Chương 4: Phản ứng oxi hoá - khử
1. Số oxi hoá và cách xác định:
a. Số oxi hoá là gì?
Số oxi hoá của một nguyên tố trong phân tử là điện tích của nguyên tử nguyên tố đó, giả định rằng liên kết giữa các nguyên tử trong phân tử đều là liên kết ion.
b. Cách xác định số oxi hoá
* Quy tắc 1: Số oxi hoá của các nguyên tố trong đơn chất bằng 0
* Quy tắc 2: Trong hầu hết các hợp chất:
- Số oxi hóa của H là +1 (trừ các hợp chất H với kim loại như NaH, $CaH_2$ thì H có số oxi hóa -1)
- Số oxi hóa của O là -2 (trừ một số trường hợp như $H_2O_2$, $F_2O$, O có số oxi hóa lần lượt -1, +2)
* Quy tắc 3: Trong một phân tử, tổng đại số số oxi hoá của các nguyên tố bằng 0. Ta có thể tìm được số oxi hoá của một nguyên tố nào đó trong phân tử nếu biết số oxi hoá của các nguyên tố khác.
* Quy tắc 4: Trong ion đơn nguyên tử, số oxi hoá của nguyên tử bằng điện tích của ion đó. Trong ion đa nguyên tử, tổng đại số oxi hoá của các nguyên tử trong ion đó bằng điện tích của nó.
- Số oxi hóa của Na, Zn, S và Cl trong các ion $Na^+$, $Zn^{2+}$, $S^{2-}$, $Cl^-$ lần lượt là: +1, +2, -2, -1
- Số oxi hóa của các nguyên tố trong các ion như $NH_4^+$ là +1 (Theo quy tắc 4, tổng số oxi hóa trong ion này bằng +1; trong đó H thường là +1 và N là -3)
2. Phản ứng oxi hoá – khử
Đối với chất oxi hóa và chất khử: “khử cho o nhận” (o là chất oxi hóa). Đối với quá trình oxi hóa, khử: chất oxi hóa tham gia quá trình khử, chất khử tham gia quá trình oxi hóa.
a. Chất khử (chất bị oxi hoá):
Là chất nhường (cho) electron, sau phản ứng số oxi hoá tăng
b. Chất oxi hoá (chất bị khử):
Là chất nhận (lấy) electron, sau phản ứng số oxi hoá giảm
c. Sự oxi hoá (quá trình oxi hoá):
Là sự nhường electron. Như vậy chất khử có quá trình oxi hoá. Sản phẩm oxi hóa là sản phẩm sinh ra từ quá trình oxi hóa.
d. Sự khử (quá trình khử):
Là sự nhận electron. Như vậy chất oxi hoá có quá trình khử. Sản phẩm khử là sản phẩm sinh ra từ quá trình khử.
e. Phản ứng oxi hoá – khử:
Là phản ứng hoá học xảy ra trong đó có sự chuyển electron giữa các chất phản ứng hoặc có sự thay đổi số oxi hoá của một hoặc nhiều nguyên tố.
* Lưu ý: Do electron không tồn tại ở trạng thái tự do nên hai quá trình oxi hoá và khử luôn xảy ra đồng thời. Tổng số electron do chất khử nhường bằng tổng số electron do chất oxi hoá nhận.
f. Cách cân bằng phản ứng oxi hoá – khử:
B1: Xác định số oxi hoá của các nguyên tố có sự thay đổi số oxi hoá
B2: Viết quá trình oxi hoá và quá trình khử
B3: Xác định (nhân) các hệ số thích hợp vào các quá trình
B4: Đặt hệ số vào phương trình phản ứng. Cân bằng số lượng nguyên tử của các nguyên tố còn lại.
