![]() |
| Photo by Lum3n: Hình ảnh minh họa |
A. Kiến thức Ngữ Văn
I. PHẦN ĐỌC HIỂU (Văn bản thơ hiện đại)
1. Mức độ Nhận biết (Cơ bản)
• Xác định chủ thể trữ tình/nhân vật trữ tình.
Chủ thể trữ tình là người trực tiếp thể hiện tình cảm, cảm
xúc, suy nghĩ, thái độ của mình trong tác phẩm trữ tình.
• Bản chất: Chủ thể trữ tình có thể là
chính tác giả, nhưng cũng có thể là một nhân vật khác do tác giả
tạo ra.
• Cách nhận biết:
◦ Dựa vào Đại từ
nhân xưng được sử dụng trong tác phẩm, chẳng hạn như "tôi",
"ta", "chúng ta", "anh", "em",.... Sự
xuất hiện của các đại từ này là dấu hiệu của chủ thể trữ tình.
◦ Nếu những suy nghĩ,
cảm xúc, thái độ được thể hiện một cách trực tiếp trong tác phẩm, đó là
suy nghĩ của chủ thể trữ tình.
• Ví dụ: Trong bài thơ "Tiếng hát
con tàu" của Chế Lan Viên, đại từ nhân xưng "tôi" xuất hiện nhiều
lần, thể hiện chủ thể trữ tình chính là tác giả.
Nhân vật trữ tình là hình ảnh của chủ thể trữ tình trong
tác phẩm.
• Bản chất: Nhân vật trữ tình là một
hóa thân của chủ thể.
• Cách nhận biết:
◦ Nhân vật trữ tình có
thể được miêu tả trực tiếp.
◦ Hoặc được thể hiện gián
tiếp qua những suy nghĩ, cảm xúc, hành động của họ.
◦ Nếu suy nghĩ, cảm
xúc được thể hiện gián tiếp qua các chi tiết hoặc hình ảnh, đó là nhân vật
trữ tình.
• Ví dụ: Trong bài thơ "Nhớ rừng"
của Thế Lữ, nhân vật trữ tình được xác định là con hổ bị nhốt trong vườn
bách thú, qua đó thể hiện nỗi khao khát tự do.
Tóm lại, trong khi Chủ
thể trữ tình là người (có thể là tác giả) trực tiếp bộc lộ cảm xúc, thì Nhân
vật trữ tình là hình ảnh cụ thể được tạo ra trong tác phẩm để mang cảm xúc
đó, thường được thể hiện gián tiếp qua các hình ảnh và chi tiết.
• Nhận biết đề tài của bài thơ.
1. Truyện thơ dân
gian
Đề tài tình yêu:
Phản ánh những khát khao, ước mơ về tình yêu đôi lứa bình dị, thủy chung. Thường
có mô-típ cốt truyện: gặp gỡ, yêu nhau, thề nguyền, nhưng bị cha mẹ hoặc xã hội
phong kiến ngăn cấm, chia rẽ. Cuối cùng, các nhân vật tìm đến cái chết để giữ
trọn lời thề hoặc đoàn tụ ở thế giới khác.
Đề tài sự nghèo khổ: Miêu tả cuộc sống khó khăn, bất hạnh của những người lao động, phản
ánh sự bất công của xã hội.
Đề tài chính nghĩa: Ca ngợi những người đấu tranh vì công lý, chống lại cường quyền, bạo lực
để bảo vệ tình yêu và hạnh phúc.
2. Truyện thơ Nôm
Truyện thơ Nôm có đề tài rộng hơn và được chia
thành hai loại chính: bình dân và bác học.
Truyện thơ Nôm
bình dân:
Đấu tranh vì công lí xã hội: Đề cao những người lao động, những người bị áp bức, bóc lột, đấu tranh
chống lại cường quyền, bạo chúa để bảo vệ tình yêu, hạnh phúc gia đình và nhân
phẩm.
Đề cao phẩm chất của nhân dân: Ca ngợi những tình cảm tốt đẹp, lòng nhân đạo, sự chung thủy, sắt son
của người dân trong xã hội phong kiến. Ví dụ như tình yêu thương giữa vợ chồng,
sự kiên cường vượt qua thử thách.
Truyện thơ Nôm bác
học:
Giải phóng tình yêu đôi lứa: Khẳng định và ca ngợi tình yêu tự do, vượt lên trên những rào cản của
lễ giáo phong kiến.
Tôn vinh vẻ đẹp của người phụ nữ: Khắc họa số phận và vẻ đẹp của người phụ nữ, đặc biệt là những bi kịch
cuộc đời và khát vọng sống của họ.
Tố cáo, phê phán xã hội: Phơi bày sự bất công, thối nát của xã hội đương thời, thể hiện khát vọng
công lí.
Vấn đề tôn giáo, lịch sử: Một số tác phẩm lấy đề tài từ tôn giáo, lịch sử để gửi gắm những thông
điệp xã hội sâu sắc.
• Chỉ ra dấu hiệu để xác định thể thơ: số chữ, số dòng.
Lục
bát, song thất lục bát, thơ bốn chữ, thơ năm chữ, thơ bảy chữ, và thơ tự do
• Nhận biết những từ ngữ, hình ảnh/dòng thơ thể hiện ý
thơ.
"Ý
thơ" chính là linh hồn của bài thơ, là cảm xúc,
suy tư, thông điệp cốt lõi mà tác giả muốn thể hiện. Ý thơ có thể là:
- Một cảm xúc chủ đạo: Nỗi nhớ,
tình yêu, sự cô đơn, lòng biết ơn, niềm tự hào...
- Một suy ngẫm, triết lí: Về thời
gian, về cuộc đời, về sự sống và cái chết, về lẽ sống...
- Một thông điệp: Lời nhắn nhủ,
lời kêu gọi, lời cảnh tỉnh...
• Xác định biện pháp tu từ
I. Biện pháp Tu từ Từ
vựng
|
Biện
pháp |
Khái
niệm |
Tác
dụng |
Ví dụ |
|
1.
So sánh |
Đối chiếu hai hay nhiều sự vật, sự việc,
hiện tượng có nét tương đồng với nhau. |
Tăng sức gợi hình, gợi cảm diễn đạt, giúp người đọc
hình dung sự vật một cách cụ thể, sinh động hơn. |
-
Công cha như núi Thái Sơn. -
Trăng tròn như cái đĩa bạc. |
|
2.
Nhân hóa |
Dùng từ ngữ vốn chỉ đặc điểm, hoạt động,
tính chất của con người để miêu tả, gọi tên sự vật, con vật, cây cối, hiện tượng
tự nhiên. |
Làm cho thế giới sự vật trở nên gần gũi,
sống động, có hồn và thể hiện được tư tưởng, tình cảm của người viết. |
-
Sóng lượn mình, hát ca ra biển. -
Gió mặc sức thổi. |
|
3.
