UNIT
5: INVENTIONS
GETTING STARTED
·
invention /ɪnˈvenʃn/ (n):
sáng chế
·
computer
hardware /kəmˈpjuːtə
ˈhɑːdweə/ (n.phr): phần cứng máy tính
·
useful /ˈjuːs.fəl/ (adj):
hữu ích
allow someone to do something /əˈlaʊ/ (v.phr):
cho phép ai đó làm gì
be suitable for something /biː ˈsjuːtəbl fɔː/ (v.phr):
thích hợp cho
·
educational apps /ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃənl æps/ (n.phr):
ứng dụng giáo dục
·
be
convenient for /biː
kənˈviːniənt fɔː/ (v.phr): thuận tiện cho
·
communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/ (v): giao tiếp
·
discuss /dɪˈskʌs/ (v):
bàn bạc
LANGUAGE
·
advantage /ədˈvɑːntɪdʒ/ (v,n): tận dụng, lợi thế
·
Africa /ˈæf.rɪ.kə/ (n):
Châu Phi
·
experiment /ɪkˈsperɪmənt/ (n):
thử nghiệm
·
avoid /əˈvɔɪd/ (v):
tránh
·
angry /ˈæŋɡri/ (adj):
tức giận
·
play
computer games /pleɪ kəmˈpjuːtə
geɪmz/ (v.phr): chơi trò chơi máy tính
·
modern
device /ˈmɒdən
dɪˈvaɪs/ (n.phr): các thiết bị hiện đại
·
computer
science /kəmˈpjuːtə
ˈsaɪəns/ (n.phr): khoa học máy tính
·
language
games /ˈlæŋgwɪʤ
geɪmz/ (n.phr): trò chơi ngôn ngữ
READING
·
Artificial
Intelligence /ˌɑːtɪfɪʃl.ɪnˈtelɪɡəns/ (n.phr): trí tuệ nhân tạo
·
robot /ˈrəʊbɒt/
·
human
language /ˈhjuːmən
ˈlæŋgwɪʤ/ (n.phr): ngôn ngữ loài người
·
be
applied to /biː
əˈplaɪd tuː/ (v.phr):
được ứng dụng
·
vacuum
cleaners /ˈvækjʊəm
ˈkliːnəz/ (n): máy hút bụi
·
effective /ɪˈfektɪv/ (adj):
hiệu quả
·
collect
information /kəˈlɛkt
ˌɪnfəˈmeɪʃən/ (v.phr): thu thập thông tin
·
route /ru:t/ (n):
tuyến đường
·
thanks to /θæŋks
tuː/ (v.phr):
nhờ có
·
computer
programmes / kəmˈpjuːtə
ˈprəʊgræmz/ (n.phr): chương trình máy tính
·
make machines /meɪk məˈʃiːnz/ (v.phr): tạo ra cỗ máy
SPEAKING
·
E-readers /iː-ˈriːdəz/ (n.phr): thiết bị
đọc sách điện tử
·
3D printing /θriːdiː ˈprɪntɪŋ/ (n.phr): in 3D
·
driverless car /ˈdraɪvləs kɑː/ (n.phr):
xe không người lái
·
distance /ˈdɪstəns/ (n):
khoảng cách
·
be
used for /biː
juːzd fɔː/ (v.phr):
được sử dụng
LISTENING
·
button /ˈbʌtn/
(n) nút
charge /tʃɑːdʒ/ (v):
sạc
·
stain /steɪn/ (n):
vết bẩn
·
press /pres/ (v):
nhấn
·
diagram /ˈdaɪəɡræm/ (n):
biểu đồ
·
plan
holidays /plæn
ˈhɒlədeɪz/ (v.phr):
lên kế hoạch cho kỳ nghỉ
·
transport /ˈtrænspɔːt/ (n):
giao thông
COMMUNICATION AND
CULTURE
·
recommend /ˌrekəˈmend/ (v):
giới thiệu
·
further
information /ˈfɜːðər
ˌɪnfəˈmeɪʃən/ (n.phr): thông tin thêm
·
assistant /əˈsɪstənt/ (n):
trợ lý
·
control /kənˈtrəʊl/ (v):
điều khiển
·
processor
speed /ˈprəʊsɛsə
spiːd/ (n.phr): tốc độ bộ xử lý
·
Random
Access Memory(RAM) /ˈrændəm ˈæksɛs ˈmɛməri/ (n): bộ nhớ truy cập ngẫu
nhiên
·
display /dɪˈspleɪ/ (v):
hiển thị
·
storage space /ˈstɔːrɪʤ speɪs/ (n.phr):
không gian lưu trữ
·
battery /ˈbætri/ (n):
pin
·
designer /dɪˈzaɪnə(r)/ (n):
dân thiết kế
·
prefer /prɪˈfɜː(r)/ (v):
thích hơn
LOOKING BACK
·
Technology
Fair /tɛkˈnɒləʤi
feə/ (n.phr): hội chợ công nghệ
·
install /ɪnˈstɔːl/ (v):
lắp đặt
Present Perfect (Thì hiện tại hoàn thành)
I. Cấu trúc
|
Khẳng định: |
S + have / has + Past Participle (P2)*. |
|
Phủ định: |
S + haven’t / hasn’t + P2 |
|
Nghi vấn và câu trả lời ngắn: |
Have / Has + S + P2? - Yes, S + have / has. - No, S + haven't / hasn't. |
(* P2: V-ed hoặc V3 – xem ở bảng động từ
bất quy tắc)
Ví dụ:
– They have
worked for this company for four
years.
