TTKT – ttkntc.blogspot.com ĐỀ THAM KHẢO Hội đồng coi thi: ___________________________ Họ và tên: ________________________________ Lớp: ____________ Phòng thi số: _____ | Môn: Lịch sử Thời gian: 15 phút Thí sinh điền đầy đủ thông tin vào những phần trống giúp thuận tiện khi chấm bài. Số báo danh: Mã đề: 502 |
Đây là 50 câu hỏi trắc nghiệm, không trùng lặp, với các mức độ dễ, trung bình và khó, dựa trên tài liệu độc quyền tại ttkntc.blogspot.com
Câu 1: Văn minh Văn Lang – Âu Lạc hình thành trên lưu vực các con sông nào?
A. Sông Hồng, sông Đà, sông Lô.
*B. Sông Hồng, sông Mã, sông Cả.
C. Sông Cả, sông Gianh, sông Thu Bồn.
D. Sông Đồng Nai, sông Tiền, sông Hậu.
Câu 2: Yếu tố tự nhiên nào sau đây không góp phần vào sự hình thành của văn minh Văn Lang - Âu Lạc?
A. Sông ngòi bồi đắp phù sa.
B. Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa.
*C. Địa hình chủ yếu là núi cao và cao nguyên.
D. Tài nguyên khoáng sản phong phú.
Câu 3: Chủ nhân của nền văn minh Văn Lang – Âu Lạc là ai?
*A. Người Việt cổ.
B. Người Chăm cổ.
C. Người Mông cổ.
D. Người Mã Lai - Đa Đảo.
Câu 4: Nền kinh tế chủ đạo của cư dân Văn Lang – Âu Lạc là gì?
*A. Nông nghiệp trồng lúa nước.
B. Thủ công nghiệp chế tác đồ đồng.
C. Thương nghiệp đường biển.
D. Chăn nuôi gia súc lớn.
Câu 5: Trong xã hội Văn Lang – Âu Lạc, tầng lớp nào chiếm số lượng đông đảo nhất?
A. Quý tộc.
B. Tăng lữ.
*C. Nông dân tự do.
D. Nô tì.
Câu 6: Sự ra đời của nhà nước Văn Lang được xác định vào khoảng thời gian nào?
*A. Thế kỉ VII TCN.
B. Thế kỉ V TCN.
C. Thế kỉ III TCN.
D. Thế kỉ I TCN.
Câu 7: Kinh đô của nhà nước Văn Lang được đặt ở đâu?
*A. Phong Châu (Phú Thọ).
B. Cổ Loa (Hà Nội).
C. Hoa Lư (Ninh Bình).
D. Thăng Long (Hà Nội).
Câu 8: Ai là người đứng đầu nhà nước Văn Lang?
*A. Vua Hùng.
B. An Dương Vương.
C. Lạc Hầu.
D. Bồ Chính.
Câu 9: Nhà nước Âu Lạc ra đời vào khoảng thời gian nào?
A. Khoảng năm 258 TCN
*B. Khoảng năm 208 TCN
C. Khoảng năm 179 TCN
D. Khoảng năm 40
Câu 10: Người đứng đầu nhà nước Âu Lạc là ai?
A. Vua Hùng
*B. An Dương Vương
C. Lạc tướng
D. Bồ chính
Câu 11: Thành tựu nổi bật của nhà nước Âu Lạc so với nhà nước Văn Lang là gì?
A. Đặt kinh đô ở Phong Châu.
B. Chia đất nước thành các bộ.
*C. Xây dựng thành Cổ Loa.
D. Sử dụng cày sắt trong nông nghiệp.
Câu 12: Trong hoạt động kinh tế của cư dân Văn Lang – Âu Lạc, công cụ sản xuất nào được làm bằng đồng và sắt?
A. Cuốc đá.
B. Rìu đá.
*C. Lưỡi cày.
D. Dao găm.
Câu 13: Ngoài lúa nước, cư dân Văn Lang – Âu Lạc còn trồng loại cây gì?
A. Lúa mì
B. Ngô
*C. Cây lúa, cây có thể có gieo mạ.
D. Khoai tây
Câu 14: Cư dân Văn Lang – Âu Lạc đã làm gì để phục vụ cho việc tưới tiêu trong nông nghiệp?
*A. Đắp đê cổ, đào kênh mương.
B. Xây dựng hồ chứa nước lớn.
C. Sử dụng hệ thống giếng cổ.
D. Dựng cọn nước.
Câu 15: Ngoài trồng trọt, cư dân Văn Lang – Âu Lạc còn phát triển ngành kinh tế nào?
*A. Chăn nuôi gia súc, gia cầm, đánh cá.
