PHẦN A – TÓM TẮT LÝ THUYẾT
1. Phương thức biểu đạt
|
STT |
PTBĐ |
Khái niệm |
|
1 |
Tự
sự |
Là dùng ngôn ngữ để kể một chuỗi sự việc, sự việc
này dẫn đến sự việc kia, cuối cùng tạo thành một kết thúc. Ngoài ra, đây không
chỉ chú trọng đến kể mà còn quan tâm đến yếu tố nhân vật và nêu lên những nhận
thức sâu sắc, mới mẻ về bản chất của con người và cuộc sống. |
|
2 |
Miêu
tả |
Là dùng ngôn ngữ làm cho người nghe, người đọc có thể
hình dung được cụ thể sự vật, sự việc như đang hiện ra trước mắt hoặc nhận biết
được thế giới nội tâm của con người. |
|
3 |
Biểu
cảm |
Là nhu cầu của con người trong cuộc sống để bộc lộ
(biểu) cảm xúc, rung động. Sử dụng ngôn ngữ để thể hiện tình cảm, cảm xúc cá
nhân. |
|
4 |
Thuyết
minh |
Cung cấp, giới thiệu, giảng giải... những tri thức về
sự vật, hiện tượng nào đó cho người chưa biết. |
|
5 |
Nghị
luận |
Là phương thức chủ yếu dùng để bàn bạc, phân tích,
đánh giá một vấn đề, nhằm bày tỏ chính kiến, thái độ và thuyết phục người
khác. |
|
6 |
Hành
chính – công vụ |
Là phương thức dùng để giao tiếp giữa Nhà nước với
nhân dân, giữa các cơ quan, tổ chức Nhà nước với nhau (nghị định, hợp đồng,
công văn...). |
2. Biện pháp nghệ thuật
|
Khái niệm |
Tác dụng |
Phân loại |
|
Đối chiếu: So sánh sự vật, hiện tượng này với sự vật, hiện tượng khác với từ ngữ
biểu hiện sự so sánh (như, giống…) |
Tăng sức gợi hình, gợi cảm cho đối tượng; giúp câu văn thêm sinh động
và gia tăng sự hứng thú với người đọc. |
Hơn kém (hơn,
chẳng bằng,…) Ngang bằng (như, ngỡ, bằng,...) |
|
Nhân hóa: Dùng từ ngữ hành động, xưng hô vốn dùng chỉ người cho động vật/ đồ vật;
trò chuyện, xưng hô với vật như con người. |
Giúp sự vật, hiện tượng trở nên gần gũi với con người; giúp tăng sức gợi
hình, gợi cảm cho câu văn; đồng thời giúp tác giả diễn tả trọn vẹn cảm xúc
trong tác phẩm. |
(3 loại) Bộ phận: tay, chân, lưng,... Xưng hô: ông, chú, cô,...
Hành động: đi, đứng, ngồi,... |
|
Ẩn dụ: Gọi tên sự vật hiện tượng này bằng tên sự vật hiện tượng khác nhưng phải
đảm bảo chúng có nét tương đồng với nhau |
Tăng sức gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt |
Ẩn dụ hình thức: Dựa vào các điểm tương đồng/ các điểm giống
nhau giữa
các sự vật, hiện tượng (Khi đó người viết giấu đi một phần nghĩa). Ẩn dụ cách thức: Gọi hiện tượng A bằng hiện tượng
B (hình thức đặt ra vấn đề theo nhiều cách, ẩn dụ này giúp diễn
đạt hàm ý của người nói vào câu). Ẩn dụ phẩm chất: Lấy phẩm chất của A để chỉ phẩm chất của B (sự tương đồng về phẩm
chất giữa sự vật, hiện tượng này với sự vật, hiện tượng khác). Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác:
Lấy cảm giác A để chỉ cảm giác B với các loại giác
quan khác (một sự vật, hiện tượng được nhận biết bằng một giác quan nhưng lại
được đặc tả bằng câu từ cho các giác quan khác). |
|
Hoán dụ: Gọi tên sự vật, sự việc, hiện tượng, khái niệm bằng tên của sự vật, sự
việc, hiện tượng, khái niệm khác có quan hệ gần gũi |
Tăng tính gợi hình, gợi cảm và giúp để lại sự ấn tượng đối với người đọc. |
- Sử dụng hình ảnh một bộ phận để gọi thứ toàn thể (Dùng hình ảnh bàn tay
để ám chỉ người lao động - bàn tay là bộ phận trên cơ thể người) - Sử dụng vật chứa đựng để nói về vật được chứa đựng ("nông thôn”
chỉ những người sống ở nông thôn) - Sử dụng dấu hiệu của sự vật để gọi sự vật ("áo nâu" chỉ người
nông dân, "áo xanh" chỉ người công nhân (ngày xưa), "đỏ
máu” ám chỉ chiến tranh) Sử dụng những cái cụ thể để chỉ về những cái trừu tượng ("một" số
ít, ám chỉ sự riêng lẻ, cô độc, còn "ba” là số nhiều, ám chỉ sự
đoàn kết) |
|
Nói quá (Phóng đại): Sử dụng các từ ngữ mang ý nghĩa phóng đại mức độ, quy mô,
tính chất của sự vật, hiện tượng so với đặc tính ban đầu của chúng. |
Tạo ấn tượng, tăng sức biểu cảm cho câu diễn đạt |
VD: “Xả
thịt lột da", "nuốt gan uống máu” khắc hoạ rõ nét nỗi đau khi
quân thù đang xâm lăng Đất nước ta, thể hiện lòng yêu nước, căm ghét quân thù
của ông cha ta trong thời bấy giờ. |
|
Nói giảm nói tránh: Diễn đạt tế nhị, uyển chuyển, tránh gây cảm giác quá đau
buồn, ghê sợ, nặng nề; tránh thô tục và thiếu lịch sự. |
Giúp người nói, người viết trở nên tinh tế và lịch sự hơn trong những
trường hợp cụ thể |
VD: "Áo
bào thay chiếu, anh về đất": giảm nhẹ sự đau thương khi nhắc đến sự
hy sinh của người lính Tây Tiến. |
|
Điệp từ/Điệp ngữ: Sử dụng lặp đi lặp lại một cụm từ (hoặc một từ) |
Nhấn mạnh ý nghĩa, cảm xúc và mức độ biểu đạt của nội dung muốn truyền
đạt. |
Điệp từ cách quãng: là việc
lặp đi lặp lại một cụm
từ mà các từ hay cụm từ cách quãng với nhau
không có sự liên tiếp. Điệp từ nối tiếp: là việc
lặp đi lặp lại một từ, cụm từ nối tiếp nhau. Điệp từ chuyển tiếp (điệp
vòng): là việc lặp đi lặp lại từ hoặc cụm
từ có sự chuyển tiếp từ câu này sang câu khác. |
|
Liệt kê: Sắp xếp nối tiếp hàng loạt, từ hay cụm từ cùng loại để diễn đạt được đầy
đủ hơn, sâu sắc hơn những khía cạnh khác nhau của thực tế hay của tư tưởng,
tình cảm. Ngăn cách |
Nhấn mạnh ý, chứng minh cho nhận định của tác giả; tăng hiệu quả biểu đạt,
diễn đạt; tạo nhịp điệu cho câu văn; bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ |
Xét theo cấu tạo: - Kiểu liệt kê theo từng cặp. - Kiểu liệt kê không theo từng cặp.