– He hasn’t
come back to his hometown since 2015.
– Have you ever travelled to Viet Nam? Yes, I have. / No, I haven’t.
– Has she arrived in London yet? Yes, she has. / No, she
hasn’t.
II. Cách dùng
1. Hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn đúng
hoặc quan trọng tại thời điểm hiện tại.
Ví dụ:
– I’ve broken
my watch, so I don’t know what time it is.
– You can’t call me. I have lost my mobile phone.
2. Hành động bắt đầu ở quá khứ và vẫn đang tiếp tục
ở hiện tại.
Ví dụ:
– They’ve
been married for nearly 50 years.
– She has
lived in Ha Noi all her life.
3. Hành động vừa mới hoàn thành hoặc đã xảy ra vào
một thời điểm không xác định trong quá khứ.
Ví dụ:
– I have just
finished all my homework.
– He has lost
his keys.
III. Dấu hiệu nhận biết
– just
– recently, lately
– already
– before
– ever
– never
– yet (dùng trong câu phủ định và câu hỏi)
– for + khoảng thời gian
– since + mốc thời gian
– so far = until now = up to now = up to the present
– in / for / during / over + the past / last + thời gian:
trong … qua
Ví dụ:
– I have just come back home.
– She hasn’t told me about you yet.
– They have been at the hotel since last Tuesday.
Gerunds and to-infinitives
(Danh động từ và động từ nguyên mẫu có “to”)
I. Danh động từ (Gerund)
·
Thường theo sau một số động từ như admit,
avoid, consider, deny, detest, discuss, dislike, enjoy, fancy, finish, involve,
keep, mind, practise, risk, suggest ...
Ví dụ:
– I enjoy
playing football.
– Be quiet! He hasn’t finished speaking.
·
Làm chủ ngữ trong câu.
Ví dụ:
– Swimming is good for health.
– Learning physics is so much fun.
II. Động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive)
·
Thường theo sau một số động từ như choose,
decide, expect, forget, hope, intend, learn, plan, prefer, remember, want,
would like, would love …
Ví dụ:
– I want to buy a new computer.
– She decided to look for a new job.
·
Sau một số tính từ để thể hiện quan điểm, trong
cấu trúc It’s + adj + to-infinitive.
Ví dụ:
– It’s nice
to meet you.
– It’s important for Lucy to talk with her little brother.
·
Làm chủ ngữ của câu.
Ví dụ:
– To visit
Paris is my lifelong dream.
– To become
a famous musician is her goal.
III. Lưu ý:
·
Một số động từ như like, love, hate,
prefer, start, begin, continue có thể đi cùng với danh động từ hoặc động
từ nguyên mẫu có “to” mà không thay đổi, hoặc thay đổi rất ít về nghĩa.
·
Tuy nhiên, một số động từ như try,
remember, forget, stop, regret có thể đi cùng với danh động từ hoặc động
từ nguyên mẫu có “to” nhưng nghĩa của động từ chính sẽ có sự thay đổi.
Ví dụ:
– I remember turning the lights off.
– Remember to turn the lights off.
– He stopped smoking.
– He stopped to smoke.