Ẩn dụ |
Gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên
sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng (giống nhau) về mặt nào đó. |
Tăng sức gợi hình, gợi cảm cho câu chữ,
giúp lời văn cô đọng, hàm súc và giàu ý nghĩa hơn. |
-
Mặt trời của tôi (chỉ người yêu, con cái) đang ngủ. (Ẩn dụ phẩm chất) -
Thuyền về có nhớ bến chăng. (Ẩn dụ hình thức, bến chỉ người con gái) |
|
4.
Hoán dụ |
Gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên
sự vật, hiện tượng khác có quan hệ gần gũi (liên tưởng) với nó (như quan hệ bộ
phận - toàn thể, vật chứa - vật bị chứa, dấu hiệu - sự vật...). |
Tăng sức gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt,
tạo ấn tượng sâu sắc, làm cho câu văn hàm súc và ngắn gọn. |
-
Tay cày, tay cuốc (chỉ người nông dân). (Lấy bộ phận chỉ toàn thể) -
Làng xóm vai kề vai chống lũ. (Lấy bộ phận chỉ toàn thể) |
|
5.
Nói quá (Phóng đại) |
Phóng đại mức độ, quy mô, tính chất của
sự vật, sự việc vượt quá sự thật. |
Nhấn mạnh ý, gây ấn tượng mạnh mẽ về sự
vật, đồng thời tạo sắc thái biểu cảm, hài hước. |
-
Tiếng hò át cả tiếng sóng. -
Công việc nhiều như núi. |
|
6.
Nói giảm, nói tránh |
Dùng cách diễn đạt tế nhị, uyển chuyển
thay vì nói thẳng một cách thô tục, ghê sợ hoặc nặng nề. |
Giảm nhẹ mức độ đau buồn, ghê sợ, nặng nề;
thể hiện sự tế nhị, lịch sự hoặc tôn kính (khi nói về người đã khuất). |
-
Ông ấy đã ngủm. (chỉ việc chết) -
Mất khả năng nghe (chỉ điếc). |
|
7.
Chơi chữ |
Lợi dụng sự đặc sắc về âm hoặc nghĩa của
từ ngữ để tạo ra sắc thái hài hước, dí dỏm hoặc nhấn mạnh ý nào đó một cách
tinh tế. |
Gây ấn tượng bất ngờ, thu hút sự chú ý của
người đọc, tạo sắc thái hài hước, châm biếm hoặc thể hiện sự uyên thâm trong
ngôn ngữ. |
-
Đồng tiền liền khúc ruột. (Chơi chữ bằng từ đồng âm: liền - nối liền,
liền - liên quan) |
II. Biện pháp Tu từ Cú pháp
|
Biện
pháp |
Khái
niệm |
Tác
dụng |
Ví dụ |
|
8.
Điệp ngữ (Điệp từ/câu) |
Lặp đi lặp lại một từ ngữ, cụm từ hoặc cả
câu trong văn bản. |
Nhấn mạnh ý, tạo âm hưởng nhịp điệu cho
câu văn, đồng thời gợi cảm xúc mạnh mẽ. |
-
Yêu lắm những cánh đồng vàng. -
Yêu lắm những dòng sông xanh. |
|
9.
Đảo ngữ |
Thay đổi trật tự cú pháp thông thường của
câu (ví dụ: đưa vị ngữ lên trước chủ ngữ, hoặc đưa thành phần phụ lên trước
thành phần chính). |
Nhấn mạnh đặc điểm, tính chất của sự vật
hoặc hành động được đảo lên đầu câu; tạo nên sự cân xứng, nhịp nhàng cho lời
thơ, lời văn. |
-
Lom khom dưới núi tiều vài chú. (Nhấn mạnh sự vất vả, nhỏ bé của chú
tiều) |
|
10.
Phép đối |
Đặt các từ, cụm từ, hoặc câu có ý
nghĩa/từ loại tương phản hoặc tương ứng với nhau bên cạnh nhau. |
Tạo sự cân đối, hài hòa về hình thức;
làm nổi bật và khẳng định nội dung, thể hiện sự đối lập giữa các sự vật, hiện
tượng. |
-
Ngày xanh đêm vàng. -
Sống trên đời cần có một tấm lòng, để làm gì em biết không? |
|
11.
Câu hỏi tu từ |
Là câu hỏi không dùng để tìm kiếm câu trả
lời mà dùng để bộc lộ cảm xúc, khẳng định ý kiến hoặc gợi suy nghĩ cho người
đọc/người nghe. |
Kích thích sự suy ngẫm, nhấn mạnh cảm
xúc, thái độ của người nói/người viết (như ngạc nhiên, nuối tiếc, bất
bình...). |
-
Ôi, sao mà đẹp thế! (Thể hiện sự ngạc nhiên, tán thưởng) |
|
12.
Chêm xen |
Thêm vào câu những từ ngữ, cụm từ không
nằm trong cấu trúc ngữ pháp chính, thường được tách biệt bằng dấu phẩy, gạch
ngang, hoặc ngoặc đơn. |
Bổ sung, giải thích, làm rõ nghĩa cho
thành phần chính của câu, hoặc bộc lộ trực tiếp cảm xúc, thái độ của người viết
một cách đột ngột. |
-
Người ấy, chính xác là người tôi cần tìm, đã xuất hiện. (Bổ
sung, khẳng định) -
Cô bé, tôi tin là vậy, sẽ thành công. (Bộc lộ thái độ, đánh giá) |
III. Biện pháp Tu từ Ngữ âm
|
Biện
pháp |
Khái
niệm |
Tác
dụng |
Ví dụ |
|
13.
Điệp âm/Điệp
vần |
Lặp lại âm đầu (phụ âm) hoặc vần (nguyên
âm và âm cuối) trong các từ ngữ gần nhau. |
Tạo sự hài hòa, ngân vang về âm thanh,
tăng tính nhạc cho câu thơ/câu văn, đồng thời nhấn mạnh sự liên kết ý nghĩa. |
-
Lá lành đùm lá rách. (Điệp
phụ âm l) -
Chuyện trò tâm tư tình tứ. (Điệp
vần tư và tứ) |
2. Mức độ Thông hiểu (Trung bình)
• Phân tích ý
nghĩa của biện pháp tu từ
Cách làm:
- Chỉ ra: Gọi đúng tên biện pháp tu từ được sử dụng trong câu thơ/đoạn
thơ. (Ví dụ: "Biện pháp tu từ so sánh/ẩn dụ/nhân hóa/điệp ngữ...").
- Phân tích tác dụng: Nêu bật hiệu quả nghệ thuật của biện
pháp đó. Hãy tự hỏi:
- Nó nhấn mạnh điều gì? (Nhấn mạnh vẻ đẹp, nỗi đau, sự hy
sinh...).
- Nó giúp hình ảnh/sự vật trở nên như thế
nào? (Trở nên sinh
động, cụ thể, có hồn, gần gũi hơn...).
- Nó gợi ra cảm xúc gì? (Gợi cảm giác yêu thương, xót xa,
tự hào...).