* Lưu ý: thứ tự ưu tiên cân bằng: Kim loại $\rightarrow$ Gốc axit (nếu có) $\rightarrow$ phi kim (trừ H, O) $\rightarrow$ Hydro $\rightarrow$ Oxy
Chương 5: Năng lượng hoá học
I. Enthalpy tạo thành và enthalpy biến thiên
1. Phản ứng thu nhiệt, toả nhiệt
- Phản ứng toả nhiệt là phản ứng hoá học trong đó có sự giải phóng nhiệt năng ra môi trường
- Phản ứng thu nhiệt là phản ứng hoá học trong đó có sự thu nhiệt năng từ môi trường
2. Biến thiên enthalpy chuẩn
- Biến thiên enthalpy chuẩn (nhiệt phản ứng chuẩn) của một phản ứng hoá học là nhiệt kèm theo phản ứng trong điều kiện chuẩn, được kí hiệu là $\Delta_r H^\circ_{298}$
- Điều kiện chuẩn: áp suất 1 bar (đối với chất khí), nồng độ 1mol/L (đối với chất tan trong dung dịch) và nhiệt độ thường được chọn là 25°C
- Phương trình nhiệt hoá học là phương trình hoá học có kèm theo nhiệt phản ứng và trạng thái của các chất đầu và sản phẩm
- *VD: $CH_4(g) + H_2O(l) \xrightarrow{t^\circ} CO(g) + 3H_2(g) \quad \Delta_r H^\circ_{298}=250 kJ$
- Enthalpy tạo thành (nhiệt tạo thành) của một chất là nhiệt kèm theo phản ứng tạo thành 1 mol chất đó từ các đơn chất ở trạng thái bền vững nhất, kí hiệu là $\Delta_f H^\circ$
- + Nhiệt tạo thành chuẩn $\Delta_f H^\circ_{298}$ là nhiệt tạo thành ở điều kiện chuẩn
- + Đơn vị của $\Delta_f H^\circ_{298}$ là kJ/mol hoặc kcal/mol
- + Nhiệt tạo thành chuẩn của các đơn chất ở dạng bền vững nhất bằng 0, vd $\Delta_f H^\circ_{298}(O_2) = 0$
3. Ý nghĩa của dấu và giá trị $\Delta_r H^\circ_{298}$
- Phản ứng thu nhiệt: $\Delta_f H^\circ_{298}(\text{sp}) > \Delta_f H^\circ_{298}(\text{cđ}) \rightarrow \Delta_r H^\circ_{298} > 0$
- $\rightarrow \Delta_r H^\circ_{298}$ càng dương, thu vào càng nhiều nhiệt
- Phản ứng toả nhiệt: $\Delta_f H^\circ_{298}(\text{sp}) < \Delta_f H^\circ_{298}(\text{cđ}) \rightarrow \Delta_r H^\circ_{298} < 0$
- $\rightarrow \Delta_r H^\circ_{298}$ càng âm, toả ra càng nhiều nhiệt
- $\rightarrow$ Trong điều kiện bình thường, phản ứng toả nhiệt ($\Delta_r H^\circ < 0$) là phản ứng có khả năng tự xảy ra
II. Tính biến thiên enthalpy của phản ứng hoá học
1. Xác định biến thiên enthalpy dựa vào năng lượng liên kết
- Tính biến thiên dựa vào năng lượng liên kết phải viết được công thức của tất cả các chất và xác định số lượng, loại liên kết. Ở điều kiện chuẩn: $\Delta_r H^\circ_{298} = E_b(\text{cđ}) - E_b(\text{sp})$
Cho phản ứng tổng quát ở điều kiện chuẩn:
$$aA(g) + bB(g) \rightarrow mM(g) + nN(g)$$
Công thức: $\Delta_r H^\circ_{298} = a \times E_b(A) + b \times E_b(B) – m \times E_b(M) – n \times E_b(N)$
2. Xác định biến thiên enthalpy dựa vào enthalpy tạo thành
Ở điều kiện chuẩn: $\Delta_r H^\circ_{298} = \Delta_f H^\circ_{298}(\text{sp}) - \Delta_f H^\circ_{298}(\text{cđ})$
Cho phản ứng tổng quát ở điều kiện chuẩn:
$$aA(g) + bB(g) \rightarrow mM(g) + nN(g)$$
Công thức: $\Delta_r H^\circ_{298} = [m \times \Delta_f H^\circ_{298}(M) + n \times \Delta_f H^\circ_{298}(N)] – [a \times \Delta_f H^\circ_{298}(A) – b \times \Delta_f H^\circ_{298}(B)]$
Chương 6: Tốc độ phản ứng hoá học
I. Phương trình tốc độ - Hằng số tốc độ
1. Tốc độ phản ứng
a. Khái niệm:
- Tốc độ phản ứng là đại lượng đặc trưng cho sự biến thiên nồng độ của một trong các chất đầu hoặc sản phẩm trong một đơn vị thời gian.
