Tiêu điểm $ F(p/2; 0) $. Đường chuẩn $ \Delta: x = -p/2 $.
    • Đỉnh O(0;0).

Phần III: Thống kê và Xác suất

1. Thống kê mô tả

  • Bảng phân bố tần số, tần suất. Biểu đồ.
  • Số trung bình cộng: $ \bar{x} = \frac{1}{N} \sum_{i=1}^{k} n_i x_i $.
  • Số trung vị (Median $M_e$): Giá trị chia mẫu số liệu đã sắp xếp thành 2 phần bằng nhau.
  • Mốt (Mode $M_o$): Giá trị có tần số lớn nhất.
  • Tứ phân vị ($Q_1, Q_2, Q_3$): Chia mẫu số liệu đã sắp xếp thành 4 phần bằng nhau ($Q_2 = M_e$).
  • Khoảng biến thiên: $ R = \text{Max} - \text{Min} $.
  • Khoảng tứ phân vị: $ \Delta_Q = Q_3 - Q_1 $. (Dùng để xác định giá trị ngoại lệ/bất thường).
  • Phương sai: $ s^2 = \frac{1}{N} \sum_{i=1}^{k} n_i (x_i - \bar{x})^2 = (\frac{1}{N} \sum n_i x_i^2) - (\bar{x})^2 $.
  • Độ lệch chuẩn: $ s = \sqrt{s^2} $.

2. Tổ hợp

  • Quy tắc cộng: Công việc A có 2 phương án: PA1 có $m$ cách, PA2 có $n$ cách (không trùng). Số cách thực hiện A là $m+n$.
  • Quy tắc nhân: Công việc A gồm 2 công đoạn: CĐ1 có $m$ cách, CĐ2 có $n$ cách. Số cách thực hiện A là $m \times n$.
  • Hoán vị: Sắp xếp $n$ phần tử. $ P_n = n! $.
  • Chỉnh hợp: Chọn $k$ phần tử từ $n$ và sắp xếp. $ A_n^k = \frac{n!}{(n-k)!} $.
  • Tổ hợp: Chọn $k$ phần tử từ $n$ (không xếp). $ C_n^k = \frac{n!}{k!(n-k)!} $.
  • Tính chất tổ hợp: $ C_n^k = C_n^{n-k} $, $ C_n^k + C_n^{k+1} = C_{n+1}^{k+1} $ (Pascal).

3. Nhị thức Newton

  • Công thức: $$ (a + b)^n = \sum_{k=0}^{n} C_n^k a^{n-k} b^k = C_n^0 a^n + C_n^1 a^{n-1}b + \dots + C_n^n b^n $$
  • Số hạng tổng quát (thứ $k+1$): $ T_{k+1} = C_n^k a^{n-k} b^k $.
  • Tính chất: Có $n+1$ số hạng. Tổng số mũ của $a$ và $b$ trong mỗi số hạng là $n$. $ C_n^0 = C_n^n = 1 $, $ C_n^1 = C_n^{n-1} = n $. Tổng các hệ số: $ C_n^0 + C_n^1 + \dots + C_n^n = 2^n $.

4. Xác suất

  • Phép thử, không gian mẫu $ \Omega $: Tập hợp các kết quả có thể xảy ra. $ n(\Omega) $ là số phần tử.
  • Biến cố A: Tập con của $ \Omega $. $ n(A) $ là số kết quả thuận lợi cho A.
  • Xác suất (cổ điển): $ P(A) = \frac{n(A)}{n(\Omega)} $.
  • Tính chất: $ 0 \le P(A) \le 1 $. $ P(\Omega) = 1 $. $ P(\emptyset) = 0 $.
  • Biến cố đối $ \bar{A} $: $ P(\bar{A}) = 1 - P(A) $.
  • Biến cố hợp (A hoặc B): $ A \cup B $.
  • Biến cố giao (A và B): $ A \cap B $ (hoặc $AB$).
  • Biến cố xung khắc: $ A \cap B = \emptyset $. Quy tắc cộng: $ P(A \cup B) = P(A) + P(B) $.
  • Biến cố độc lập: Việc xảy ra của A không ảnh hưởng đến xác suất xảy ra của B. Quy tắc nhân: $ P(A \cap B) = P(A) \cdot P(B) $.

Chúc bạn ôn tập và thi tốt! Tài liệu được biên soạn bởi đội ngũ TTKT.

Đăng nhận xét

Chúng tôi rất vui khi bạn muốn đóng góp ý kiến. Để đảm bảo môi trường trao đổi lành mạnh, vui lòng tuân thủ các quy định sau:

1. Sử dụng tiếng Việt có dấu đầy đủ, tránh viết tắt.
2. Bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công khai.
3. Tôn trọng người khác và đóng góp ý kiến xây dựng.
4. Tuân thủ chính sách của Google và TTKT.

Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi!

CẢNH BÁO

Gần đây, chúng tôi phát hiện nội dung bị chụp màn hình và chia sẻ trái phép. TTKT khuyến cáo bạn không nên chụp màn hình mà hãy chia sẻ link đến bài viết để tôn trọng tác giả và tránh bị vô hiệu hóa tài khoản.

Yêu cầu Đăng nhập

Để tiếp tục sử dụng, vui lòng đăng nhập.