- Nó tạo ra nhịp điệu gì cho câu thơ? (Tạo nhịp điệu dồn dập, tha thiết,
sâu lắng...).
Ví dụ: Nếu câu thơ có hình ảnh "Mẹ là ngọn
gió của đời con", bạn cần phân tích:
- Chỉ ra: Biện pháp tu từ ẩn dụ.
- Tác dụng: So sánh ngầm "mẹ" với
"ngọn gió", tác giả đã khẳng định mẹ là nguồn năng lượng mát
lành, là động lực thầm lặng nhưng vô cùng mạnh mẽ, luôn che chở và nâng
bước con trên đường đời. Hình ảnh ẩn dụ này giúp thể hiện tình yêu thương
và lòng biết ơn sâu sắc của người con một cách giàu hình ảnh và gợi cảm.
• Hiểu ý nghĩa của hình tượng thơ.
Mô tả hình tượng: Hình tượng đó (ví dụ: con thuyền, ngọn đèn,
con đường...) được miêu tả với những đặc điểm gì trong bài thơ?
Giải mã ý nghĩa: Liên kết những đặc điểm đó với chủ đề của bài
thơ để tìm ra ý nghĩa biểu tượng. Hình tượng đó đại diện cho điều gì? (Ví dụ:
"con thuyền" thường biểu tượng cho cuộc đời, cho khát vọng ra khơi;
"ngọn đèn" có thể biểu tượng cho tri thức, niềm tin, sự hy sinh thầm
lặng...).
• Hiểu nội dung của câu thơ/đoạn thơ.
Cách làm: Diễn giải lại nội dung của câu thơ/đoạn thơ bằng
lời văn của mình một cách rõ ràng, dễ hiểu. Tránh chép lại nguyên văn câu thơ.
Hãy trả lời câu hỏi: "Câu thơ/đoạn thơ này muốn nói điều gì?".
• Nhận xét về tình cảm/cảm xúc của nhân vật trữ tình qua bài
thơ.
Gọi tên cảm xúc: Xác định cảm xúc chủ đạo của tác giả là gì
(yêu thương, tự hào, xót xa, hoài niệm, trăn trở...).
Tìm dẫn chứng: Chỉ ra những từ ngữ, hình ảnh, giọng điệu nào
trong bài thơ đã thể hiện cảm xúc đó.
Nhận xét: Đưa ra đánh giá ngắn gọn về tình cảm đó (chân
thành, sâu sắc, mãnh liệt, cao đẹp...).
3. Mức độ Vận dụng (Nâng cao)
• Lí giải về bài học/thông điệp có ý nghĩa nhất.
Chọn thông điệp: Từ bài thơ, rút ra một vài thông điệp/bài
học. Chọn ra một thông điệp mà bạn thấy tâm đắc và có ý nghĩa nhất đối với bản
thân hoặc xã hội ngày nay.
Nêu rõ thông điệp: Trình bày thông điệp đó thành một câu
hoàn chỉnh (Ví dụ: "Đối với tôi, thông điệp ý nghĩa nhất từ bài thơ là sự
hy sinh thầm lặng của cha mẹ chính là nền tảng vững chắc nhất cho tương lai của
con cái.").
Lí giải "Vì
sao?": Đây là phần
quan trọng nhất. Bạn cần giải thích tại sao thông điệp đó lại có ý nghĩa.
·
Nó có
giá trị định hướng nhận thức, lối sống như thế nào?
·
Nó có
còn phù hợp và cần thiết trong xã hội hiện đại không?
·
Nó gợi
cho bạn suy ngẫm gì về cuộc sống, về trách nhiệm của bản thân?
• So sánh, kết nối với văn bản cùng thể loại để chỉ ra
điểm giống/khác nhau.
Xác định điểm
chung: Tìm ra một văn bản khác
(thường là tác phẩm đã học) có chung đề tài, hình tượng, hoặc tư tưởng với văn
bản đang phân tích.
Chỉ ra điểm tương đồng
(giống nhau): Cả hai tác phẩm
cùng viết về đề tài gì? Cùng thể hiện tư tưởng, tình cảm gì?
Chỉ ra điểm khác biệt:
Đây là trọng tâm. Sự khác biệt
có thể đến từ:
Cách thể hiện: Một bên trực tiếp, một bên gián tiếp; một bên dữ
dội, một bên trầm lắng.
Góc nhìn: Mỗi tác giả có một phát hiện riêng về cùng một
đề tài.
Bối cảnh sáng tác: Thời đại khác nhau dẫn đến cách cảm nhận và thể
hiện khác nhau.
Lí giải sự khác biệt: Giải thích ngắn gọn tại sao lại có sự khác biệt
đó (do phong cách tác giả, do hoàn cảnh lịch sử...).
• Bày tỏ quan điểm về một vấn đề đặt ra trong bài thơ.
Xác định vấn đề: Gọi tên rõ ràng vấn đề mà câu hỏi yêu cầu bàn
luận.
Bày tỏ quan điểm: Trả lời trực diện vào câu hỏi: "đồng
tình", "không đồng tình" hay "đồng tình một phần".
Lập luận và dẫn chứng: Dùng lí lẽ và dẫn chứng (từ chính văn bản, từ
thực tế đời sống, từ trải nghiệm cá nhân) để bảo vệ quan điểm của mình. Sắp xếp
các lí lẽ một cách chặt chẽ, logic.
Kết luận: Khẳng định lại quan điểm và có thể đề xuất một
thông điệp ngắn gọn.
II. PHẦN VIẾT (Tự luận)
Câu 1: Viết đoạn nghị luận văn học (200 chữ)
Nội dung: Phân tích/cảm nhận hình tượng thơ hoặc đoạn thơ
có liên quan đến ngữ liệu đọc hiểu.
Yêu cầu kỹ năng:
• Nhận biết:
Xác định được vấn đề cần nghị luận.
• Thông hiểu:
Biết cách nêu quan điểm cá nhân; Phối hợp các thao tác lập luận để phân tích,
làm sáng tỏ vấn đề.
• Vận dụng:
Đề xuất hệ thống ý phù hợp; Vận dụng các kĩ năng tạo lập văn bản (dùng từ, viết
câu, các phép liên kết, các phương thức biểu đạt, các thao tác lập luận).
1. Viết đoạn nghị luận
văn học (200 chữ)
Yêu cầu cụ thể là phân
tích/cảm nhận hình tượng thơ hoặc đoạn thơ. Để đạt mức độ Vận dụng, học
sinh cần đề xuất được hệ thống ý phù hợp và vận dụng các kĩ năng tạo lập
văn bản (dùng từ, liên kết, lập luận).
Các bước viết đoạn
văn phân tích tác dụng của lặp cấu trúc (ví dụ chi tiết):
1. Xác định:
Đọc kỹ bài thơ, nhận biết những câu thơ, đoạn thơ có cấu trúc tương tự nhau,
lặp lại một cách có chủ ý. Ghi chú lại những câu thơ/đoạn thơ có cấu trúc lặp để
làm dẫn chứng.