- Tốc độ phản ứng kí hiệu là v, đơn vị là M/s
- Tốc độ trung bình là tốc độ được tính trong một khoảng thời gian phản ứng
b. Tính tốc độ trung bình của phản ứng
Cho phản ứng tổng quát: $aA + bB \rightarrow cC + dD$
$$ \bar{v} = -\frac{1}{a} \times \frac{\Delta C_A}{\Delta t} = -\frac{1}{b} \times \frac{\Delta C_B}{\Delta t} = \frac{1}{c} \times \frac{\Delta C_C}{\Delta t} = \frac{1}{d} \times \frac{\Delta C_D}{\Delta t} $$
Trong đó:
- $\bar{v}$: tốc độ trung bình của phản ứng
- $\Delta C = C_2 – C_1$: sự biến thiên nồng độ
- $\Delta t = t_2 – t_1$: biến thiên thời gian
- $C_1, C_2$ là nồng độ của một chất tại 2 thời điểm tương ứng $t_1, t_2$
2. Biểu thức tốc độ phản ứng
Theo định luật tác dụng khối lượng: Ở nhiệt độ không đổi, tốc độ phản ứng tỉ lệ với tích số nồng độ các chất tham gia phản ứng với số mũ thích hợp.
Xét phản ứng: $aA + bB \rightarrow cC + dD$
Mối liên hệ giữa nồng độ và tốc độ tức thời của phản ứng hoá học: $v = k \cdot C_A^a \cdot C_B^b$
Trong đó:
- v: tốc độ tức thời điểm nhất định
- k: hằng số tốc độ
- $C_A, C_B$: là nồng độ chất A, chất B tại thời điểm đang xét
- Khi nồng độ chất phản ứng bằng đơn vị (1M) thì k = v, vậy k là tốc độ của phản ứng và được gọi là tốc độ riêng, đây là ý nghĩa của hằng số tốc độ
- Hằng số k chỉ phụ thuộc vào bản chất và nhiệt độ
II- Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng
1. Ảnh hưởng của nồng độ
- Khi tăng nồng độ chất phản ứng, tốc độ phản ứng tăng
- Nồng độ của các chất phản ứng tăng làm tăng số va chạm hiệu quả nên tốc độ tăng
2. Ảnh hưởng của nhiệt độ
- Khi tăng nhiệt độ, tốc độ phản ứng tăng
- Mối quan hệ giữa nhiệt độ và tốc độ phản ứng được biểu diễn bằng công thức: $\gamma^{\frac{t_2-t_1}{10}} = \frac{v_2}{v_1}$
- Trong đó: $\gamma = 2 \rightarrow 4$ (nếu tăng 10°C): hệ số nhiệt độ Van't Hoff. Quy tắc Van't Hoff chỉ gần đúng trong khoảng nhiệt không cao
3. Ảnh hưởng của áp suất
- Đối với phản ứng có chất khí tham gia, tốc độ phản ứng tăng khi áp suất tăng
- Việc thay đổi áp suất không làm ảnh hưởng đến tốc độ của phản ứng không có chất khí
4. Ảnh hưởng của bề mặt tiếp xúc
- Khi tăng diện tích bề mặt tiếp xúc của chất phản ứng, tốc độ phản ứng tăng
5. Ảnh hưởng của chất xúc tác
- Chất xúc tác làm tăng tốc độ của phản ứng, nhưng vẫn được bảo toàn về chất và lượng khi kết thúc
Chương 7: Nguyên tố nhóm VIIA - Halogen
I. Tính chất vật lí và hoá học
1. Tính chất vật lí
Bảng 21.2. Một số tính chất vật lí của đơn chất halogen(*)
| Đơn chất | Trạng thái | Màu sắc | $t_{nc}$ (°C) | $t_s$ (°C) | Độ tan trong nước (mol/L) (ở 25 °C) |
|---|---|---|---|---|---|
| $F_2$ | Khí | Lục nhạt | -219,6 | -188,1 | – |
| $Cl_2$ | Khí | Vàng lục | -101,0 | -34,1 | 0,091 |
| $Br_2$ | Lỏng | Nâu đỏ | -7,3 | 59,2 | 0,21 |
| $I_2$ | Rắn | Tím đen | 113,6 | 185,5 | 0,0013 |
- Trong tự nhiên halogen chủ yếu tồn tại ở dạng hợp chất. Hợp chất chủ yếu của halogen là muối halide.
