English 10 PEARSON - Unit 3: Music (VOC) - Vocab

Web Publisher User

 

ENGLISH

WORD

CLASS

PHONETICS

MEANING

I. GETTING STARTED

1. music

" musical

" musically

- musical instrument

 

N

Adj

Adv

NP

 

 /ˈmjuːzɪk/

/ˈmjuː.zɪ.kəl/

/ˈmjuː.zɪ.kəli/

/ˈmjuː.zɪ.kəl ˈɪnstrəmənt/

 

- âm nhạc

- thuộc về âm nhạc

 

- nhạc cụ

2. tradition

 " traditional

 " traditionally

   - traditional music 

N

Adj

Adv

 NP 

/trəˈdɪʃn/

/trəˈdɪʃənl/

/trəˈdɪʃənli/

/trəˈdɪʃənl ˈmjuːzɪk/

- truyền thống

- thuộc về truyền thống

 

- âm nhạc truyền thống

3. pop singer

NP

/pɒp ˈsɪŋə/

- ca sĩ nhạc pop

4. popular

- popular with sb

- popularity

Adj

 

N

 /ˈpɒpjələ r/

/ˌpɒpjəˈlærəti/

- được nhiều người ưa chuộng, phổ biến

- tính phổ biến

5. famous 

 - be famous for = be well-known for

NP

V.Phr

 /ˈfeɪməs/

- nổi tiếng

5. talented 

   = gifted

 - a talented artist

Adj

 

NP

/ˈtæləntɪd/

/ˈɡɪftɪd/

 /ˈɑː.tɪst/

- có tài năng

 

- nghệ sĩ tài năng

6. award 

N / V

/əˈwɔːd/

- giải thưởng / tặng thưởng

7. trumpet 

N

/ˈtrʌmpɪt/

- kèn

8. teenager 

N

/ˈtiːneɪdʒə(r)/

- thiếu niên

9. upload 

V

/ʌpˈləʊd/

- đăng tải

10. reach 

V

 /riːtʃ/

- đạt mốc

11. be good at something 

V.Phr

/biː gʊd æt ˈsʌmθɪŋ/

- giỏi về việc gì đó

12. perform 

"performance

V

N

/pəˈfɔːm/

 /pəˈfɔːməns/

- biểu diễn

-………

II. LANGUAGE

1. relax 

 " relaxation

 "relaxed / relaxing

 

V

N

Adj

 

/rɪˈlæks/

/ˌriːlækˈseɪʃən/

/rɪˈlækst/ / /rɪˈlæksɪŋ/

 

- thư giãn

-………

-………

2. attract 

 " attraction

 " attractive

 " attractively

V

N

Adj

Adv

/əˈtrækt/

/əˈtræk.ʃən/

/əˈtræk.tɪv/

/əˈtræk.tɪvli/

- thu hút

-………

- quyến rũ, lôi cuốn, hấp dẫn

-………

3. judge 

N

V

/dʒʌdʒ/

- giám khảo  

- xét xử / xét đoán / đánh giá

4. comment

N / V

/ˈkɒment/

- lời bình luận / phê bình

5. audience 

N

/ˈɔːdiəns/

- khán giả

6. musician

   - music recording 

N

NP

 /mjuˈzɪʃn/

/ˈmjuːzɪk rɪˈkɔːdɪŋ/

- nhạc sĩ

- bản thu âm

7. charity concert 

NP

 /ˈʧærɪti ˈkɒnsət/

- buổi biểu diễn từ thiện

8. stadium ticket office 

NP

 /ˈsteɪdiəm ˈtɪkɪt ˈɒfɪs/

- rác rưởi bừa bãi

9. hesitate 

V

 /ˈhezɪteɪt/

- do dự, ngần ngại

III.READING

1. competition 

" compete

" competitive

" competitor

 

N

V

Adj

N

 

 /kɒmpəˈtɪʃən/

/kəmˈpiːt/

/kəmˈpet.ɪ.tɪv/

/kəmˈpet.ɪ.tə(r)/

 

- cuộc thi

- đua tài / cạnh tranh

- đua tranh / có sức cạnh tranh

- đối thủ / người cạnh tranh

2. participate (in)

 " participation

 " participant

V

N

N

/pɑːˈtɪsɪpeɪt/

/pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃn/

/pɑːˈtɪs.ɪ.pənt/

- tham gia (vào)

- sự tham gia

- người tham gia, người tham dự

3. ordinary 

Adj

/ˈɔːdnri/

- bình thường

4. identify 

  - identify with sb

V

NP

 /aɪˈdentɪfaɪ/

- nhận ra

-………

5. search

 - in search of sb / sth

V / N

NP

/sɜːtʃ/

- lục soát, khám xét

-………

6. stage 

N

 /steɪdʒ/

- giai đoạn

7. semi-final 

 - from semi-final onwards

N

NP

/ˌsemi ˈfaɪnl/

 /ˈɒn.wədz/

- trận bán kết

- từ trận bán kết trở đi

8. eliminate 

   = remove

V

/ɪˈlɪmɪneɪt/

/ rɪˈmuːv/

- loại bỏ, trừ khử

 

9. play an important role / part

V.Phr

 /pleɪ ən ɪmˈpɔːtənt rəʊl/

/pɑːt/

- đóng vai trò quan trong

 

10. argument 

 " argue

N

V

/ˈɑːɡjumənt/

/ˈɑːɡjuː/

- tranh luận

-………

11. vote 

V

/vəʊt/

- bình chọn

12. be not in favour of 

V.Phr

/biː nɒt ɪn ˈfeɪvər ɒv/

- không ủng hộ

IV. SPEAKING

1. dress up 

 

V.Phr

 

/drɛs ʌp/

 