Xét theo ý nghĩa: - Kiểu liệt kê tăng tiến. - Kiểu liệt kê không tăng tiến. |
|
Câu hỏi tu từ: Không nhằm mục đích tìm kiếm câu trả lời mà chủ yếu để nhấn
mạnh, khẳng định hoặc phủ định một ý tưởng nào đó |
Nhấn mạnh nội dung, tạo sự tương tác, khơi gợi cảm xúc, tạo sự tò mò,
thúc đẩy trí tưởng tượng. |
Câu hỏi tu từ khẳng định: Nhằm xác nhận lại điều đã được nói trước đó. Câu hỏi tu từ phủ định: Mang ý nghĩa đối lập, phủ định lại mệnh đề trước đó. |
|
Chơi chữ: Sử dụng các hiện tượng từ đa nghĩa, đồng âm, v.v trong ngôn ngữ để gây
ra một tác dụng nhất định như bóng gió, châm biếm, hài hước,… trong lời nói, thơ ca |
Thể hiện sự hài hước dí dỏm, góp phần tạo nên sự hứng thú, tăng ấn tượng
đối với người nghe và người đọc. |
- Đảo vần: "Cá thể thì thể cả" - Đồng nghĩa/gần nghĩa: "Hoa
đến sau cùng. Hoa hậu." |
|
Phép đối: Sử dụng các từ ngữ hoặc câu có đặc điểm ngữ âm, ngữ nghĩa, ngữ pháp
tương tự hoặc tương phản nhau ở các vị trí đối xứng trong câu hoặc trong văn
bản để tạo ra sự cân bằng và làm nổi bật ý nghĩa. |
Tạo ra sự tương phản sắc nét giữa các khái niệm, ý tưởng hoặc hình ảnh
trong văn bản; nhấn mạnh ý nghĩa cần truyền đạt, làm cho thông điệp trở nên
rõ ràng và tập trung. |
Tiểu đối (tự đối): Các yếu tố đối xuất hiện trong cùng một câu, một dòng ("Đói
cho sạch, rách cho thơm." ) Trường đối (bình đối): Đối
giữa dòng trên và dòng dưới, đoạn trên và đoạn dưới. ("Lom khom dưới
núi tiều vài chú - Lác đác bên sông chợ mấy nhà.") |
|
Chêm xen: Là việc thêm (chêm, xen) một từ, cụm từ, hoặc vế câu vào giữa một câu
hoặc một cụm từ khác. |
Bổ sung, giải thích rõ hơn về đối tượng hoặc sự việc; nhấn mạnh, làm nổi
bật nội dung cần truyền tải; thể hiện thái độ, cảm xúc của người nói/người viết. |
Thường đặt giữa hai dấu (,), dấu (-) hoặc dấu ngoặc đơn () Chị tôi – người đã hy sinh cả tuổi xuân
– vẫn lặng lẽ sống trong căn nhà nhỏ cuối làng. |
|
Tương phản: Sử dụng từ ngữ đối lập, trái ngược
nhau để tăng hiệu quả diễn đạt. |
Làm nổi bật một ý, một bộ phận của tác phẩm hoặc tư tưởng chủ
đạo; tăng tính gợi hình, gợi cảm |
VD: O du kích nhỏ giương cao súng - Thằng Mĩ lênh khênh bước cúi đầu (Tố Hữu) |
3. Thơ Nôm
Đường luật thất ngôn xen lục ngôn
Thơ
Nôm Đường luật thất ngôn xen lục ngôn là một thể thơ Nôm, dựa trên cấu trúc và quy tắc của
thơ Đường luật thất ngôn bát cú.
- Đặc điểm chính: Các câu thơ chủ yếu có 7 chữ
(thất ngôn), nhưng được xen lẫn với một số câu thơ chỉ có 6
chữ (lục ngôn).
- Nguyên tắc: Vẫn tuân thủ các quy định chặt chẽ về niêm,
luật, vần theo kiểu thơ Đường luật.
- Ý nghĩa: Thể hiện sự sáng tạo, cách tân của người Việt
khi vận dụng và biến đổi thể thơ ngoại lai (Đường luật) cho phù hợp với tiếng
nói và tư duy dân tộc, tạo nên một sắc thái riêng trong thơ Nôm.
Nói gọn
lại, đây là một dạng thơ Đường luật Nôm có sự phá cách ở chỗ xen lẫn câu 6 chữ
vào cấu trúc 7 chữ quen thuộc, nhưng vẫn giữ khuôn phép chặt chẽ của thể Đường
luật.
4. Thư tự do
Khái
niệm: Là thể
thơ không tuân thủ chặt chẽ các quy tắc truyền thống về niêm luật, vần điệu, số
lượng tiếng (âm tiết) trong mỗi dòng thơ, hay số dòng trong mỗi khổ thơ.
Đặc
điểm "Tự do":
- Nhịp điệu: Không theo khuôn mẫu cố định,
dựa vào cảm xúc, ý thơ, tự nhiên.
- Vần điệu: Có thể có vần hoặc không, vị
trí gieo vần (nếu có) rất linh hoạt.
- Số tiếng/dòng: Độ dài các dòng thơ không đều,
có thể dài ngắn tùy theo tác giả.
- Số dòng/khổ: Số câu trong mỗi khổ và số khổ
trong bài không bị giới hạn.
Mục
đích/Tác dụng:
- Tối đa hóa tự do biểu đạt cảm xúc, tư tưởng.
- Bắt chước nhịp điệu của ngôn ngữ nói tự nhiên,
dòng chảy suy nghĩ.
- Giúp nhà thơ tập trung vào nội dung, hình ảnh, cảm
xúc thay vì gò bó vào hình thức.
- Mang lại cảm giác hiện đại, phóng khoáng.
Lưu
ý: Dù tự do
về hình thức, thơ tự do vẫn cần có nhịp điệu riêng, mạch cảm xúc/ý tưởng rõ
ràng để có sức hấp dẫn và không giống văn xuôi ngắt dòng.
5. Điểm nhìn
nghệ thuật & người kể chuyện
Điểm nhìn nghệ thuật:
Khái
niệm:
Là vị trí,
góc độ mà người trần thuật (người kể chuyện) dùng để quan sát và kể lại sự việc,
miêu tả nhân vật trong tác phẩm tự sự.
Vai
trò: Quyết định cách thông tin được
truyền tải, ảnh hưởng sâu sắc đến nhận thức và cảm xúc của người đọc về câu
chuyện, nhân vật.
Người kể chuyện toàn tri:
Đặc
điểm:
Có khả năng
"biết tuốt" về mọi thứ: suy nghĩ, cảm xúc của TẤT CẢ nhân vật; quá khứ,
hiện tại, tương lai câu chuyện.
Vị
trí: Thường đứng ngoài câu chuyện
(ngôi thứ ba), nhìn từ trên cao xuống, như một "vị Chúa" điều khiển.
Tác
dụng:
Bao quát rộng
lớn, dễ dàng bình luận, đánh giá, dẫn dắt người đọc theo ý tác giả.
Người kể chuyện hạn tri:
Đặc
điểm:
Chỉ biết những
gì MỘT nhân vật cụ thể biết, nghĩ, cảm nhận hoặc những gì quan sát được từ bên
ngoài. Không biết suy nghĩ nhân vật khác (trừ khi họ bộc lộ).
Vị
trí: Thường gắn liền với một nhân
vật trong truyện (ngôi thứ nhất "tôi" hoặc ngôi thứ ba hạn chế vào một
nhân vật).
Tác
dụng:
Tạo sự gần
gũi, chân thực với một nhân vật; giới hạn thông tin tạo hồi hộp/bất ngờ; thể hiện
cái nhìn chủ quan.
6. Nhân vật
trữ tình
Khái niệm: "Cái tôi" lên tiếng, bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ, nhận thức của mình về
thế giới, cuộc
sống trong thơ trữ tình.
Vai trò/Chức năng:
- Là
trung tâm để bộc lộ trực tiếp thế giới nội tâm, cảm xúc chủ đạo của bài
thơ.
- Là
nơi tập trung mọi rung động, suy tư, chiêm nghiệm mà tác giả muốn thể hiện
(qua hình tượng này).
- Giúp
người đọc kết nối và đồng cảm với tâm hồn bài thơ.
Lưu ý cực kỳ Quan trọng:
- Nhân
vật trữ tình KHÔNG NHẤT THIẾT là chính tác giả ngoài đời. Đây là một hình
tượng nghệ thuật được nhà thơ sáng tạo ra để truyền tải cảm xúc, tư tưởng.
- Có
thể xuất hiện dưới nhiều hình thức: xưng "tôi", "chúng
ta", hoặc ẩn mình không xưng cụ thể nhưng vẫn cảm nhận được sự hiện
diện của một chủ thể đang rung động, suy nghĩ.
Tầm quan trọng: Là yếu tố cốt lõi tạo nên đặc trưng và sức hấp dẫn của thơ trữ tình -
thể loại tập trung vào việc thể hiện cảm xúc, tâm hồn.
7. Biểu hiện
hình ảnh, ngôn từ, cảm hứng chủ đạo của tác giả
Hình ảnh, ngôn từ đặc trưng và cảm hứng chủ đạo
là linh hồn của tác phẩm văn học, thể hiện thế giới quan, tình cảm và tài năng
của tác giả. Chúng không tồn tại độc lập mà được tác giả truyền tải và thể hiện
xuyên suốt tác phẩm thông qua việc sử dụng một cách khéo léo các phương tiện và
thủ pháp nghệ thuật.
Các yếu tố tác giả sử dụng để biểu hiện:
- Ngôn
từ và Cách dùng từ: Lựa chọn từ ngữ (giàu tính gợi
hình/gợi cảm, từ địa phương, từ Hán Việt...), cách kết hợp từ, sử dụng từ
láy, từ tượng thanh/tượng hình... à Trực tiếp
tạo nên phong cách ngôn ngữ, gợi hình ảnh và cảm xúc ban đầu.
- Các
Biện pháp tu từ: So sánh, ẩn dụ, nhân hóa, điệp
ngữ, liệt kê, chêm xen, hoán dụ, tương phản... à Tăng sức gợi hình, gợi cảm, làm nổi bật ý, thể hiện cảm xúc mãnh
liệt, tạo nhịp điệu, gián tiếp bộc lộ cảm hứng.
- Hình
ảnh và Chi tiết nghệ thuật: Xây dựng các hình ảnh
cụ thể, sinh động, có sức biểu trưng; lựa chọn các chi tiết đắt giá (về
con người, cảnh vật, sự kiện...) à Trực tiếp
tạo nên bức tranh về hiện thực/thế giới tinh thần, là phương tiện chính để
tải cảm hứng và tư tưởng.