- Từ fluorine đến iodine:
- Trạng thái tập hợp (ở 20°C) thay đổi: fluorine và chlorine ở thể khí, bromine ở thể lỏng, iodine ở thể rắn.
- Màu sắc đậm dần từ fluorine đến iodine.
- Nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi tăng dần vì ảnh hưởng bởi tương tác van der Waals giữa các phân tử. Khối lượng phân tử và bán kính nguyên tử tăng, làm tăng tương tác van der Waals, dẫn đến nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi tăng.
2. Cấu hình electron lớp ngoài cùng của nguyên tử các nguyên tố halogen. Đặc điểm cấu tạo phân tử halogen
Lớp electron ngoài cùng của nguyên tử các nguyên tố halogen đều có 7 electron ($ns^2np^5$).
Do có 7 electron ở lớp ngoài cùng, chưa đạt cấu hình bền vững như khí hiếm, nên ở trạng thái tự do, hai nguyên tử halogen góp chung một cặp electron để hình thành phân tử.
Đơn chất halogen tồn tại ở dạng phân tử $X_2$, liên kết trong phân tử là liên kết cộng hoá trị không phân cực.
3. Tính chất hoá học
- Tính chất hoá học đặc trưng của halogen là tính oxi hoá mạnh, tính oxi hoá giảm dần từ fluorine đến iodine ($F_2 > Cl_2 > Br_2 > I_2$).
| Phản ứng | $F_2$ | $Cl_2$ | $Br_2$ | $I_2$ |
|---|---|---|---|---|
| Với kim loại | Oxi hoá được tất cả các kim loại tạo ra muối florua. | Oxi hoá được hầu hết các kim loại tạo ra muối clorua, phản ứng cần đun nóng. | Oxi hoá được nhiều kim loại tạo ra muối bromua, phản ứng cần đun nóng. | Oxi hoá được nhiều kim loại tạo ra muối iotua. Phản ứng chỉ xảy ra khi đun nóng hoặc có chất xúc tác. |
| Với hidro | Trong tối, ở nhiệt độ rất thấp (-252°C) và nổ mạnh. $F_2 + H_2 \rightarrow 2HF$ |
Cần chiếu sáng, phản ứng nổ. $Cl_2 + H_2 \xrightarrow{\text{as}} 2HCl$ |
Cần nhiệt độ cao. $Br_2 + H_2 \xrightarrow{t^\circ} 2HBr$ |
Cần nhiệt độ cao hơn. $I_2 + H_2 \rightleftharpoons_{xt, t^\circ} 2HI$ |
| Với nước | Phân hủy mãnh liệt $H_2O$ ở ngay nhiệt độ thường. $2F_2 + 2H_2O \rightarrow 4HF + O_2$ |
Ở nhiệt độ thường. $Cl_2 + H_2O \rightleftharpoons HCl + HClO$ |
Ở nhiệt độ thường, chậm hơn so với $Cl_2$. $Br_2 + H_2O \rightleftharpoons HBr + HBrO$ |
Không tác dụng. |
| Với dung dịch kiềm | Phản ứng mãnh liệt, phức tạp. | Thường: $Cl_2 + 2NaOH \rightarrow NaCl + NaClO + H_2O$ Nóng: $3Cl_2 + 6NaOH \rightarrow 5NaCl + NaClO_3 + 3H_2O$ |
Thường: $Br_2 + 2NaOH \rightarrow NaBr + NaBrO + H_2O$ Nóng: $3Br_2 + 6NaOH \rightarrow 5NaBr + NaBrO_3 + 3H_2O$ |
Thường: $I_2 + 2NaOH \rightarrow NaI + NaIO + H_2O$ Nóng: $3I_2 + 6NaOH \rightarrow 5NaI + NaIO_3 + 3H_2O$ |
| Với dung dịch muối halide | Phản ứng với $H_2O$. | Đẩy $Br^-, I^-$: $Cl_2 + 2NaBr \rightarrow 2NaCl + Br_2$ $Cl_2 + 2NaI \rightarrow 2NaCl + I_2$ (Không p/ứ với NaCl) |
Đẩy $I^-$: $Br_2 + 2NaI \rightarrow 2NaBr + I_2$ |
Không phản ứng. |
* Tác dụng với dung dịch kiềm: Halogen phản ứng với dung dịch kiềm, sản phẩm tạo thành phụ thuộc vào nhiệt độ phản ứng
- Nước Javel (chứa NaClO, NaCl, 1 phần NaOH dư) được dùng làm chất tẩy rửa
- Khi đun nóng, $Cl_2$ phản ứng với dung dịch kiềm tạo thành muối chlorate (NaCl, KCl, $KClO_3$....)