- hóa trang

2. remain 

V

/rɪˈmeɪn/

- giữ lại

3. audience

N

/ˈɔːdiəns/

- khán giả, thính giả

4. runners-up 

N

/ˈrʌnəz-ʌp/

-  á quân

5. cash prize 

N

 /kæʃ praɪz/

- giải thưởng tiển mặt

6. come up with

V.Phr

 /kʌm ʌp wɪð/

- nghĩ ra, nảy ra

V. LISTENING

1. take place 

 

V.Phr

 

/teɪk pleɪs/

 

- diễn ra, xảy ra

2. preparation 

 " prepare

N

V

/prepəˈreɪʃn/

/prɪˈpeə(r)/

- sự chuẩn bị

-………

3. location

 - be located in / near / on …

N

V.Phr

/ləʊˈkeɪʃn/

 /ləʊˈkeɪtid/

- địa điểm, vị trí

- tọa lạc …

4. organiser 

N

/ˈɔːgənaɪzə/

- nhà tổ chức

5. site

N

 /saɪt/

- vị trí, địa điểm

6. the second International Youth Music Festival

NP

/ðə ˈsekənd ɪntəˈnæʃnəl juːθ ˈmjuːzɪk ˈfestɪvl/

- liên hoan nhạc trẻ quốc tế lần thứ hai.

7. background

N

/ˈbækɡraʊnd/

- bối cảnh, cảnh trí

8. set up

V.Phr

/set ʌp/

- dựng lên, thành lập

9. be free of charge

V.Phr

/biː friː ɒv tʃɑːdʒ/

- miễn phí

10. overcrowding

N

/ˌəʊvəˈkraʊdɪŋ/

- tình trạng quá tải

VI. WRITING

1. experience

 

N

 

  /ɪkˈspɪəriəns/

 

- sự trải nghiệm, kinh nghiệm

2. share 

V

/ʃeə(r)/

- chia sẻ

3. performance 

N

/pəˈfɔːməns/

- buổi biểu diễn, sự trình diễn

4. hits 

N

/hɪts/

- ca khúc hay nhất

5. taste 

V

/teɪst/

- nếm thử

6. yummy food

NP

/ˈjʌmi fuːd/

- món ăn ngon

7. party atmosphere 

NP

/ˈpɑːti ˈætməsfɪə/

- không khí tiệc tùng

8. art exhibitions 

NP

/ɑːt eksɪˈbɪʃnz/

- triển lãm nghệ thuật

9. watch fireworks 

V.Phr

/wɒʧ ˈfaɪəwɜːks/

- xem pháo hoa

10. take photos 

V.Phr

/teɪk ˈfəʊtəʊz/

- chụp ảnh

VII. COMMUNICATION & CULTURE

1. artists 

 

 

N

 

 

/ˈɑːtɪst/

 

 

- nghệ sĩ

2. ancient 

Adj

/ˈeɪnʃənt/

- cổ đại

3. combine

V

/kəmˈbain/

- kết hợp

4. the Northern Delta region

NP

/ðə ˈnɔːðən ˈdeltə ˈriːdʒən/

- vùng đồng bằng Bắc Bộ

5. spread 

V/ N

/spred/

- lan truyền

6. praise 

V

/preɪz/

- tuyên dương

7. worship

 - worship singing 

N

NP

/ˈwɜːʃɪp/

/ˈwɜːʃɪp ˈsɪŋɪŋ/

- thờ cúng

- hát thờ

8. include

V

/ɪnˈkluːd/

- gồm có, chứa trong

9. chant

N

V

 /tʃɑːnt/

- bài hát nhịp điệu đều đều

- tụng kinh, cầu kinh

10. psychic 

N

/ˈsaɪkɪk/

- nhà ngoại cảm

11. moon-shaped lute 

NP

/muːn-ʃeɪpt luːt/

- đàn nguyệt

12. bamboo clapper 

NP

/bæmˈbuː ˈklæpəz/

- đàn tính

13. gong

N

/ɡɒŋ/

- chiêng

14. costumes 

N

 /ˈkɒstjuːmz/

- trang phục

15. depend on 

V.Phr

/dɪˈpend ɑːn/

- phụ thuộc vào

16. rank

N

 /ræŋk/

- cấp bậc

17. be recognised as 

NP

/biːˈrekəɡnaɪzd æz/

- được công nhận

VIII. LOOKING BACK & PROJECT

1. reveal 

 

 

V

 

 

/rɪˈviːl/

 

 

- tiết lộ

2. survey

N

 /ˈsɜː.veɪ/

- cuộc khảo sát

3. family gatherings 

NP

/ˈfæmɪli ˈgæðərɪŋz/

- họp mặt gia đình

4. do research 

V.Phr

/duː rɪˈsɜːʧ/

- thực hiện nghiên cứu

5. present 

V

 /prɪˈzɛnt/

- trình bày

 

 

 

 

Đăng nhận xét

Chúng tôi rất vui khi bạn muốn đóng góp ý kiến. Để đảm bảo môi trường trao đổi lành mạnh, vui lòng tuân thủ các quy định sau:

1. Sử dụng tiếng Việt có dấu đầy đủ, tránh viết tắt.
2. Bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công khai.
3. Tôn trọng người khác và đóng góp ý kiến xây dựng.
4. Tuân thủ chính sách của Google và TTKT.

Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi!

CẢNH BÁO

Gần đây, chúng tôi phát hiện nội dung bị chụp màn hình và chia sẻ trái phép. TTKT khuyến cáo bạn không nên chụp màn hình mà hãy chia sẻ link đến bài viết để tôn trọng tác giả và tránh bị vô hiệu hóa tài khoản.

Yêu cầu Đăng nhập

Để tiếp tục sử dụng, vui lòng đăng nhập.