2. Phân tích Ý
nghĩa: Giải thích ý nghĩa của từ ngữ, hình ảnh hoặc cấu trúc được lặp lại,
liên hệ với nội dung, chủ đề, và thông điệp của bài thơ.
3. Phân tích Tác
dụng: Chỉ ra cụ thể biện pháp lặp cấu trúc đã nhấn mạnh điều gì và tạo
ra nhịp điệu hay tăng sức biểu cảm như thế nào.
2. Dàn ý Đoạn văn (200 chữ)
• Mở đoạn:
Câu chủ đề giới thiệu biện pháp tu từ lặp cấu trúc và bài thơ/đoạn thơ được
phân tích.
• Thân đoạn:
Trình bày cấu trúc lặp được sử dụng (trích dẫn cụ thể); Phân tích ý nghĩa và tác
dụng của từng cấu trúc lặp trong việc thể hiện nội dung và chủ đề.
• Kết đoạn:
Khẳng định lại giá trị của biện pháp tu từ này trong việc làm nổi bật ý nghĩa
và tăng tính nghệ thuật cho bài thơ.
Câu 2: Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)
Nội dung: Nghị luận về tư tưởng, đạo lí (vấn đề nghị luận
được nêu gián tiếp).
Yêu cầu kỹ năng:
• Nhận biết: Xác định đúng vấn đề nghị
luận.
• Thông hiểu: Trình bày vấn đề đúng
trình tự, làm rõ trọng tâm; Phối hợp lí lẽ và bằng chứng để làm sáng tỏ vấn đề.
• Vận dụng: Lập luận chặt chẽ, thuyết
phục (lí lẽ xác đáng, dẫn chứng tiêu biểu, phù hợp); Thể hiện được suy nghĩ sâu
sắc, có cách diễn đạt mới mẻ, có liên hệ so sánh, mở rộng.
1. Xác định: Đọc kỹ bài thơ, nhận biết
những câu thơ, đoạn thơ có cấu trúc tương tự nhau, lặp lại một cách có
chủ ý. Ghi chú lại những câu thơ/đoạn thơ có cấu trúc lặp để làm dẫn chứng.
2. Phân tích Ý nghĩa: Giải thích ý
nghĩa của từ ngữ, hình ảnh hoặc cấu trúc được lặp lại, liên hệ với nội dung, chủ
đề, và thông điệp của bài thơ.
3. Phân tích Tác dụng: Chỉ ra cụ thể biện
pháp lặp cấu trúc đã nhấn mạnh điều gì và tạo ra nhịp điệu hay tăng
sức biểu cảm như thế nào.
Dàn ý Đoạn văn (Đáp ứng
yêu cầu 600 chữ):
I. Mở bài (Khoảng
50-70 chữ)
Cách 1 (Đi từ chung
đến riêng): Dẫn dắt từ một
quy luật chung của cuộc sống, một giá trị đạo đức phổ quát để kết nối với vấn đề
cần nghị luận.
Cách 2 (Đi từ thực
tế): Nêu một hiện tượng,
một câu chuyện thực tế trong đời sống có liên quan đến tư tưởng, đạo lí trong đề
bài.
Yêu cầu:
Giới thiệu được vấn đề nghị luận (trích dẫn câu nói/nhận định nếu có).
Nêu luận đề: Khẳng định ngắn gọn quan điểm, tư tưởng của người viết về vấn
đề đó.
II. Thân bài (Khoảng
450-500 chữ)
Tổ chức thành các đoạn
văn nhỏ, mỗi đoạn đảm nhận một nhiệm vụ riêng.
Bước 1: Giải thích
tư tưởng, đạo lí (Khoảng 80 chữ)
Giải thích nghĩa đen, nghĩa bóng của các từ ngữ, hình ảnh ẩn dụ (nếu đề
bài gián tiếp).
Rút ra ý nghĩa, thông điệp chung của toàn bộ câu nói, nhận định. Trả lời
câu hỏi: "Vấn đề ở đây là gì?".
Bước 2: Phân tích
và chứng minh tính đúng đắn của vấn đề (Khoảng 200 chữ)
Tại sao tư tưởng/đạo lí đó lại đúng? Dùng lí lẽ để phân tích các khía cạnh, biểu hiện của vấn đề trong
cuộc sống. Chia nhỏ vấn đề thành 2-3 luận điểm phụ.
Luận điểm 1 + Lí lẽ + Dẫn chứng 1 (phân tích ngắn gọn).
Luận điểm 2 + Lí lẽ + Dẫn chứng 2 (phân tích ngắn gọn).
Dẫn chứng: Lựa chọn
dẫn chứng từ lịch sử (các vĩ nhân), văn học (nhân vật tiêu biểu), và đặc biệt
là đời sống đương đại để bài viết gần gũi, thuyết phục.
Bước 3: Bàn luận, mở
rộng và phản đề (Khoảng 100 chữ) - Đây
là phần quan trọng nhất để đạt điểm cao.
Phê phán, lật ngược vấn đề: Phê phán những biểu hiện trái ngược với tư tưởng, đạo lí đang bàn.
Ví dụ, nếu bàn về lòng dũng cảm, hãy phê phán thói hèn nhát, vô cảm.[1]
Mở rộng: Vấn đề
này có ý nghĩa như thế nào trong bối cảnh xã hội hiện nay? Cần có điều kiện gì
để tư tưởng, đạo lí đó được phát huy đúng đắn? (Ví dụ: Lòng vị tha cần đi đôi với
trí tuệ để không bị lợi dụng).
Bước 4: Rút ra bài
học nhận thức và hành động (Khoảng 70 chữ)
Bài học nhận thức: Từ
những phân tích trên, bản thân nhận ra được chân lí, lẽ sống gì?
Bài học hành động: Cần
phải làm gì để rèn luyện phẩm chất đó hoặc loại bỏ thói xấu đó? Đề xuất những
hành động, giải pháp cụ thể, thiết thực (bắt đầu từ việc học tập, đối xử với mọi
người xung quanh...).
III. Kết bài (Khoảng
50-70 chữ)
- Khẳng định lại một lần nữa tính đúng đắn
và giá trị của tư tưởng, đạo lí đã bàn luận.
- Gửi gắm một thông điệp ý nghĩa, có sức lan
tỏa, kêu gọi mọi người cùng thực hiện.
- Có thể sử dụng một câu danh ngôn, một câu
thơ phù hợp để tạo dư âm cho bài viết.
B. Đề thi Minh họa
ĐỀ 1
I. ĐỌC
HIỂU (6,0 điểm)
Đọc
truyện ngắn sau:
Con bé
Em cười tủm tỉm khi nghĩ tới cái áo đầm màu hồng mà má nó mới mua cho:
- Tết
này, mình mà mặc cái áo đó đi chơi, đẹp như tiên cho mà coi.
Nó nghĩ
và nó muốn chia sẻ với con Bích, bạn nó.