- Cấu
trúc câu và Giọng điệu: Sử dụng câu dài/ngắn,
cách ngắt nhịp, các loại câu khác nhau (câu hỏi tu từ, câu cảm thán...);
giọng điệu (trữ tình, trầm lắng, hào hùng, mỉa mai...) à Thể hiện thái độ, cảm xúc, tạo nên nhịp
điệu riêng của tác phẩm, góp phần quan trọng bộc lộ cảm hứng chủ đạo.
- Điểm
nhìn nghệ thuật và Người kể chuyện: Góc nhìn
(toàn tri, hạn tri) và vai trò của người kể chuyện (ngôi thứ nhất/ba) à Định hình cách thông tin, hình ảnh được lọc và trình bày, qua đó
thể hiện ý đồ, quan niệm, và cảm hứng của tác giả một cách tinh tế.
- Cấu
trúc tác phẩm và Thể loại: Việc lựa chọn thể loại
(thơ, truyện ngắn...) và cách tổ chức bố cục, trình tự kể chuyện à
Ảnh hưởng đến cách xây dựng hình ảnh, sử dụng ngôn từ và triển
khai cảm hứng chủ đạo một cách tổng thể.
- Hệ
thống nhân vật (trong tác phẩm tự sự): Việc xây dựng
ngoại hình, nội tâm, hành động, số phận của nhân vật à Là "hiện thân" của những vấn đề, tư tưởng mà tác giả
quan tâm, qua đó gián tiếp thể hiện cảm hứng chủ đạo.
Kết luận: Sự kết hợp
nhuần nhuyễn và sáng tạo các yếu tố trên tạo nên phong cách nghệ thuật độc đáo
và là con đường để tác giả truyền tải trọn vẹn hình ảnh, ngôn từ và cảm hứng chủ
đạo của mình đến người đọc.
8. Biện pháp
tu từ
Biện pháp tu từ được sử dụng để tăng hiệu quả diễn
đạt, tạo hình ảnh và biểu cảm cho lời văn. Chúng có thể được phân loại dựa trên
hai mối quan hệ chính:
Dựa trên QUAN HỆ LIÊN TƯỞNG (Quan hệ ngữ nghĩa):
- Cơ sở: Dựa trên
sự liên tưởng, liên hệ về nghĩa giữa các sự vật, hiện tượng (thường là giống
nhau hoặc gần gũi).
- Các biện pháp phổ biến: So sánh, ẩn dụ, hoán dụ, nhân hóa, tượng trưng
Dựa trên QUAN HỆ KẾT HỢP (Quan hệ cú pháp):
Cơ sở: Dựa trên cách sắp xếp, kết hợp, lặp lại, lược
bỏ, đối chiếu các yếu tố ngôn ngữ (từ, cụm từ, câu) trong văn bản.
Các biện pháp phổ biến: Điệp ngữ, Liệt kê, Chêm xen, Đảo ngữ, Tương
phản, Lặp cú pháp, Nói quá, Nói giảm nói tránh, Câu hỏi tu từ, Im lặng.
Phép đối trong thơ (hay còn gọi là Đối ngữ, Câu đối trong
văn xuôi biền ngẫu) là một biện pháp tu từ.
Lý thuyết: Phép đối là cách sắp xếp ngôn ngữ (từ ngữ, cụm từ, vế câu) theo cấu
trúc song song, cân xứng về mặt ngữ pháp, ý nghĩa (thường là tương phản hoặc
tương hỗ) và đôi khi cả về thanh điệu, nhằm tạo ra hiệu quả biểu đạt đặc biệt.
Bản chất: Nó thuộc nhóm các biện pháp tu từ dựa trên quan hệ kết hợp (quan hệ cú
pháp), bởi vì nó tác động đến cách các yếu tố ngôn ngữ được sắp xếp và kết hợp
trong câu.
Tác dụng: Phép đối tạo sự cân đối, nhịp điệu cho câu thơ/câu văn, làm nổi bật mối
quan hệ (tương phản hoặc tương đồng) giữa các ý, giúp ý thơ/ý văn thêm chặt chẽ,
hàm súc và giàu sức gợi.
Vì có tác dụng làm tăng tính hình tượng, biểu cảm
và nhịp điệu cho lời thơ, phép đối hoàn toàn được xem là một biện pháp tu từ
quan trọng, đặc biệt là trong các thể thơ có niêm luật chặt chẽ như Thơ Đường
luật.
9. Các thao
tác lập luận trong văn bản
Khái niệm: Thao tác lập luận là các phương pháp, cách thức mà người viết/nói sử dụng
để tổ chức hệ thống lý lẽ và bằng chứng nhằm làm sáng tỏ một vấn đề, thuyết phục
người đọc/nghe chấp nhận một quan điểm, nhận định.
Vai trò: Giúp văn bản lập luận trở nên mạch lạc, logic, có sức thuyết phục và đạt
hiệu quả giao tiếp.
Các thao tác lập luận cơ bản thường gặp:
- Giải
thích:
- Mục đích: Làm
rõ bản chất, đặc điểm, nguyên nhân, ý nghĩa của một khái niệm, vấn đề, hiện
tượng...
- Cách làm: Dùng
ngôn ngữ diễn đạt dễ hiểu, chỉ ra mối quan hệ, so sánh, phân tích...
- Phân
tích:
- Mục đích: Chia
nhỏ đối tượng (vấn đề, tác phẩm, sự vật...) thành các bộ phận, khía cạnh
để xem xét chi tiết, làm rõ nội dung, hình thức, mối quan hệ bên trong.
- Cách làm: Chỉ
ra các thành phần, mổ xẻ đặc điểm, xem xét từ nhiều góc độ.
- Chứng
minh:
- Mục đích: Dùng
lý lẽ và bằng chứng xác thực (dẫn chứng cụ thể, số liệu, câu nói nổi tiếng...)
để khẳng định tính đúng đắn, chân thực của một nhận định, quan điểm đã
nêu.
- Cách làm: Trình
bày luận điểm, đưa ra các bằng chứng đủ mạnh và đáng tin cậy để chứng
minh cho luận điểm.
- Bình
luận:
- Mục đích: Nêu ra ý kiến nhận xét,
đánh giá (khẳng định/phủ định, khen/chê, đồng tình/phản đối...) của người
viết/nói về một vấn đề, hiện tượng trong đời sống hoặc tác phẩm.
- Cách làm: Phân
tích vấn đề, đưa ra quan điểm cá nhân và lý giải vì sao có quan điểm đó.
- So
sánh:
- Mục đích: Đặt
hai hay nhiều đối tượng cạnh nhau để chỉ ra điểm giống nhau và khác nhau,
qua đó làm nổi bật đặc điểm riêng của mỗi đối tượng hoặc rút ra bài học.
- Cách làm: Xác định
tiêu chí so sánh, tìm ra các điểm tương đồng và khác biệt giữa các đối tượng.
- Bác
bỏ:
- Mục đích: Dùng
lý lẽ và bằng chứng để chỉ ra cái sai, phi lý, thiếu căn cứ của một ý kiến,
quan điểm đối lập.
- Cách làm: Nêu
rõ ý kiến cần bác bỏ, đưa ra các lý lẽ và bằng chứng ngược lại hoặc phân
tích điểm yếu trong lập luận của đối phương.
PHẦN B – PHƯƠNG PHÁP LÀM BÀI
1. Nhận xét thái độ của tác giả qua
câu văn cụ thể
Mục tiêu: Xác định và phân tích rõ thái độ (tình cảm,
quan điểm, cách nhìn nhận, đánh giá) của tác giả đối với đối tượng được nói đến
trong văn bản, dựa trên việc phân tích các yếu tố ngôn ngữ trong một số câu văn
cụ thể.
Các bước thực hiện:
- Đọc Kỹ Đề Bài
& Văn bản: Xác định rõ yêu cầu của đề: Nhận xét thái độ gì? Đối với ai
hoặc cái gì? Qua câu văn nào (nếu đề chỉ định)? Đọc toàn bộ văn bản để nắm nội
dung chính và có cảm nhận ban đầu về giọng điệu, thái độ chung của tác giả.
- Tập trung vào Câu
văn Cụ thể: Đọc đi đọc lại thật kỹ các câu văn được đề bài chỉ định. Nếu đề
không chỉ định thì tự xác định các câu văn mà bạn thấy nổi bật, giàu cảm xúc,
hình ảnh, hoặc chứa đựng nhận xét trực tiếp/gián tiếp của tác giả về đối tượng.
- "Giải phẫu"
Câu văn để tìm hiểu: Đây là bước phân tích quan trọng nhất. Hãy tự hỏi:
+ Tác giả dùng từ ngữ
gì? (Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, từ láy, từ tượng thanh/tượng
hình...). Các từ đó gợi lên điều gì? Sắc thái (yêu/ghét, tích cực/tiêu cực,
trang trọng/suồng sã...) của từ ngữ là gì?
+ Có hình ảnh/biện
pháp tu từ nào không? (So sánh, ẩn dụ, nhân hóa, điệp ngữ, liệt kê, nói quá,
nói giảm nói tránh...). Hình ảnh đó gợi điều gì? Biện pháp tu từ đó làm tăng hiệu
quả biểu đạt cảm xúc, thái độ như thế nào?