B. Săn bắt thú rừng.
C. Khai thác lâm sản.
D. Trồng cây ăn quả.
Câu 16: Ngành thủ công nào không phát triển ở thời Văn Lang – Âu Lạc?
A. Chế tác đá.
B. Làm gốm.
C. Luyện kim.
*D. Làm giấy.
Câu 17: Trang phục phổ biến của nam giới thời Văn Lang – Âu Lạc là gì?
*A. Đóng khố.
B. Mặc áo dài.
C. Quấn xà rông.
D. Mặc áo the.
Câu 18: Phương tiện đi lại chủ yếu trên sông nước của cư dân Văn Lang – Âu Lạc là gì?
*A. Thuyền, bè.
B. Ngựa.
C. Xe bò.
D. Voi.
Câu 19: Tín ngưỡng phổ biến của cư dân Văn Lang – Âu Lạc là gì?
*A. Sùng bái tự nhiên, thờ cúng tổ tiên.
B. Thờ thần Shiva.
C. Thờ Phật.
D. Thờ Khổng Tử.
Câu 20: Loại nhạc cụ tiêu biểu nào của thời Văn Lang – Âu Lạc?
*A. Trống đồng.
B. Đàn tranh.
C. Sáo trúc.
D. Đàn bầu.
Câu 21: Hình thức giáo dục chủ yếu của thời Văn Lang – Âu Lạc là gì?
*A. Truyền miệng, thực hành
B. Dạy chữ Hán
C. Dạy chữ Phạn
D. Dạy võ thuật
Câu 22: Nội dung giáo dục chủ yếu của thời Văn Lang – Âu Lạc là gì?
*A. Kỹ năng sinh tồn và chiến đấu
B. Kinh Phật
C. Đạo đức Nho giáo
D. Các kiến thức khoa học
Câu 23: Kĩ thuật luyện kim đạt đến đỉnh cao trong thời kỳ nào, với sản phẩm tiêu biểu nào?
A. Thời kỳ Văn Lang, tiêu biểu là lưỡi cày đồng.
*B. Thời kỳ Đông Sơn, tiêu biểu là trống đồng.
C. Thời kỳ Âu Lạc, tiêu biểu là nỏ Liên Châu.
D. Thời kỳ đồ đá, tiêu biểu là rìu đá.
Câu 24: Hoa văn trên trống đồng Đông Sơn thường thể hiện điều gì?
A. Các vị thần trong truyền thuyết.
B. Cảnh sinh hoạt của quý tộc.
*C. Mặt trời, chim Lạc và các hoạt động của con người.
D. Các loài động vật quý hiếm.
Câu 25: Kỹ thuật làm gốm thời Văn Lang – Âu Lạc sử dụng phương pháp nào?
*A. Bàn xoay, nặn tay.
B. Khuôn đúc.
C. Tráng men.
D. Vẽ màu.
Câu 26: Sản phẩm dệt vải thời Văn Lang – Âu Lạc được làm từ nguyên liệu gì?
*A. Sợi bông, gai, tơ tằm.
B. Sợi len.
C. Sợi lanh.
D. Sợi đay.
Câu 27: Có bằng chứng chắc chắn nào về chữ viết của người Việt cổ thời Văn Lang – Âu Lạc không?
A. Có, đó là chữ Hán.
B. Có, đó là chữ Nôm.
*C. Không có bằng chứng chữ viết.
D. Có, đó là chữ tượng hình.
Câu 28: Người Việt cổ thời Văn Lang – Âu Lạc có thể đã chia năm thành các mùa dựa trên cơ sở nào?
*A. Quan sát thiên văn.
B. Ghi chép trên thẻ tre.
C. Theo lịch của người Trung Quốc.
D. Theo kinh nghiệm của người cao tuổi.
Câu 29: Văn minh Chăm-pa hình thành ở khu vực nào của Việt Nam ngày nay?
*A. Duyên hải và một phần cao nguyên miền Trung Việt Nam.
B. Đồng bằng sông Hồng.
C. Đồng bằng sông Cửu Long.
D. Vùng núi phía Bắc.
Câu 30: Con sông nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành đồng bằng, tạo điều kiện thuận lợi cho cư dân Chăm-pa sinh sống và canh tác?
A. Sông Mã
*B. Sông Thu Bồn
C. Sông Gianh
D. Sông Cả
Câu 31: Cư dân bản địa của nền văn minh Chăm-pa nói ngôn ngữ thuộc nhóm nào?
*A. Nhóm ngôn ngữ Mông cổ.
B. Nhóm ngôn ngữ Mã Lai - Đa Đảo.
C. Nhóm ngôn ngữ Hán - Tạng.
D. Nhóm ngôn ngữ Môn - Khmer.
Câu 32: Trong xã hội Chăm-pa, tầng lớp nào nắm quyền thống trị, chi phối chính trị, kinh tế, văn hóa?