Con Bích
ở trong hẻm, nhà nó nghèo, má nó đi bán bắp nướng ngoài đầu hẻm, con bé Em
thích con Bích vì nó hiền, với lại ngồi kế nhau từ lớp một tới lớp năm, làm sao
mà không thân cho được. Hôm hai mươi sáu, học buổi cuối năm, hai đứa nôn Tết
quá trời nên tính trước, nếu mùng một con bé Em đi về ngoại thì mùng hai hai đứa
đi tới nhà cô giáo. Bây giờ con bé Em tính trong đầu, tới bữa đó chắc nhiều bạn
nữa, cho nên nó sẽ mặc cái áo đầm mới thắt nơ, bâu viền kim tuyến cho tụi bạn
lé con mắt luôn.
Con Bích
đang ngồi nướng bắp thế cho má nó đi xách cặn cho heo. Bé Em muốn khoe liền
nhưng bày đặt nói gièm:
- Còn mấy
ngày nữa Tết rồi hen, mầy có đồ mới chưa?
- Có, má
tao đưa vải cho cô Ba thợ cắt rồi, má tao nói gần Tết đồ nhiều, dồn đống, chắc
tới hai mươi tám mới lấy được.
- Vậy mầy
được mấy bộ?
- Có một
bộ hà.
Con bé
Em trợn mắt:
- Ít quá
vậy?
- Con Út
Mót với Con Út Hết được hai bộ. Tao lớn rồi, nhường cho tụi nó.
- Vậy à?
Bé Em mất
hứng hẳn, nó lựng khựng nửa muốn khoe, nửa muốn không.
Nhưng rõ
ràng là con Bích không quên nó:
- Còn mầy?
- Bốn bộ.
Má tao mua cho đủ mặc từ mùng một tới mùng bốn, bữa nào cũng mặc đồ mới hết
trơn. Trong đó có bộ đầm hồng nổi lắm, hết sẩy luôn.
- Mầy sướng
rồi.
Con Bích
nói xong vẫn cười nhưng mắt nó xịu xuống, buồn hẳn. Nhà nó nghèo, sao bì được với
nhà con bé Em. Hồi nhỏ nó chuyên mặc áo con trai của anh hai nó để lại. Áo nó
thì chuyền cho mấy đứa em, tới con Út Hết là đồ đã cũ mèm, mỏng tang, kéo nhẹ
cũng rách. Được cái mấy chị em nó biết thân, lo học chớ không so đo chuyện cũ mới.
Má nó nói hoài: “Nhà mình nghèo quá hà, ráng vài năm nữa, khá giả rồi má sắm
cho”. Con bé Em nhìn con Bích lom lom rồi cúi xuống, trở trở trái bắp nướng:
- Bộ đồ
mầy may chắc đẹp lắm, bữa mùng hai mầy mặc bộ đó đi nhà cô hen?
Rồi tới
mùng một, mùng hai, bé Em lại rủ con Bích đi chơi. Hai đứa mặc đồ hơi giống
nhau, chỉ khác là con Bích mặc áo trắng bâu sen, con bé Em thì mặc áo thun có
in hình mèo bự. Cô giáo tụi nó khen:
- Coi
hai đứa lớn hết trơn rồi, cao nhòng.
Hai đứa
cười. Lúc đó con bé Em nghĩ thầm, mình mà mặc bộ đầm hồng, thế nào cũng mất
vui. Bạn bè phải vậy chớ. Đứa mặc áo đẹp, đứa mặc áo xấu coi gì được, vậy sao
coi là bạn thân. Nhưng Bích lại nghĩ khác, bé Em thương bạn như vậy, tốt như vậy,
có mặc áo gì Bích vẫn quý bé em. Thiệt đó.
(Áo Tết, Nguyễn Ngọc Tư, in trong Bánh trái mùa xưa, Nxb Văn học)
*
Nguyễn Ngọc Tư sinh năm 1976 tại Đầm Dơi, Cà Mau. Là nữ nhà văn trẻ của Hội
nhà văn Việt Nam. Với niềm đam mê viết lách, chị miệt mài viết như một cách giải
tỏa và thể nghiệm, chị biết rằng chị muốn viết về những điều gần gũi nhất xung
quanh cuộc sống của mình. Giọng văn chị đậm chất Nam bộ, là giọng kể mềm mại mà
sâu cay về những cuộc đời éo le, những số phận chìm nổi. Cái chất miền quê sông
nước ngấm vào các tác phẩm, thấm đẫm cái tình của làng, của đất, của những con
người chân chất hồn hậu nhưng ít nhiều gặp những bất hạnh. “Áo tết” là một truyện
ngắn nhẹ nhàng mà sâu sắc của nhà văn Nam Bộ Nguyễn Ngọc Tư.
Lựa chọn
đáp án đúng:
Câu 1. Truyện ngắn trên sử dụng người kể chuyện ở ngôi thứ mấy?
A. Ngôi thứ ba
B. Ngôi thứ nhất
C. Ngôi thứ hai
D. Ngôi thứ nhất và thứ ba
Câu 2. Đoạn trích trên chủ yếu được kể từ điểm nhìn của nhân vật nào?
A. Điểm nhìn của nhân vật bé Em B. Điểm nhìn của nhân vật Bích
C. Điểm nhìn của nhân vật người kể chuyện D. Cả B và C
Câu 3. Phát biểu nào sau đây nói đúng về đặc điểm của lời kể trong truyện?
A. Chỉ có lời người kể chuyện
B. Chỉ có lời nhân vật
C. Bao gồm cả lời người kể chuyện và lời nhân
vật
D. Bao gồm cả lời người kể chuyện, lời nhân vật
và lời tác giả
Câu 4. Sự kiện đáng chú ý nhất trong truyện ngắn trên là:
A. Bích và bé Em được may đồ Tết
B. Bé Em có bốn bộ đồ Tết, trong khi Bích chỉ
có một bộ
C. Bích và bé Em mặc đồ mới đi chúc Tết cô
giáo
D. Bé Em cố ý mặc đồ hơi giống bộ đồ của Bích
khi đi chúc Tết cô giáo
Câu 5. Phát biểu nào sau đây nói lên nội dung tóm tắt của truyện?
A. Kể về chuyện may đồ Tết của Bích và bé Em
và cách hành xử tế nhị của bé Em trong ngày hai đứa mặc đồ mới đi chúc Tết cô
giáo.
B. Kể về việc bé Em được may bốn bộ đồ Tết
trong khi đó Bích chỉ được mẹ may cho một bộ.
C. Kể về cuộc trò chuyện thân mật giữa Bích và
bé Em về chuyện may đồ Tết.
D. Kể về việc bé Em đã cố tình mặc đồ hơi giống
Bích trong ngày hai đứa mặc áo mới đi thăm cô giáo.
Câu 6. Việc bé Em quyết định không mặc bộ đầm hồng mà mặc bộ đồ hơi giống bạn
của mình khi cùng bạn đi thăm cô giáo cho thấy bé Em là một cô bé như thế nào?