+ Cấu trúc câu thế
nào? (Câu dài/ngắn? Ngắt nhịp? Câu hỏi tu từ, câu cảm thán...?). Cấu trúc đó có
nhấn mạnh điều gì về cảm xúc, suy nghĩ của tác giả không?
+ Giọng điệu câu văn
là gì? (Tha thiết, mỉa mai, căm phẫn, xót xa, tự hào, bình thản...). Giọng điệu
này được tạo nên từ những yếu tố nào?
- Xác định và ghi
nhận lại thái độ: Khái quát hóa để gọi tên chính xác thái độ của tác giả
(ví dụ: thái độ trân trọng, thái độ xót xa, thái độ phê phán sâu sắc, thái độ tự
hào, thái độ bàng quan...). Kiểm tra xem thái độ này có nhất quán trong các câu
văn được phân tích và có phù hợp với thái độ chung của tác giả trong toàn bài
không.
- Trình bày Bài làm:
+ Nêu rõ thái độ của tác giả mà bạn đã xác định.
+ Trích dẫn chính xác các câu văn được yêu cầu (hoặc
bạn đã chọn).
+ Phân tích và lý giải: Chỉ ra các yếu tố ngôn ngữ
(từ ngữ, hình ảnh, biện pháp tu từ, cấu trúc...) trong các câu văn đó và làm rõ
chúng đã giúp thể hiện thái độ vừa nêu như thế nào. Nêu bật mối liên hệ
"Vì yếu tố ngôn ngữ A/B/C... nên câu văn thể hiện thái độ X/Y/Z...".
+ Có thể nhận xét thêm về hiệu quả của việc thể hiện
thái độ đó đối với việc truyền tải thông điệp chung của văn bản nếu cần.
Lưu ý: Trọng tâm là việc kết nối chặt chẽ giữa các yếu
tố ngôn ngữ cụ thể trong câu văn với thái độ mà chúng biểu hiện. Đừng chỉ gọi
tên thái độ, hãy chỉ ra "bằng chứng" ngôn ngữ và giải thích cách
"bằng chứng" đó hoạt động.
2. Rút ra bài học, thông điệp và lý
giải
Mục tiêu: Xác định được thông điệp cốt lõi (bài học về lẽ
sống, tư tưởng, quan niệm...) mà tác giả gửi gắm qua văn bản/đoạn trích, và
phân tích, lý giải cách thông điệp đó được thể hiện (qua nhân vật, sự kiện,
hình ảnh...).
Các bước thực hiện:
- Đọc Kỹ Văn bản/Đoạn
trích (ít nhất 2 lần): Nắm chắc nội dung cốt truyện (nếu là tự sự), diễn biến
cảm xúc/ý tưởng (nếu là trữ tình). Nhận diện nhân vật chính, sự kiện/hình ảnh
trung tâm. Có cảm nhận ban đầu về vấn đề/chủ đề tác giả quan tâm.
- Tìm kiếm "Dấu
hiệu" của Thông điệp: Đọc lại văn bản với câu hỏi: Tác giả muốn nói với
mình điều gì qua câu chuyện/đoạn thơ này? Tìm kiếm các yếu tố "nói hộ"
thông điệp:
+ Số phận/hành động/suy
nghĩ của nhân vật (Họ được/mất gì? Họ đại diện cho điều gì?).
+ Kết quả của các sự
kiện, xung đột.
+ Các hình ảnh, chi tiết,
biểu tượng nổi bật hoặc lặp đi lặp lại (Chúng gợi ý nghĩa sâu sắc gì?).
+ Giọng điệu, thái độ
của tác giả (Phê phán, ngợi ca, xót xa...).
+ Những câu văn mang
tính khái quát, triết lý.
- Xác định và Diễn
đạt Thông điệp: Từ các "dấu hiệu", khái quát hóa thành một (hoặc
một vài) thông điệp/bài học mang tính khái quát, có ý nghĩa phổ quát (không chỉ
đúng trong truyện mà còn đúng ngoài đời). Diễn đạt thông điệp đó bằng ngôn ngữ
ngắn gọn, rõ ràng (có thể là một nhận định, một chân lý, một lời khuyên...). Chọn
thông điệp bạn thấy nổi bật và có nhiều căn cứ nhất để "Lí giải".
- Thu thập "Bằng
chứng" trong Văn bản: Tìm và ghi lại các chi tiết, sự kiện, hình ảnh,
câu văn cụ thể từ văn bản mà bạn thấy rõ ràng nhất việc chúng thể hiện hoặc làm
nổi bật thông điệp đã xác định ở bước 3.
- Lí giải (Phân
tích): Đây là phần cốt lõi! Giải thích vì sao các bằng chứng đó lại giúp
rút ra thông điệp.
+ Kết nối: Phân tích
cách mà tác giả sử dụng các chi tiết/sự kiện/hình ảnh đó để dẫn dắt người đọc
suy ngẫm và nhận ra thông điệp.
+ Làm rõ ý nghĩa của
các bằng chứng trong việc thể hiện thông điệp. (Ví dụ: Chi tiết A cho thấy nhân
vật B đã C, qua đó tác giả phê phán D và gửi gắm thông điệp E).
- Trình bày Bài
làm:
+ Nêu rõ thông điệp/bài
học ý nghĩa nhất mà bạn rút ra.
+ Trích dẫn hoặc chỉ
ra các bằng chứng cụ thể từ văn bản.
+ Lý giải một cách
logic, chặt chẽ mối liên hệ giữa bằng chứng và thông điệp. Sử dụng ngôn ngữ
phân tích.
+ Mở rộng thêm ý nghĩa
của thông điệp đối với bản thân hoặc xã hội nếu bạn có thể.
Lưu ý: Thông điệp thường không được tác giả nói thẳng
mà nằm ẩn sau câu chữ, đòi hỏi người đọc phải suy luận. Tập trung vào "Tại
sao tác giả lại viết như vậy?" sẽ giúp bạn tìm ra thông điệp.
3. Viết bài nghị luận về thơ tự do
Bước 1: Phân tích Ngữ liệu & Xác định Ý chính:
- Đọc kỹ đoạn thơ đã
chọn: Nắm nội dung, cảm xúc chủ đạo, các hình ảnh, biện pháp tu từ nổi bật.
- Tập trung vào yếu tố
"Tự do": Đoạn thơ tự do ở điểm nào?. Sự "tự do" về hình thức
này có tác dụng gì trong việc biểu đạt nội dung/cảm xúc?.
- Xác định thông điệp/cảm
hứng chính của đoạn thơ (gạch chân/ghi chú các câu/từ/hình ảnh đắt giá sẽ dùng
làm dẫn chứng)
Bước 2: Lập Dàn ý chi tiết: Dàn ý 3 phần quen thuộc,
phân bổ ý cho khoảng 600 chữ.
Mở bài (~50-70
chữ):
·
Giới
thiệu về thơ tự do (là một sự
cách tân, phá bỏ khuôn cũ). ·
Giới
thiệu tác giả và tác phẩm/đoạn trích sẽ phân tích (tên tác giả, tên bài thơ/tập thơ, vị trí đoạn
trích). ·
Nêu
nhận định khái quát (luận điểm chính): Đoạn thơ/bài thơ này tiêu biểu cho đặc điểm của thơ tự do và đã thể
hiện thành công [nêu khái quát nội dung/cảm xúc chính] nhờ hình thức và nội
dung hòa quyện. Thân bài
(~450-500 chữ): Chia thành 2-3 đoạn.
·
Khái
quát chung +
Tác giả: phong cách nghệ thuật,… ·
Luận điểm: Phân tích (chia ra luận điểm theo từng đoạn
thơ) -
Nêu ra ý khái quát à Trích dẫn thơ à Phân tích thơ +
Từ ngữ +
Biện pháp nghệ thuật -
Tiểu kết ·
Đánh
giá: Nội dung, nghệ thuật Kết bài (~50-70
chữ):
·
Khái
quát, tổng hợp nội dung của đoạn thơ, nghệ thuật ·
Khẳng định
lại giá trị của đoạn thơ/bài thơ (về cả nội dung và hình thức tự do). ·
Cảm xúc
của bản thân, suy nghĩ về đoạn thơ |
Bước 3: Viết bài hoàn chỉnh: Viết theo dàn ý, đảm bảo
liên kết giữa các đoạn. Sử dụng ngôn ngữ nghị luận văn học (phân tích, đánh
giá, nhận xét).
Bước 4: Kiểm tra & Chỉnh sửa:
·
Đủ độ dài
(khoảng 600 chữ)
·
Có bám sát
đề bài (Nghị luận về thơ tự do? Dùng ngữ liệu cụ thể? Có nhận xét/đánh giá?).
·
Có đủ
thông tin Tác giả/Tác phẩm?
·
Lập luận
logic, chặt chẽ? Phân tích có sâu sắc, có gắn với đặc trưng thơ tự do không?
·
Lỗi chính
tả, ngữ pháp, diễn đạt?