- $KClO_3$ là chất oxi hoá mạnh, được sử dụng chế tạo thuốc nổ, hỗn hợp đầu que diêm....
* Tác dụng với muối:
- Cl có thể oxi hoá ion $Br^-$ và ion $I^-$ trong dung dịch muối
- Br có thể oxi hoá $I^-$ trong dung dịch muối
II. Hydrogen halide và một số phản ứng ion halide
1. Cấu tạo phân tử HX
- Phân tử gồm 1 nguyên tử H và 1 nguyên tử halogen (X), liên kết cộng hóa trị phân cực.
- Độ dài liên kết tăng, năng lượng liên kết giảm từ HF đến HI.
| Hydrogen halide | Tên gọi | Độ dài liên kết | Năng lượng liên kết |
|---|---|---|---|
| HF | Hydrogen fluoride | 92 | 569 |
| HCl | Hydrogen chloride | 127 | 432 |
| HBr | Hydrogen bromide | 141 | 366 |
| HI | Hydrogen iodide | 160 | 299 |
2. Tính chất vật lí
- Ở điều kiện thường, là chất khí, tan tốt trong nước tạo dung dịch hydrohalic acid.
- Nhiệt độ sôi tăng dần từ HCl đến HI. Do khối lượng phân tử tăng, làm tăng năng lượng cần thiết cho quá trình sôi; đồng thời, sự tăng kích thước và số electron trong phân tử, dẫn đến tương tác van der Waals tăng.
- Các phân tử hydrogen fluoride hình thành liên kết hydrogen liên phân tử, loại liên kết này bền hơn tương tác van der Waals, nên nhiệt độ sôi của hydrogen fluoride cao bất thường so với các hydrogen halide còn lại.
3. Tính acid
- Các hydrogen halide tan trong nước, tạo thành hydrohalic acid tương ứng.
a. Tính acid tăng dần từ HF đến HI
- HF là acid yếu nhất có thể ăn mòn thuỷ tinh, phương trình $SiO_2 + 4HF \rightarrow SiF_4 + 2H_2O$
- HCl, HBr, HI là những acid mạnh, có đầy đủ tính chất hoá học chung của acid:
- + Làm quỳ tím chuyển màu đỏ
- + Tác dụng với kim loại (trừ Cu, Hg, Ag, Pt, Au), có khí $H_2$ thoát ra
$Mg +2 HCl \rightarrow MgCl_2 + H_2 \uparrow$
$Fe + HBr \rightarrow FeBr_2 + H_2 \uparrow$
$Na + HI \rightarrow NaI + \frac{1}{2} H_2 \uparrow$ - + Tác dụng với basic oxide, tạo ra muối + nước
VD: $CuO + 2HCl \rightarrow CuCl_2 + H_2O$ - + Tác dụng với base, tạo ra muối + nước
VD: $NaOH + HBr \rightarrow NaBr + H_2O$ - + Tác dụng với muối, tạo ra kết tủa hoặc có khí thoát ra ( có 1 trong 2), tạo ra acid yếu hơn acid ban đầu
$CaCO_3 + 2HCl \rightarrow CaCl_2 + CO_2 \uparrow + H_2O$
$AgNO_3 + HBr \rightarrow AgBr \downarrow + HNO_3$
b. Tính khử
-Trong các ion halide, các halogen có số oxi hoá thấp nhất -1, do đó halide chỉ thể hiện tính khử trong phản ứng oxi hoá - khử
-Tính khử của các ion halide tăng theo chiều điện tích hạt nhân
-Khi đun nóng các muối khan halide với chất oxi hoá mạnh, như dung dịch $H_2SO_4$ đặc, ion chloride không khử được $H_2SO_4$ đặc nên chỉ xảy ra phản ứng trao đổi
- Ion bromide khử được $H_2SO_4$ đặc thành $SO_2$ và Br bị oxi hoá thành $Br_2$, sản phẩm có màu vàng đậm
- Ion iodide có thể khử $H_2SO_4$ đặc thành $H_2S, S, SO_2$ tuỳ vào điều kiện phản ứng và $I^-$ bị oxi hoá thành $I_2$ có màu đen tím.