A. Là một cô bé thích thể hiện B. Là một cô bé có
tâm hồn tinh tế
C. Là một cô bé khiêm tốn D. Là một
cô bé giảu lòng nhân ái
Câu 7. Phát biểu nào sau đây nói lên chủ đề của truyện ngắn trên?
A. Ca ngợi tấm lòng tinh tế, cách hành xử tế
nhị của nhân vật bé Em
B. Ca ngợi tình bạn chân thành, cao đẹp của bé
Em và Bích
C. Phê phán sự phân biệt giàu nghèo trong xã hội
D. Cả A và B
Trả lời
câu hỏi/ Thực hiện các yêu cầu:
Câu 8. Nêu tác dụng của biện pháp tu
từ liệt kê được sử dụng trong câu văn sau: Bây giờ con bé Em tính trong đầu,
tới bữa đó chắc nhiều bạn nữa, cho nên nó sẽ mặc cái áo đầm mới thắt nơ, bâu viền
kim tuyến cho tụi bạn lé con mắt luôn.
Câu 9. Nhận xét về tình bạn giữa bé Em và bé Bích trong truyện ngắn trên?
Câu 10.
Theo em, biết yêu thương, chia sẻ có ý nghĩa như thế
nào trong cuộc sống? (Viết khoảng 5 – 7 dòng)
II. LÀM
VĂN (4,0 điểm)
Viết một bài văn nghị luận phân tích, đánh giá
chủ đề và những nét đặc sắc về nghệ thuật xây dựng hình tượng nhân vật bé Em ở
truyện ngắn trên./.
------ Hết -----
HƯỚNG DẪN CHẤM
|
Phần |
Câu |
Nội dung |
Điểm |
|
I |
|
ĐỌC HIỂU |
6,0 |
|
|
1 |
A |
0.5 |
|
2 |
A |
0.5 |
|
|
3 |
C |
0.5 |
|
|
4 |
D |
0.5 |
|
|
5 |
A |
0.5 |
|
|
6 |
B |
0.5 |
|
|
7 |
D |
0.5 |
|
|
8 |
Tác dụng của biện pháp liệt kê (cái áo đầm
mới thắt nơ, bâu viền kim tuyến): - Giúp cho câu văn trở nên cụ thể, sinh động
hơn. - Làm nổi bật chiếc áo đầm mới của bé Em và
tâm hồn ngây thơ của bé. Hướng
dẫn chấm: - Học sinh trả lời tương đương như đáp án:
0,5 điểm. - Học sinh có nội dung phù hợp nhưng diễn đạt
chưa tốt: 0,25 điểm. - Học sinh trả lời không thuyết phục hoặc
không trả lời: 0,0 điểm. *
Lưu ý: Học sinh có thể diễn đạt khác đáp án nhưng
thuyết phục, hợp lý là chấp nhận được. |
0.5 |
|
|
9 |
- Tình bạn giữa bé Em và Bích trong câu chuyện
là một tình bạn đẹp. Đó là biết thấu hiểu, đồng cảm, yêu thương, nhường nhịn,
sẻ chia cho nhau, dù có khác biệt về hoàn cảnh gia đình nhưng không vì thế mà
hai người đố kị, ganh ghét, hiềm khích. Hướng
dẫn chấm: - Học sinh trả lời tương đương như đáp án:
1,0 điểm. - Học sinh trả lời đúng 1 ý: 0,5 điểm. - Học sinh trả lời có nội dung phù hợp
nhưng diễn đạt chưa tốt: 0,25 điểm. - Học sinh trả lời không thuyết phục hoặc
không trả lời: 0,0 điểm. *
Lưu ý: Học sinh có thể trả lời khác đáp án nhưng
thuyết phục, diễn đạt nhiều cách miễn hợp lý là chấp nhận được. |
1.0 |
|
|
10 |
Biết yêu thương, chia sẻ có ý nghĩa rất lớn
trong cuộc sống. Có thể tham khảo các ý sau đây trong đoạn văn: - Khi biết yêu thương, chia sẻ chúng ta sẽ
nhận lại niềm vui, sự tôn trọng của mọi người, cuộc sống sẽ trở nên vui vẻ và
hạnh phúc hơn. - Sưởi ấm tâm hồn những con người cô đơn,
đau khổ, bất hạnh, truyền cho họ sức mạnh, nghị lực để vượt lên hoàn cảnh. - Là cơ sở xây dựng một xã hội tốt đẹp, có
văn hóa. v.v… Hướng
dẫn chấm: - Học sinh viết đoạn văn đảm bảo yêu cầu
hình thức và nội dung phù hợp, diễn đạt tốt: 1,0 điểm - Học sinh diễn đạt tương đối đảm bảo yêu cầu
hình thức và nội dung: 0,5 điểm - Học sinh trả lời nội dung phù hợp nhưng
diễn đạt chưa tốt: 0,25 điểm - Học
sinh trả lời không thuyết phục hoặc không trả lời: 0,0 điểm. *
Lưu ý: Học sinh có thể trả lời khác đáp án nhưng
thuyết phục, diễn đạt nhiều cách miễn hợp lý là chấp nhận được. |
1.0 |
|
|
II |
|
VIẾT |
4,0 |
|
|
a. Đảm
bảo cấu trúc bài nghị luận văn học |
0,25 |
|
|
|
b. Xác
định đúng vấn đề cần nghị luận Phân tích, đánh giá chủ đề và những nét đặc
sắc về nghệ thuật trong việc xây dựng hình tượng nhân vật bé Em ở truyện ngắn
trên. Hướng dẫn chấm: - Học
sinh xác định đúng vấn đề cần nghị luận: 0,5 điểm. - Học
sinh xác định chưa đầy đủ vấn đề cần nghị luận: 0,25 điểm - Học
sinh xác định chưa đúng vấn đề cần nghị luận: 0,0 điểm. |
0,5 |
|
|
|
c. Triển
khai vấn đề nghị luận thành các luận điểm Thí sinh có thể triển khai theo nhiều cách,
nhưng cần giới thiệu được vấn đề cần bàn luận, hệ thống luận điểm chặt chẽ, lập
luận thuyết phục, sử dụng dẫn chứng hợp lí. Sau đây là một số gợi ý: * Về nội dung: - Tóm tắt truyện: Truyện xoay quanh câu chuyện áo tết của hai
đứa bé là bé Em và Bích. Bé Em được mẹ may cho bốn bộ áo tết, trong khi đó
Bích, bạn của bé Em, vì nhà nghèo nên chỉ được mẹ may cho một bộ. Để bạn
không cảm thấy tủi thân, trong ngày đi chúc tết cô giáo, bé Em đã mặc bộ đồ
hơi giống Bích. Hiểu được tấm lòng của bé Em, Bích thêm yêu quý bạn của mình. - Xác định và phân tích, đánh giá chủ đề: + Xác định chủ đề: Thông qua câu chuyện về áo tết và cách hành
xử của nhân vật bé Em, truyện ca ngợi tình bạn chân thành giữa bé Em và Bích,
ca ngợi tấm lòng nhạy cảm, tinh tế của bé Em đối với người bạn của mình. + Phân tích, đánh giá chủ đề: - Truyện là bài ca về tình bạn hồn nhiên,
trong sáng nhưng rất chân thành và tinh tế. Bé Em và Bích tuy còn nhỏ tuổi
nhưng đã luôn biết nghĩ cho bạn của mình. Bé Em vì nghĩ đến hoàn cảnh của bạn