Lưu ý: Khi phân tích hình thức tự do, cần chỉ rõ sự
"tự do" đó được thể hiện CỤ THỂ như thế nào trong đoạn thơ (ví dụ:
"Câu 3 và câu 4 chỉ có 5 tiếng, trong khi câu 5 dài tới 9 tiếng, điều này
tạo cảm giác hụt hẫng/kéo dài như tâm trạng...").
PHẦN B – LUYỆN ĐỀ
Đề số 1.
NHÌN THẲNG VÀO SỰ THẬT (HỮU THỌ)
(1) Chân thật là nguyên
tắc quan trọng hàng đầu của báo chí vô sản. Sức mạnh của báo chí cách mạng là ở
sự thật.
(2) V.I. Lênin đã nói:
“Thật là lố bịch nếu nghĩ nhân dân đi theo những người Bôn-sê-vich vì những người
Bôn-sê-vich cổ động khéo hơn. Không, vấn đề là ở chỗ sự cổ động của những người
Bôn-sê-vich là chân thực”. Hồ Chủ tịch đã dạy những người viết báo: “Có thế nào
nói thế ấy”, “không nên chỉ viết cái tốt và giấu cái xấu”, “bộ đội và nhân dân
cũng đủ nhiều cái hay để nêu lên, không cần phải bịa đặt”.
(3) Mặc dù chân thật là
một tính chất cơ bản của báo chí cách mạng, được nhắc đi nhắc lại nhiều lần,
nhưng lúc này cần nhắc lại một cách nghiêm túc và đậm nét, vì phải thành thật
mà nhận rằng báo chí chúng ta chưa thể hiện được đầy đủ tính chất đó. Đó là một
lí do quan trọng làm cho báo chí còn xa cuộc sống, chưa gắn bó với quần chúng
và chưa thể hiện tính chiến đấu cao. “Nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng sự
thật, nói rõ sự thật” là quan điểm đánh giá tình hình của đại hội Đảng lần thứ
VI mở đầu thời kì đổi mới cũng là sự phát triển mới về mặt nội dung quá trình đảm
bảo tính chân thật của báo chí.
(4) Nhìn thẳng vào sự thật
là không ngoặt ngoéo, che đậy. Sự thật có mặt tốt, mặt chưa tốt, thậm chí có mặt
xấu. Lúc này, một phần sự thật bị che giấu bởi "thói khoa trương thổi phồng
thành tích", "làm láo báo cáo hay", "che giấu khuyết điểm"
đang khá phổ biến. như Đại hội lần thứ VI của Đảng đã chỉ rõ. Cho nên nhìn thẳng
vào sự thật có nghĩa là phải nhìn đầy đủ cả ưu điểm cũng như khuyết điểm, thuận
lợi cũng như khó khăn, thắng lợi cũng như thất bại. Trong một thời gian dài, những
mặt khó khăn, khuyết điểm, thất bại...chưa được nói một cách đầy đủ. Nhưng nhìn
thẳng vào sự thật lại không có nghĩa là chỉ nói khuyết điểm, khó khăn và thất bại,
“ngại” nói tới ưu điểm thuận lợi và thành tựu. Làm như thế cũng là không nhìn
thẳng vào sự thật. Nhìn thẳng vào sự thật, theo chúng tôi, chủ yếu thuộc phạm
trù đạo đức và phương pháp đòi hỏi tính ngay thẳng, trung thực, ý thức sống và
cách làm việc nghiêm túc của người cầm bút. Nhìn thẳng vào sự thật sẽ vấp phải
sự chống trả, có khi quyết liệt của một số người có quyền lực không muốn phơi
bày một bộ phận của sự thật khi bộ phận đó “trái ý” họ, được phanh phui sẽ
không có lợi cho việc củng cố địa vị của họ. Chính vì thế mà Đại hội Đảng lần
thứ VI, khi yêu cầu nhìn thẳng vào sự thật, đã đòi hỏi thái độ “dũng cảm” của
những người cầm bút.
(5) Đánh giá đúng sự thật
đặt ra yêu cầu ở một mức cao hơn, gắn liền với nhìn thẳng vào sự thật. Nhìn thẳng
vào sự thật sẽ cho chúng ta những dữ kiện đầy đủ hoặc tương đối đầy đủ. Người
viết báo có ý thức trách nhiệm cao, lao động nghiêm túc, thu thập được khối lượng
lớn thông tin từ nhiều nguồn, nhiều chiều và có tinh thần dũng cảm là có thể tiếp
cận được sự thật. Nhưng đánh giá đúng sự thật còn đòi hỏi phương hướng tư duy
và năng lực tư duy trên cơ sở những dữ kiện có thật trong cuộc sống. Tư duy
không đổi mới, không đúng hướng, và tư duy thiếu tích cực thì dù có thấy được sự
thật về mặt hiện tượng nhưng có thể không đánh giá đúng sự thật, thậm chí có
khi đánh giá sai với bản chất sự thật. Đánh giá đúng sự thật thì sự thật đạt tới
mức chân thật, tức là với bản chất và những mối liên hệ bên trong cuộc sống, tới
chất khái quát của các sự kiện cụ thể. Đánh giá đúng sự thật không chỉ thuộc phạm
vi đạo đức và phương pháp mà còn đòi hỏi kiến thức, vốn sống và năng lực tư
duy. [...].
21/6/1987
(Theo Hữu Thọ - Bình luận báo chí thời kì
đổi mới, Tr. 37-40, NXB Giáo dục, H. 2000)
Trả lời các câu hỏi
sau:
Câu 1. Xác định vấn đề nghị luận của văn bản.
Câu 2. Theo tác giả, lí do quan trọng nào khiến
báo chí còn xa cuộc sống, chưa gắn bó với quần chúng và chưa thể hiện tính chiến
đấu cao?
Câu 3. Phân tích tác dụng của việc dẫn những câu
nói của Lênin, Hồ Chủ tịch trong bài viết.
Câu 4. Theo đoạn trích (5), để đánh giá đúng sự
thật, người viết phải có những tố chất nào?
Câu 5. Anh/chị có đồng ý với ý kiến cho rằng “Tư
duy không đổi mới, không đúng hướng, và tư duy thiếu tích cực thì dù có thấy được
sự thật về mặt hiện tượng nhưng có thể không đánh giá đúng sự thật, thậm chí có
khi đánh giá sai với bản chất sự thật.” không? Vì sao?
Đề số 2.
Đọc văn bản sau:
Kiên trì là một phẩm chất
quan trọng trong cuộc sống mà chúng ta cần phải trau dồi và phát triển. Lòng
kiên trì đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được thành công và vượt qua khó
khăn. Kiên trì giúp chúng ta tiếp tục nỗ lực mặc dù gặp phải trở ngại, thất bại
và khó khăn.
Kiên trì là cầu nối để
thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công. Như một hạt
giống được gieo phải mất một thời gian để nảy mầm và phát triển thành cây rồi
cho trái. Kiên trì yêu cầu sự kiên nhẫn và sự lâu dài. Đôi khi chúng ta có thể
gặp phải một thách thức lớn và cảm thấy muốn từ bỏ. Tuy nhiên, nếu chúng ta giữ
vững lòng kiên trì, chúng ta có thể vượt qua mọi trở ngại và đạt được mục tiêu
của mình.
Một điển hình về lòng
kiên trì là Thomas Edison, nhà phát minh người Mỹ. Ông đã thử nghiệm hơn 1.000
vật liệu khác nhau trước khi tìm ra vật liệu thích hợp để làm ra chiếc bóng đèn
điện đầu tiên. Thay vì coi những thất bại là thất bại, ông coi chúng là những
bước tiến trong việc tìm đến thành công. Bằng lòng kiên trì, ông đã trở thành một
trong những nhà phát minh lỗi lạc nhất trong lịch sử.
Trong quá trình đạt đến
mục tiêu, có thể xuất hiện những thời điểm mất động lực và tự tin. Hãy tự an ủi
bản thân và đặt một hệ thống động viên để tiếp tục điều đã bắt đầu. Ghi nhận những
thành tựu nhỏ và tiến bộ đã đạt được để duy trì động lực và niềm tin cho bản
thân.
Kiên trì không chỉ đòi hỏi
chúng ta kiên nhẫn và nhẫn nại, mà còn yêu cầu sự chăm chỉ và có tinh thần cống
hiến. Hãy không ngừng nỗ lực để đạt đến mục tiêu của mình.
(Nguyễn Lân Dũng, Lòng kiên trì, dẫn theo
daidoanket.vn, ngày 10-7-2023)
Thực hiện các yêu cầu
sau:
Câu 1. Xác định luận đề của đoạn văn bản.
Câu 2. Chỉ ra hai biện pháp tu từ được sử dụng
trong câu: Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc
thang dẫn đến thành công.
Câu 3. Việc nhắc lại nhiều lần từ “kiên trì” đem
lại hiệu quả gì trong việc xây dựng lập luận trong đoạn văn?
Câu 4. Trong đoạn trích, việc đưa dẫn chứng về
Thomas E-di-xon có tác dụng gì?