A. Nông dân
*B. Tăng lữ, quý tộc
C. Thợ thủ công
D. Thương nhân
Câu 33: Nhà nước Chăm-pa ra đời vào khoảng thời gian nào?
A. Thế kỉ I
*B. Thế kỉ II
C. Thế kỉ III
D. Thế kỉ IV
Câu 34: Thể chế nhà nước Chăm-pa là gì?
A. Dân chủ
B. Cộng hòa
*C. Quân chủ chuyên chế
D. Phong kiến phân quyền
Câu 35: Hoạt động kinh tế nào KHÔNG phải là hoạt động chính của cư dân Chăm-pa?
A. Trồng lúa nước.
B. Chăn nuôi.
C. Đánh cá.
*D. Khai thác khoáng sản.
Câu 36: Loại thuyền nào là phương tiện giao thông quan trọng của cư dân Chăm-pa?
A. Thuyền độc mộc
*B. Thuyền hai đầu nhọn, có cánh buồm
C. Thuyền buồm lớn
D. Thuyền ba lá
Câu 37: Chữ viết của người Chăm cổ được phát triển dựa trên cơ sở nào?
A. Chữ Hán
*B. Chữ Phạn
C. Chữ Nôm
D. Chữ Khmer cổ
Câu 38: Tôn giáo nào có ảnh hưởng lớn đến văn minh Chăm-pa, đặc biệt là việc thờ các vị thần?
*A. Hin-du giáo
B. Phật giáo
C. Hồi giáo
D. Thiên Chúa giáo
Câu 39: Điệu múa nào thường được biểu diễn trong các cung đình, đền miếu, lễ hội của người Chăm?
A. Múa xòe
B. Múa sạp
*C. Múa Áp-sa-ra
D. Múa lân
Câu 40: Trung tâm giáo dục của văn minh Chăm-pa thường được đặt ở đâu?
A. Trường học do nhà nước xây dựng.
B. Gia đình quý tộc.
*C. Đền tháp Hindu, tu viện Phật giáo.
D. Làng nghề truyền thống.
Câu 41: Nội dung giáo dục của Chăm-pa chịu ảnh hưởng sâu sắc từ nền văn minh nào?
*A. Ấn Độ
B. Trung Quốc
C. Ai Cập
D. Hy Lạp
Câu 42: Các công trình kiến trúc đền tháp Chăm-pa thường được xây dựng bằng vật liệu gì?
*A. Gạch, đá
B. Gỗ
C. Tre, nứa
D. Đất sét
Câu 43: Các khu đô thị cổ nổi tiếng của Chăm-pa bao gồm những địa danh nào?
*A. Indrapura, Simhapura, Virapura, Vijaya.
B. Thăng Long, Hoa Lư, Phú Xuân.
C. Hội An, Phố Hiến, Gia Định.
D. Óc Eo, Sa Huỳnh, Đông Sơn.
Câu 44: Người Chăm nổi tiếng với nghề thủ công nào?
A. Đúc đồng
B. Làm giấy
*C. Làm gốm, dệt vải
D. Khắc gỗ
Câu 45: Người Chăm đã tiếp thu hệ thống Thiên văn, Toán, Y học từ nền văn minh nào?
*A. Ấn Độ
B. Trung Quốc
C. Ả Rập
D. Hy Lạp
Câu 46: Văn Lang và Âu Lạc, bộ phận nào giúp việc cho Vua
*A. Lạc Hầu
B. Lạc Tướng
C. Bồ Chính
D. Xã Trưởng
Câu 47: Trong xã hội Văn Lang và Âu Lạc, ai là người đứng đầu các bộ?
A. Vua
B. Lạc Hầu
*C. Lạc Tướng
D. Bồ Chính
Câu 48: Trong thời kỳ Văn Lang, ai là người đứng đầu các Chiềng, Chạ?
A. Vua
B. Lạc Hầu
C. Lạc Tướng
*D. Bồ Chính
Câu 49: Yếu tố nào sau đây thúc đẩy sự ra đời của nhà nước Văn Lang – Âu Lạc?
A. Sự xâm lược của các bộ lạc du mục.
B. Sự phát triển của thương nghiệp đường biển.
*C. Nhu cầu đoàn kết chống ngoại xâm, làm thủy lợi.
D. Sự du nhập của các tôn giáo lớn.
Câu 50: Đâu không phải là thành tựu của nghệ thuật Chăm - pa?
A. Âm nhạc
B. Múa
C. Thủ công
*D. Đúc trống đồng