nên đã không nỡ khoe chuyện mình được may áo đẹp. Bích vì quan tâm đến bạn
nên vẫn hỏi han bạn để bạn có cơ hội khoe áo mới của mình. Đặc biệt nhất là
cách hành xử của bé Em trong ngày đi chúc tết cô giáo. Bé Em đã ăn mặc hơi giống
bạn để bạn không thấy tự ti. Còn Bích thì biết được tấm lòng của bạn, nên
Bích nghĩ rằng, chỉ cần sự chân thành đó, và dù bé Em có mặc đẹp hơn Bích đi
chăng nữa, thì Bích vẫn thương quý bạn mình. + Tuy viết về tình bạn hồn nhiên của hai
đứa trẻ, nhưng truyện cũng là bài học cho tình bạn ở mọi lứa tuổi, cho mọi mối
quan hệ giữa con người với con người: Trong ứng xử với người khác, hãy
luôn lấy sự chân thành làm nền tảng, phải luôn thấu hiểu lẫn nhau, để không
làm cho nhau bị tổn thương. Khi ta hành xử được như vậy thì người khác cũng sẽ
nhân đó mà quý trọng, yêu thương ta nhiều hơn nữa. - Hình tượng nhân vật bé Em: + Bé Em mang trong mình tích cách vui vẻ,
hồn nhiên của trẻ thơ: thích khoe đồ mới, và em thực hiện ý muốn đó một
cách cũng rất trẻ con, bằng cách gạn hỏi bạn trước, để từ đó tìm cơ hội khoe
áo mới của mình. Bé rất vô tư chia sẻ niềm vui của mình với bạn. + Nhưng dù còn nhỏ tuổi, bé Em đã là một
cô bé nhạy cảm và tinh tế. Khi nghe Bích nói về hoàn cảnh của mình, bé Em
đã khựng lại, hết hứng, nửa muốn khoe nửa muốn không. Bé muốn khoe vì cái nỗi
sung sướng của trẻ con khi được may áo mới vẫn còn chộn rộn trong lòng, nhưng
bé cũng không muốn khoe vì như thế sẽ khiến bạn cảm thấy tủi thân. + Rồi sau khi được bạn gạn hỏi, sau khi phải
nói ra việc mình có những bốn bộ đồ mới, khi chứng kiến đôi mắt “xịu xuống,
buồn hẳn” của bạn, và nghĩ đến hoàn cảnh của bạn, bé Em đã có một cách
hành xử vô cùng đẹp, vô cùng nhân văn. Đó là ngày đi chúc tết cô giáo, để
bạn không bị mặc cảm, bé em đã mặc đồ hơi giống bạn. Một cách hành xử rất trẻ
con, nhưng lại khiến ta xúc động: xúc động vì cách hành xử đó xuất phát từ
lòng yêu thương, từ sự sâu sắc và tinh tế của tâm hồn của một đứa trẻ. Cách
hành xử ấy đáng cho người lớn phải học tập.
* Về nghệ thuật: - Tình huống truyện đơn giản nhưng hàm chứa
nhiều ý nghĩa sâu sắc, giúp nhân vật bộc lộ tính cách một cách tự nhiên nhất.
- Qua người kể chuyện ngôi thứ 3, tác giả
hóa thân vào nhân vật để miêu tả rất cụ thể, gợi cảm nội tâm nhân vật chủ yếu
qua ý nghĩ, hành vi, ngôn ngữ của nhân vật bé Em.. - Suy nghĩ, hành động, tính cách nhân vật được
thể hiện qua các hình ảnh đối lập tương phản: mâu thuẫn trong suy nghĩ và cảm
xúc của bé Em; tương phản về hoàn cảnh gia đình. - Lời thoại ngắn gọn, phù hợp đặc điểm nhân
vật; Ngôn ngữ giản dị, đậm chất Nam Bộ. - Chi tiết nghệ thuật độc đáo, giúp bộc lộ
tính cách, con người của nhân vật. Hướng dẫn chấm: - Học sinh phân tích đầy đủ, sâu sắc:4 điểm - Học sinh phân tích đầy đủ nhưng chưa
sâu sắc:3 điểm - 3,75 điểm. - Học sinh phân tích chung chung, chưa rõ
các luận điểm : 2 điểm 2,75 điểm - Học sinh phân tích chung chung chưa rõ
ý : 1 điểm – 1,75 điểm - Học
sinh phân tích sơ lược: 0,25- 0,75 điểm |
2.0 |
|
|
|
* Đánh giá chung: - Câu chuyện không chỉ sâu sắc về mặt chủ đề,
chứa đựng nhiều bài học cuộc sống vô cùng giá trị mà còn để lại ấn tượng bởi
nghệ thuật xây dựng nhân vật độc đáo, đặc biệt là hình tượng nhân vật bé Em với
những nét đặc sắc về tính cách, suy nghĩ và lòng tử tế. - Câu
chuyện đã giúp ta hiểu được rằng: trong tình bạn, trong cách đối xử giữa con
người với con người, chúng ta cần đem lòng chân thành mà đối đãi, lấy sự tinh
tế mà ứng xử, từ đó mới có thể xây dựng lên được những mối quan hệ bền vững
và tốt đẹp. - Truyện
Áo tết tiêu biểu cho phong cách nghệ thuật của nhà văn Nguyễn Ngọc Tư. Hướng dẫn chấm: -
Trình bày tương đương như đáp án hoặc đúng 2 ý: 0,5 điểm. -
Trình bày được 1 ý: 0,25 điểm. |
0,5 |
|
|
|
d.
Chính tả, ngữ pháp Đảm bảo
chuẩn chính tả, ngữ pháp Tiếng Việt. |
0,25 |
|
|
|
e.
Sáng tạo: Bài viết có giọng điệu riêng; cách diễn đạt
sáng tạo, văn phong trôi chảy. |
0,5 |
|
|
Tổng điểm |
10.0 |
||
ĐỀ 2
A. PHẦN ĐỌC HIỂU
(5.0 điểm)
Cho ngữ liệu sau
đọc và trả lời câu hỏi:
“Thành công
và thất bại chỉ đơn thuần là những điểm mốc nối tiếp nhau trong cuộc sống để
tôi luyện nên sự trưởng thành của con người. Thất bại giúp con người đúc kết được
kinh nghiệm để vươn tới chiến thắng và khiến nhữngthành công đạt được thêm phần
ý nghĩa. Không có ai luôn thành công hay thất bại, tuyết đối thông minh hay dại
khờ, tất cả đều phụ thuộc vào nhận thức, tư duy tích cực hay tiêu cực của mỗi
người. Như chính trị gia người Anh, Sir Winston Churchill, từng nói, “Người bi
quan nhìn thấy khó khăn trong mỗi cơ hội, còn người lạc quan nhìn thấy cơ hội
trong mỗi khó khăn.”. Sẽ có những người bị ám ảnh bởi thất bại, bị chúng bủa
vây, che lấp những cơ hội dẫn tới thành công. Tuy nhiên, đừng sa vào vũng lầy
bi quan đó, thất bại là một lẽ tự nhiên và là một phần tất yếu của cuộc sống.