Câu 5. Anh/chị có cho rằng “thất bại là những bước
tiến trong việc tìm đến thành công” không? Vì sao?.
Đề số 3.
Đọc đoạn trích:
Bạn có thể nghĩ về tư
duy phản biện như là một bộ chiến lược để dẫn đường giúp bạn tránh xa khỏi các
quyết định thiên vị, cảm tính và hướng đến sự cân nhắc lí trí cho những hành động
và đức tin của mình. Điều này sẽ giúp chúng ta trở thành những người có suy
nghĩ độc lập, có thể tự đưa ra lựa chọn một cách thấu đáo.
Những kĩ năng mà một người
có tư duy phản biện cần phát triển bao gồm việc hiểu được những lô gích đằng
sau những ý niệm và học thuyết, có thể phân tích và công thức hoá những lập luận,
có thể xây dựng những giải pháp từng bước, xác định tính hợp lệ của những ý tưởng
và có thể xem xét những lí do đằng sau đức tin của chính bạn. Bạn có thể đã nhận
ra rằng tư duy phản biện không có nghĩa là chỉ biết nhiều kiến thức. Đó là một
quá trình rất khác so với việc chỉ ghi nhớ hay tiếp nhận thông tin; giỏi ghi nhớ
không khiến bạn trở thành một người có tư duy phản biện tốt! Những người có tư
duy phản biện tập trung vào "cách" họ biết hơn là cái họ biết. Điều
này có nghĩa là họ có thể "sử dụng" thứ họ biết để dự đoán hậu quả của
chuỗi hành động, giải quyết các vấn đề và quyết định sẽ dùng thông tin nào khi
họ muốn học một thứ mới.
(Albert Rutherford, Rèn luyện tư duy phản
biện, NXB Phụ nữ, Hà Nội, 2021, tr. 4 – 5)
Thực hiện các yêu cầu
sau:
Câu 1. Đoạn trích trên bàn luận về vấn đề gì?
Câu 2. Nhan đề “Rèn luyện tư duy phản biện” có ý
nghĩa gì?
Câu 3. Chỉ ra tác dụng của sự kết hợp thao tác
bình luận và giải thích được sử dụng trong đoạn trích.
Câu 4. Bạn có thể đã nhận ra rằng tư duy phản biện
nói chung và cách trình bày nói riêng không có nghĩa là chỉ biết nhiều kiến thức.
Câu văn trên đây mắc phải lỗi nào? Vì sao?
Câu 5. Tác giả viết: “Những người có tư duy phản
biện tập trung vào cách họ biết hơn là cái họ biết.". Anh / Chị có đồng
tình với quan điểm của tác giả không? Vì sao?
Đề số 4.
“CÂY NHÂN CÁCH” VÀ MẢNH ĐẤT TRUYỀN THỐNG
Đọc văn bản sau:
(1) Cách mạng công nghệ
4.0 là thời của vi điện tử, của kết nối vạn vật, của người máy.... Con người đứng
trước cơ hội được thụ hưởng những văn minh mới mẻ nhưng cũng phải đối mặt với
những thử thách ghê gớm như các vấn nạn: thất nghiệp, ô nhiễm môi sinh, biến đổi
khí hậu, dịch bệnh.... Trước sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế ngày
càng lớn, con người càng phải cần đến nhau hơn, để đoàn kết, tương trợ, giúp đỡ,
san sẻ. Chưa kể, đứng trước sự can thiệp lạnh lùng của máy móc, công nghệ, của
văn minh phi truyền thống,... con người phải đối mặt với trạng thái stress, sự
vô cảm, chai lì cảm xúc... nên dễ phát sinh những hành động khó kiểm soát. Đấy
cũng là một trong những nguyên nhân gây nên tình trạng đạo đức suy thoái nghiêm
trọng. Thực trạng này sẽ ngày thêm nghiêm trọng hơn nếu không có sự chung tay
ngăn chặn của toàn xã hội.
(2) Dù ở thời cách mạng
công nghiệp nào thì nền móng tinh thần xã hội vẫn là đạo đức. Những bài học đạo
lí làm người, thương yêu con người, căm ghét cái ác, tinh thần hướng thiện của
cha ông ta được kết tinh trong văn học truyền thống và hiện đại rồi toả sáng ở
những hình tượng nghệ thuật thẩm mĩ đặc sắc. Không ngẫu nhiên trong văn hoá Việt,
Chử Đồng Tử được phong là một trong "Tứ bất tử" – bốn vị thánh không
chết. Truyện cổ tích này trước hết là sự minh hoạ sinh động, cụ thể, rất mực cảm
động và chân thực cho chữ Hiếu. [...]
(3) Những truyện cổ tích
đẹp là những giấc mơ khơi nguồn, nuôi dưỡng và thúc đẩy khát vọng lớn lao của
con người. Sống có nghĩa là khát vọng. Hết khát vọng là dấu hiệu sự sống dừng lại.
Mà cổ tích là cả một thế giới vô tận những ước mơ. Hình tượng ông Bụt trở thành
biểu tượng cho sức mạnh chính nghĩa, công lí giúp đỡ kẻ nghèo, người bất hạnh...
Cô Tấm (truyện "Tấm Cám") mỗi lần gặp tai ách khổ nạn là được Bụt hiện
lên cứu giúp. Nghe thấy tiếng thở dài phiền não của anh chàng nghèo khổ phải đi
kiếm cây tre trăm đốt mới cưới được vợ là Bụt hiện ra giúp (truyện “Cây tre
trăm đốt")... Như vậy, Bụt chẳng phải là một biểu trưng cho khát vọng được
che chở, được giúp đỡ, được bình yên, hạnh phúc đó sao? Người Việt cũng có cách
hiểu khác về tư tưởng “cứu độ" của Phật giáo. Tượng Phật Việt Nam có nghìn
mắt nghìn tay. Nghìn mắt để nhìn thấy mà thấu hiểu và thấu cảm nỗi khổ trầm
luân của chúng sinh, nghìn tay để cứu vớt con người! Nhân ái, bao dung chia sẻ
là thế!
(4) [...] Con người như
cây xanh phải được cắm sâu rễ vào mảnh đất truyền thống để hút dinh dưỡng văn
hoá và vươn cao lá cành vào bầu trời thời đại để quang hợp ánh sáng lí tưởng.
(Theo baovannghe.com.vn, số 23-2022)
Thực hiện các yêu cầu
sau:
Câu 1. Xác định luận đề của văn bản trên.
Câu 2. Theo tác giả, trong mọi thời, đạo đức
luôn có vai trò như thế nào?
Câu 3. Phân tích tác dụng của 1 biện pháp tu từ
sử dụng trong câu văn sau: Con người đứng trước cơ hội được thụ hưởng những văn
minh mới mẻ nhưng cũng phải đối mặt với những thử thách ghê gớm như các vấn nạn:
thất nghiệp, ô nhiễm môi sinh, biến đổi khí hậu, dịch bệnh...
Câu 4. Phân tích cấu trúc đoạn văn (3) để thấy
được tính chặt chẽ, thuyết phục của nó.
Câu 5. Từ nhan đề bài viết, anh/chị hãy đề xuất
một số biện pháp để phát triển “cây nhân cách” trong đời sống ngày nay.
Đề số 5.
Đọc đoạn trích:
Thơ viết bằng nỗi nhớ
xưa nay khó kể xiết. Nhưng ít có bài nào mà nhớ nhung lại được biểu đạt bằng
nhiều chữ lạ và ám đến vậy. Người đọc "Tây Tiến", làm sao quên được
chữ "nhớ chơi vơi" trong câu: “Nhớ về rừng núi nhớ chơi vơi".
“Chơi vơi" là trạng thái của nỗi nhớ hay trạng thái của cảnh vật được nhớ?
Nó là cái chông chênh hẫng hụt của kẻ đang phải lìa xa nơi mình từng gắn bó,
hay là cái trập trùng xa ngái của rừng núi miền Tây? Thật khó tách bạch. Cả chủ
thể và đối tượng dường như đã trộn lẫn vào nhau mà đồng hiện trong một chữ
“chơi vơi" ấy. Có phải đó là trạng thái chập chờn rất riêng của cõi nhớ
chăng? Chữ “nhớ ôi" này cũng thế: "Nhớ ôi Tây Tiến cơm lên khói / Mai
Châu mùa em thơm nếp xôi". Nghe cứ nôn nao, nghèn nghẹn thế nào! Không phải
"ôi nhớ" lối cảm thán quen mòn. Cũng không phải “nhớ ôi là nhớ!"
thật thà, khẩu ngữ. Không phải "nhớ ơi" như tiếng gọi hướng ra người.
Mà là “nhớ ôi" như tiếng kêu hướng vào mình. Ta nghe rõ trong lời thơ một
nhớ nhung bất chợt cồn lên, kẻ nhớ không thể cầm lòng, đã vỡ oà ra thành tiếng
kêu than. Buột miệng ra, mà dư ba súc tích, lạ thay là ngôn từ thơ! Rồi đây,
“Tây Tiến" sẽ khuất dần sau những thăng trầm lịch sử, nhưng tiếng kêu kia
hẳn sẽ còn gieo được những bồi hồi một thuở vào lòng người đọc mai sau! “Tây Tiến”
cứ sống trong nỗi nhớ và sống bằng nỗi nhớ như thế.