4. Nhận biết
- Hầu hết các muối halide đều tan trong nước, trừ một số muối không tan như AgCl, AgBr, AgI và ít tan như $PbCl_2$
- Phân biệt bằng cách cho dung dịch $AgNO_3$ vào dung dịch muối của chúng
| Thuốc thử | $F^-$ | $Cl^-$ | $Br^-$ | $I^-$ |
|---|---|---|---|---|
| $AgNO_3$ | Không hiện tượng | AgCl (kết tủa trắng) | AgBr (kết tủa vàng nhạt) | AgI (kết tủa vàng đậm) |
III. Dãy hoạt động hóa học của kim loại
K Na Ba Ca Mg Al Zn Fe
Khi nào bạn cần may áo giáp sắt
Ni Sn Pb H Cu Hg Ag Pt Au
nhớ sang phố hỏi cửa hàng Á Phi Âu
IV. Luyện tập
[kiemtraquiz]
Câu 1: Có 4 dung dịch NaF, NaCl, NaBr, NaI đựng trong các lọ bị mất nhãn. Nếu dùng dung dịch $AgNO_3$ có thể nhận biết được bao nhiêu dung dịch trên?
A. 1
*B. 3
C. 2
D. 4
Câu 2: Cho sơ đồ X $\rightarrow$ Y $\rightarrow$ nước Javel, thứ tự X, Y không thể là
A. NaCl và $Cl_2$.
*B. $Cl_2$ và $CaOCl_2$.
C. $MnO_2$ và $Cl_2$.
D. Na và NaOH.
Câu 3: Axit nào được dùng để khắc chữ lên thủy tinh?
*A. HF
B. $H_2SO_4$.
C. $HNO_3$.
D. $H_2SiO_3$.
Câu 4: Phản ứng của dung dịch HCl với chất nào trong các chất sau đây là phản ứng oxi hóa – khử
A. CuO
B. CaO
*C. Zn
D. $Na_2CO_3$.
Câu 5: Hãy chỉ ra mệnh đề không đúng.
A. Trong các hợp chất hydrogen và kim loại, các halogen luôn có số oxi hóa –1.
*B. Trong tất cả các hợp chất, các halogen chỉ có số oxi hóa –1
C. Tính oxi hóa của các halogen giảm dần từ F đến I.
D. Trong tất cả các hợp chất, Fluorine chỉ có số oxi hóa là –1
Câu 6: Trong các hợp chất, flo chỉ có số oxi hóa –1 còn clo, brom, iot có cả số oxi hóa +1; +3; +5; +7 là do so với clo, brom, iot thì
A. flo thuộc nhóm VIIA.
*B. flo có tính oxi hóa mạnh nhất.
C. flo chỉ có một electron lớp ngoài cùng.
D. flo có bán kính nguyên tử lớn nhất.
Câu 7: Phản ứng nào sau đây có thể xảy ra được?
A. $I_2 + KCl$
*B. $Br_2 + KI$
C. $Br_2 + KCl$
D. $I_2 + KBr$
Câu 8: Phương pháp điều chế chlorine trong phòng thí nghiệm là
*A. cho HCl tác dụng với $KMnO_4$.
B. nhiệt phân muối clorua.
C. điện phân dung dịch NaCl có màng ngăn xốp.
D. điện phân dung dịch NaCl không có màn ngăn.
Câu 9: Trong phản ứng chlorine với dung dịch NaOH, chlorine đóng vai trò là
A. chất oxi hóa.
B. chất tạo môi trường.
C. chất khử.
*D. vừa oxi hóa, vừa khử.
Câu 10: Hòa tan hoàn toàn 8,4 gram một kim loại M bằng dung dịch HCl dư, thu được 3,7185 lít khí (đkc) và m(gram) muối khan. Điều khẳng định sau đây là đúng?
A. M là Zn; khối lượng muối khan là 20,4 gram
*B. M là Fe; khối lượng muối khan là 19,05 gram
C. M là Al; khối lượng muối khan là 13,35 gram
D. M là Fe; khối lượng muối khan là 16,25 gram
|
Tài liệu được soạn bởi: Thu Huệ |