Đó là một điều bạn không thể tránh khỏi, nếu không muốn nói thực sự là trải
nghiệm mà bạn nên có trong đời. Vì vậy, hãy thất bại một cách tích cực.”
(“Học vấp ngã để từng
bước thành công – John C.Maxwell)
Câu 1 (1.0 điểm): Chỉ ra phương thức
biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích trên?
Câu 2 (1.0 điểm): Xác định chủ đề của đoạn
trích?
Câu 3 (1.0 điểm): Hãy xác định và nêu tác dụng của biện pháp tu từ
được sử dụng trong câu: “Người bi quan nhìn thấy khó khăn trong mỗi cơ hội,
còn người lạc quan nhìn thấy cơ hội trong mỗi khó khăn.”
Câu 4 (2.0 điểm): Tại sao tác giả lại nói: …. “thất bại là
một lẽ tự nhiên và là một phần tất yếu của cuộc sống”?
B. PHẦN VIẾT (5.0
điểm)
Câu 1 (5.0 điểm): Có ý kiến cho rằng
“Chí Phèo chết không phải vì nghiện rượu, cũng chẳng phải vì đói càng không phải
vì bị Thị Nở từ chối. Mà cái chết của Chí Phèo là sự giãy giụa của con người
trong ranh giới của sự lương thiện”. Anh chị hãy phân tích đoạn trích Chí Phèo
trong SGK 11 tập 1 – KNTT để làm rõ ý kiến trên.
HƯỚNG DẪN CHẤM
A. PHẦN ĐỌC HIỂU: (5.0 điểm)
|
Câu |
Đáp án |
Điểm |
|
Câu 1 |
• Phương thức biểu đạt
chính của văn bản: nghị luận |
1.0 điểm |
|
Câu 2 |
• Chủ đề đoạn trích:
Sự tất yếu của thành công và thất bại trong cuộc sống |
1.0 điểm |
|
Câu 3 |
- Biện pháp tu từ:
điệp từ “khó khăn”, “cơ hội” - Tác dụng: Làm cho
câu văn có nhịp điệu, giàu giá trị tạo hình. Qua đó nhấn mạnh cách nhìn của một
người đối với khó khăn và cơ hội. |
1.0 điểm |
|
Câu 4 |
“Lẽ tự nhiên” hay
“phần tất yếu” tức là điều khách quan, ngoài ý muốn con người và con người
không thể thay đổi. + Bởi vì trong cuộc
sống không ai là không gặp thất bại. Có người thấy bại nhiều, thấy bại lớn.
Có người thất bại ít, thất bại nhỏ. + Vì đó là điều tất
yếu nên ta đừng thất vọng và chản nản. Hãy dũng cảm đối mặt và vượt qua. |
2. điểm |
B.PHẦN VIẾT: (5.0 điểm)
|
Đáp án |
Điểm |
|
Câu 1: 1. Đảm bảo cấu trúc bài văn nghị
luận Cấu trúc bài cần nêu
được đặt vấn đề, giải quyết vấn đề và kết luận |
0.5 điểm |
|
2. Xác định đúng vấn đề cần thể
hiện Có ý kiến cho rằng
“Chí Phèo chết không phải vì nghiện rượu, cũng chẳng phải vì đói càng không
phải vì bị Thị Nở từ chối. Mà cái chết của Chí Phèo là sự giãy giụa của con
người trong ranh giới của sự lương thiện”. Anh chị hãy phân tích đoạn trích
Chí Phèo trong SGK 11 tập 1 – KNTT để làm rõ ý kiến trên. Hướng dẫn chấm: • HS xác định đúng vấn
đề cần nghị luận : 0.5 điểm • HS xác định chưa
đúng vấn đề cần nghị luận: 0 điểm |
0.5 điểm |
|
3. Triển khai vấn đề thành các
luận điểm trong bài văn nghị luận HS có thể triển khai
theo nhiều cách nhưng cần vận dụng tốt các thao tác lập luận, kết hợp chặt chẽ
lí lẽ và dẫn chứng. Dưới đây là một số gợi ý cần hướng tới: • Đặt vấn đề + Giới thiệu khái
quát tác giả tác phẩm • Giải quyết vấn đề + Làng Vũ Đại -
không gian nghệ thuật của truyện ngắn tình huống truyện + Nhân vật Bá Kiến:
Tiếng cười Tào Tháo, mềm nắn rắn buông, dùng đầu bò trị đầu bò, nhân cách ti
tiện bì ổi, dâm đãng…. + Nhân vật Chí Phèo • Sự xuất hiện của
nhân vật: Vừa đi vừa chửi…. • Lai lịch cuộc đời
của Chí Phèo trước khi ở tù: + Hoàn cảnh xuất
thân + Bản chất là con
người lương thiện làm ăn chân chính ước mơ giản dị…. • Sự biến đổi cuộc đời
của Chí Phèo sau khi ra tù + Sự kiện Chí Phèo bị
bắt vào tù + Hậu quả của những
ngày ở tù • Cuộc gặp gỡ giữa
Chí Phèo và Thị Nở + Tình yêu thương của
Thị đánh thức bản chất lương thiện của Chí Phèo • Bi kịch bị cự tuyệt + Nguyên nhân + Diễn biến tâm lý • Đặc sắc nghệ thuật + Xây dựng nhận vật + Nghệ thuật miêu tả
tâm lý nhân vật + Ngôn ngữ giản dị + Kết cấu truyện mới
mẻ + Cốt truyện và tinh
tiết hấp dẫn Kết luận vấn đề. Hướng dẫn chấm: - Phân tích đầy đủ,
sâu sắc, dẫn chứng phù hợp, thuyết phục: 3 điểm. - Phân tích chưa đầy
đủ hoặc chưa sâu: 2 điểm – 2.75 điểm. - Phân tích chung
chung, sơ sài: 0.5 - 1.0 điểm. |
3.0 điểm |
|
d. Chính tả,
ngữ pháp Đảm bảo chuẩn chính
tả, ngữ pháp Tiếng Việt. Hướng dẫn chấm:
Không cho điểm nếu bài làm có quá nhiều lỗi chính tả, ngữ pháp. |
0.5 điểm |
|
e. Sáng tạo - Thể hiện suy nghĩ
sâu sắc về vấn đề nghị luận; có cách diễn đạt mới mẻ. |
0.5 điểm |