(Chu Văn Sơn, "Tây Tiến” sáng tạo từ nỗi
nhớ chơi vơi, in trong Thức với máy Đoài (Nhiều tác giả), NXB Hội Nhà
văn, Hà Nội, 2022)
Thực hiện các yêu cầu
sau:
Câu 1. Xác định kiểu cấu trúc đoạn văn bản trên.
Câu 2. Trong đoạn trích, tác giả bàn về những từ
nào trong bài thơ Tây Tiến?
Câu 3. Nêu tác dụng của những câu hỏi được sử dụng
trong đoạn trích.
Câu 4. Phân tích hiệu quả diễn đạt của việc sử dụng
đa dạng kiểu câu trong đoạn trích trên?
Câu 5. Nhận xét về tình cảm, thái độ của tác giả
trong đoạn trích trên.
Đề số 6.
Đọc văn bản sau:
(1) “Cuộc sống không phải
là sự ganh đua, hạnh phúc khởi nguồn từ sự trân trọng”. Nếu có thể điều tiết trọng
tâm sự chú ý của mình một cách có ý thức, bạn sẽ lấy lại sự cân bằng mới mẻ cho
tâm lí lệch lạc của mình trước kia. Sự cân bằng này chắc chắn sẽ ổn định cảm
xúc và tình cảm của bạn. Cái gọi là “ma đạo” từ tâm trí mà ra, thiên đường và địa
ngục chỉ cách nhau một ý niệm. Chỉ khi thường xuyên gột rửa và cảnh tỉnh tâm
trí của mình, bạn mới có thể đảm bảo không bị “tâm ma” khống chế, từ đó tránh
được những tai họa vô cùng, không đi đến bước hại mình hại người.
(2) Tư tưởng khác nhau
thì đánh giá đối với sự việc xảy ra cũng hoàn toàn khác nhau, tất nhiên nó sẽ ảnh
hưởng tới thái độ xử lí vấn đề, cũng ảnh hưởng đến đường đời của chúng ta sau
này. Xét cho cùng, sống trên đời cần phải có trí tuệ. Nếu không đủ sáng suốt, vậy
chỉ ít bạn phải có một tư tưởng khoáng đạt. Dùng tư tưởng bi quan, hẹp hòi, hà
khắc để nhìn nhận vấn đề, bạn sẽ thấy thế giới này toàn một màu u ám. Dùng tư
tưởng lạc quan, khoáng đạt và thấu hiểu để nhìn nhận vấn đề, bạn sẽ nhìn ra được
mặt tốt đẹp của sự vật.
(3) Khi nghĩ một cách thấu
suốt, chúng ta mới có thể thấy được hạnh phúc của chính mình. Sinh ra nơi trần
thế, mỗi người đều phải trải qua phong ba, khổ nạn. Đối diện với gian nan khốn
khổ không thể tránh khỏi, nghĩ thấu chính là thiên đường, nghĩ quẩn chính là địa
ngục".
(Trích Đừng lựa chọn an nhàn khi còn trẻ.
Cảnh Thiên. NXB Trẻ, tr.23 - 25)
Trả lời các câu hỏi từ
1 đến 5:
Câu 1. Xác định mục đích của văn bản nghị luận
trên.
Câu 2. Trong đoạn trích, tác giả đã nêu ra điều
gì khi nghĩ một cách thấu suốt?
Câu 3. Anh/chị hiểu như thế nào về câu văn sau:
“Cuộc sống không phải là sự ganh đua, hạnh phúc khởi nguồn từ sự trân trọng"?
Câu 4. Chỉ ra tác dụng của biện pháp tu từ lặp
cú pháp trong câu văn: Dùng tư tưởng bi quan, hẹp hòi, hà khắc để nhìn nhận vấn
đề, bạn sẽ thấy thế giới này toàn một màu u ám. Dùng tư tưởng lạc quan, khoáng
đạt và thấu hiểu để nhìn nhận vấn đề, bạn sẽ nhìn ra được mặt tốt đẹp của sự vật?
Câu 5. Anh/chị có đồng tình với ý kiến: “Đối diện
với gian nan khốn khổ không thể tránh khỏi, nghĩ thấu chính là thiên đường, nghĩ
quẩn chính là địa ngục” không? Vì sao?
Đề số 7.
Đọc văn bản sau
(1) Trong khi Alan Phan
cho rằng tuổi trẻ của chúng ta già nua thì tôi lại không nghĩ vậy, thậm chí là
hoàn toàn ngược lại, tôi cho rằng, tuổi trẻ Việt Nam ta không già, mà là quá trẻ,
trẻ tới mức không thể trưởng thành, không muốn trưởng thành và làm mọi cách để
từ chối việc trưởng thành. Tuổi trẻ của chúng ta – tất nhiên không phải là tất
cả – gần như dành trọn thời gian của mình chỉ để vui chơi, những thú vui phù
phiếm, chỉ lo chuyện ăn cho ngon, mặc cho đẹp, mua sắm cho nhiều, thật nhiều đồ
chơi càng tốt. Đồ chơi của tuổi trẻ thì thật tốn kém, xe cộ, điện thoại, đồ
công nghệ, hàng hiệu...
(2) Tuổi trẻ của chúng
ta không muốn và từ chối việc tự lập, muốn được sống trong gia đình êm ấm thật
lâu, lâu mãi mãi. Việc tự lập tự nhiên trở nên sao quá khó khăn giống như một
trận tử chiến vậy. Mọi người chắc chẳng lạ gì những hình ảnh: Những thanh thiếu
niên được cha mẹ chăm nuôi như những đứa trẻ lên ba dù họ đã qua cái tuổi ấy
vài chục năm rồi. Những thanh niên đợi ba mẹ cơm bưng nước rót, quần áo mang đến
tay, xin việc cho tới chân và lo cho họ từ đôi vớ đến cái áo mưa mỗi khi ra đường.
(3) Những hình ảnh đó,
sao mà đáng buồn. Tuổi trẻ của chúng ta cứ như những cây tầm gửi, sống bám vào
gia đình, vào xã hội, chẳng chịu tạo ra giá trị gì, chẳng chịu tư duy, sáng tạo
và sản xuất, chỉ thích ăn và chơi, hưởng thụ và được hầu hạ. Tuổi trẻ chúng ta
sao không chỉ không trở thành đòn bẩy mà thậm chí còn đang trở thành gánh nặng
cho gia đình, cho xã hội. Thử hỏi có đáng buồn không?
(Trích "Khi tuổi trẻ bị đánh cắp”, Triết học
đường phố, phituyet.com, 14/03/2016)
Thực hiện các yêu cầu
từ câu 1 đến câu 5:
Câu 1. Xác định luận đề của văn bản.
Câu 2. Trong văn bản, tác giả đã dùng dẫn chứng
nào để làm sáng tỏ quan điểm “tuổi trẻ Việt Nam ta không già, mà là quá trẻ, trẻ
tới mức không thể trưởng thành, không muốn trưởng thành và làm mọi cách để từ
chối việc trưởng thành”?
Câu 3. Phân tích hiệu quả của biện pháp tu từ liệt
kê được sử dụng trong câu văn sau: Tuổi trẻ của chúng ta cứ như những cây tầm gửi,
sống bám vào gia đình, vào xã hội, chẳng chịu tạo ra giá trị gì, chẳng chịu tư
duy, sáng tạo và sản xuất, chỉ thích ăn và chơi, hưởng thụ và được hầu hạ.
Câu 4. Theo anh/chị, mục đích của tác giả khi viết
văn bản trên là gì?
Câu 5. Từ quan niệm của tác giả về giá trị thực
sự của bản thân mỗi người, anh (chị) rút ra những bài học gì cho bản thân?
Đề số 8.
Đọc văn bản sau:
“Thành tích lớn nhất thoạt
tiên là những giấc mơ. Nụ hoa chờ nở, chim chờ trong trứng và thiên thần náo động
trong đỉnh cao của tâm hồn. Những giấc mơ là hạt giống của hiện thực” - James
Allen. Chúng ta phải nuôi dưỡng trí tưởng tượng của mình, khả năng ước mơ....vì
những người có thành tích cao từ khi lịch sử bắt đầu là những người mơ mộng, biết
kết hợp mồ hôi và khát vọng để có được những đóng góp có một không hai.
Leonardo de Vinci lúc 12 tuổi đã thề rằng “Tôi sẽ trở thành một trong những họa
sĩ vĩ đại nhất trên thế giới và một ngày nào đó, tôi sẽ sống cùng với các ông
vua và đi chơi với các hoàng tử”. Khi còn nhỏ, Napoleon đã ngồi hàng giờ tưởng
tượng ra cảnh mình chinh phục Châu Âu, mơ về việc lãnh đạo và điều hành quân đội
của mình. Phần sau của đời ông thì lịch sử đã nói. Anh em nhà Wright biến giấc
mơ của họ thành những chiếc máy bay. Henry Ford biến giấc mơ về chiếc xe hơi
giá rẻ cho tất cả mọi người thành các dây chuyền sản xuất ô tô hàng loạt. Ngay
khi còn nhỏ, Neil Armstrong đã mơ đến việc lập thành tích trong lĩnh vực hàng
không. Vào năm 1969, anh đã trở thành người đàn ông đầu tiên bay lên mặt trăng.
Mọi cái đều bắt đầu từ những giấc mơ. Hãy đứng bên giấc mơ của mình. Như một
bài hát đã nói: “Nếu bạn chưa bao giờ mơ thì không có giấc mơ nào sẽ thành sự
thật"
(Trích Chương 3: Tâm trí của bạn, Đời thay
đổi khi chúng ta thay đổi - Andrew Matthews, Dịch giả Tiến Dũng – Thuý Nga,
Nhà xuất bản Trẻ, 2017)
Câu 1. Nêu lí do khiến tác giả khuyên “chúng ta
phải nuôi dưỡng trí tưởng tượng của mình, khả năng ước mơ"
Câu 2. Chỉ ra 01 biện pháp tu từ điệp trong đoạn
trích.
Câu 3. Anh/Chị hiểu như thế nào về “những người
biết kết hợp mồ hôi và khát vọng để có được những đóng góp có một không hai”?
Câu 4. Theo anh/chị, việc tác giả bắt đầu lập luận
bằng cách nêu ý kiến của James Allen: “Thành tích lớn nhất thoạt tiên là những
giấc mơ. Nụ hoa chờ nở, chim chờ trong trứng và thiên thần náo động trong đỉnh
cao của tâm hồn. Những giấc mơ là hạt giống của hiện thực" có tác dụng gì?
Câu 5. Anh/chị có đồng tình với quan điểm của
tác giả: Nếu bạn chưa bao giờ mơ thì không có giấc mơ nào sẽ thành sự thật?
không? Vì sao?
Đề số 9.
Đọc văn bản:
(1)Hãy nói lời yêu
thương một cách thật lòng với mọi người xung quanh, đặc biệt là với người thân.
Vì tình thương yêu có sức mạnh rất lớn, nó giúp người khác vững tin hơn trong
cuộc sống, giúp người khác vượt qua gian khổ, nó cảm hóa và làm thay đổi những
người sống chưa tốt. Tình yêu thương đưa ta vượt lên trên những điều tầm thường.
Tình yêu thương là điều quý giá nhất trên đời mà người với người có thể trao tặng
nhau. Rất nhiều người hối hận vì chưa kịp nói lời yêu thương với người thân khi
người thân của họ còn sống. Vì vậy, đừng ngại nói lời yêu thương với những người
mà ta quý mến họ.
(2)Tất cả mọi người đều
cần có tình yêu thương. Muốn có tình yêu thương thì trước hết, ta phải trao tặng
tình yêu thương cho thế giới. Một đứa trẻ cần rất nhiều tình thương, mà người đời
không phải ai cũng có đủ tình thương dành cho chúng. Có những đứa trẻ trở nên
hư hỏng cũng vì thiếu tình thương. Con người ngày nay có rất nhiều thứ, song có
hai thứ mà họ không có đó là sự bình an và tình yêu thương. Bình an cũng cần
thiết như không khí để thở, nước để uống và thức ăn hàng ngày. Phải sống sao
cho lương tâm của mình không bị cắn rứt.
(Nguyễn Hữu Hiếu. Sức mạnh của tình yêu
thương, NXB Trẻ, 2014, tr.92, dẫn lại)
Thực hiện các yêu cầu
sau:
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản.
Câu 2. Xác định luận điểm trong đoạn (1) của văn
bản.
Câu 3. Nêu tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê
trong câu văn sau: Vì tình thương yêu có sức mạnh rất lớn, nó giúp người khác vững
tin hơn trong cuộc sống, giúp người khác vượt qua gian khổ, nó cảm hóa và làm
thay đổi những người sống chưa tốt.
Câu 4. Anh/ chị nhận thức được điều gì trong cuộc
sống từ ý nghĩa của câu văn “Tình yêu thương là điều quý giá nhất trên đời mà
người với người có thể trao tặng nhau”.
Câu 5. Rút ra thông điệp mà anh/chị tâm đắc nhất.
Đề số 10.
TRIẾT LÝ QUÂN BÌNH
Một số học giả khuyến
khích chúng ta nên hưởng thụ giây phút hiện tại và trân trọng những gì mình
đang có, và họ cho rằng liên tục phấn đấu để có được nhiều hơn nữa là điều không
lành mạnh, là nguồn cơn gây ra sự bất mãn. Một số học giả khác lại nói rằng
conngười được tạo dựng để thúc đẩy mình vượt lên trên vùng đất nhàn nhã nhằm
vươn tới một mức độ cao hơn nữa mỗi ngày – để trở thành vĩ đại. Tôi rất trăn trở
về vấn đề này, bởi vì tôi cần dứt khoát về một triết lý để sống suốt đời. Tôi
nghĩ mình đã tìm ra câu trả lời, và một giải pháp đúng đắn đối với tôi: đó là sự
quân bình. Tôi gọi đó là sự quân bình Mandela. Nelson Mandela, người mà tôi ngưỡng
mộ, từng nói: “Sau khi leo lên một ngọn núi cao, người ta mới thấy rằng còn nhiều
ngọn núi khác cần chinh phục. Tôi dừng lại ở đây để tạm nghỉ, để trộm ngắm cảnh
đẹp huy hoàng chung quanh, để nhìn lại quãng đường mình vừa đi qua. Nhưng tôi
chỉ có thể nghỉ ngơi giây lát, bởi vì sự tự do sẽ dẫn đến trách nhiệm. Tôi
không dám nấn ná, con đường dài trước mặt vẫn chưa kết thúc.”
Theo tôi, Nelson Mandela
muốn nhấn mạnh đến sự quân bình. Hãy thưởng thức cảnh tượng nơi bạn đang tới.
Hãy nhấm nháp niềm vui về quãng đường mình đã vượt qua. Trân trọng nơi bạn dừng
chân trên hành trình cuộc đời mình. Hãy sống với giây phút hiện tại. Nhưng đồng
thời cũng nhớ rằng quà tặng luôn đến chung với trách nhiệm. Tôi tin rằng con
người ai cũng có nhiệm vụ “phải tỏa sáng”. Ta không được nghỉ ngơi trên chiến
thắng của quá khứ và trở nên tự mãn. Ta phải đi ra thế giới – mỗi ngày – và thể
hiện năng lực tốt nhất của mình để giúp đỡ người khác, nhận ra tiềm năng của
mình nhiều hơn và trở thành công dân tốt trên trái đất này. Ta phải liên tục đối
mặt với nỗi sợ hãi và sống phong phú hơn. Ta phải đóng vai trò lớn hơn trong cuộc
sống và tận dụng tài năng của mình để làm việc, để thấy nhiều hơn. Sự vĩ đại của
ta kết dính trong từng tế bào. Chối bỏ điều này là chối bỏ bản chất người.
Đúng, khi ước mơ nhiều
hơn và đưa tiêu chuẩn của bản thân lên cao hơn, ta sẽ gây ra một ít bất mãn.
Nhưng thế giới này được dựng nên bởi những ai không cảm thấy hài lòng với những
gì hiện hữu và hiểu rằng mình còn làm được hơn thế. Thomas Edison nói: “Hãy cho
tôi thấy một người hoàn toàn thỏa mãn và tôi sẽ cho bạn thấy sự thất bại”. Những
người vĩ đại không thỏa mãn với những điều hiện hữu. Thử nghĩ đến các danh nhân
như Gandhi, Mẹ Teresa, Bill Gates, Einstein, Mandela mà xem.
Vậy hãy yêu những gì
mình có, và vẫn phấn đấu cho những gì mình muốn. Cứ vui thú trên nẻo đường lên
cao, nhưng luôn hướng mắt về đỉnh núi.
(Trích Điều vĩ đại đời thường – Robin
Sharma, Phạm Anh Tuấn dịch, NXB Trẻ, Tp. HCM, 2023)
Thực hiện các yêu cầu:
Câu 1. Theo tác giả, thế nào là sự quân bình?
Câu 2. Anh/Chị hiểu như thế nào về câu nói của
Thomas Edison được nêu trong văn bản: Hãy cho tôi thấy một người hoàn toàn thỏa
mãn và tôi sẽ cho bạn thấy sự thất bại?
Câu 3. Chỉ ra và phân tích tác dụng của 01 biện
pháp tu từ được sử dụng trong câu văn: Cứ vui thú trên nẻo đường lên cao, nhưng
luôn hướng mắt về đỉnh núi.
Câu 4. Suy nghĩ của anh/chị về lời khuyên: hãy
yêu những gì mình có, và vẫn phấn đấu cho những gì mình muốn?
Câu 5. Bài học ý nghĩa nhất với anh/chị qua văn
bản là gì? (Trình bày trong đoạn văn khoảng 10 dòng)