|
TTKT
– ttkntc.blogspot.com ĐỀ
ÔN TẬP HỌC KÌ 2 – SỬ 10 Hội đồng coi thi: ___________________________ Họ và tên: ________________________________ Lớp: ____________ Phòng thi số: _____ |
Môn:
Lịch sử Thời
gian: 45 phút Thí
sinh điền đầy đủ thông tin vào những phần trống giúp thuận tiện khi chấm bài. Số
báo danh:
Mã đề: 102 |
Thí sinh trả lời
các câu hỏi trắc nghiệm từ Câu 1 đến Câu 60 bằng cách khoanh tròn vào đáp án
đúng nhất trực tiếp trên đề thi, sau đó tô vào phiếu trả lời trắc nghiệm (nếu
có).
I. TRẮC NGHIỆM
KHÁCH QUAN
Câu
1: Vương quốc Champa chịu ảnh hưởng mạnh mẽ
của nền văn hóa nào?
A. Văn hóa Trung Hoa
*B. Văn hóa Ấn Độ
C. Văn hóa Phù Nam
D. Văn hóa Khmer
Câu
2: Cư dân Champa thuộc nhóm ngữ hệ nào?
*A. Malayo (Mã Lai – Đa Đảo)
B. Môn - Khmer
C. Hán - Tạng
D. Thái - Kadai
Câu
3: Trong xã hội Champa, chế độ nào sau đây
được áp dụng?
*A. Mẫu hệ
B. Phụ hệ
C. Quân chủ
D. Cộng hòa
Câu
4: Hoạt động kinh tế chính của cư dân Champa
là gì?
*A. Nông nghiệp lúa nước
B. Thương nghiệp đường biển
C. Thủ công nghiệp gốm sứ
D. Khai thác lâm sản
Câu
5: Tôn giáo nào sau đây KHÔNG phổ biến ở
Champa?
A. Balamon
B. Phật giáo
C. Hồi giáo
*D. Thiên Chúa giáo
Câu
6: Chữ viết của người Champa cổ dựa trên loại
chữ nào?
*A. Chữ Phạn
B. Chữ Hán
C. Chữ Nôm
D. Chữ Khmer
Câu
7: Lễ hội lớn nhất của người Chăm theo đạo
Balamon là lễ hội nào?
*A. Lễ hội Katê
B. Lễ hội Ramuwan
C. Lễ hội Tháp Bà
D. Lễ hội Cầu Ngư
Câu
8: Nhà nước Champa được thành lập với tên gọi
ban đầu là gì?
*A. Lâm Ấp
B. Hoàn Vương
C. Chiêm Thành
D. Panduranga
Câu
9: Thể chế chính trị của Champa là gì?
*A. Quân chủ chuyên chế
B. Quân chủ lập hiến
C. Cộng hòa quý tộc
D. Dân chủ
Câu
10: Cư dân bản địa chủ yếu của Vương quốc Phù
Nam là người gì?
*A. Người Môn cổ
B. Người Chăm
C. Người Khmer
D. Người Mã Lai
Câu
11: Lãnh thổ Phù Nam thời kỳ thịnh đạt mở rộng
đến khu vực nào?
*A. Bán đảo Mã Lai
B. Đảo Java
C. Đảo Sumatra
D. Đảo Borneo
Câu
12: Trong xã hội Phù Nam, tầng lớp nào đóng
vai trò quan trọng trong nền kinh tế?
*A. Thương nhân
B. Tăng lữ
C. Quý tộc
D. Nông dân
Câu
13: Phù Nam phát triển mạnh mẽ nhất trong khoảng
thời gian nào?
A. Thế kỷ I – II
*B. Thế kỷ II – VII
C. Thế kỷ VII – X
D. Thế kỷ X – XV
Câu
14: Tôn giáo nào sau đây phổ biến ở Phù Nam?
*A. Phật giáo, Hindu
B. Hồi giáo
C. Thiên Chúa giáo
D. Nho Giáo
Câu
15: Cư dân Phù Nam chủ yếu cư trú ở đâu?
*A. Nhà sàn bằng gỗ
B. Nhà đất
C. Lâu đài
D. Hang động
Câu
16: Văn minh Đại Việt là thành tựu của quốc
gia Đại Việt trong thời kỳ nào?
*A. Phong kiến độc lập
B. Bắc thuộc
C. Pháp thuộc
D. Chống Mỹ cứu nước
Câu
17: Quá trình phát triển của văn minh Đại Việt
có thể chia thành mấy giai đoạn?
A. 3
B. 4
*C. 5
D. 6
Câu
18: Văn minh Đại Việt hình thành dựa trên sự
kế thừa thành tựu của nền văn minh nào?
*A. Văn Lang – Âu Lạc
B. Champa
C. Phù Nam
D. Khmer
Câu
19: Bộ máy nhà nước Đại Việt hoàn thiện nhất
vào triều đại nào?
*A. Lê sơ (thời Lê Thánh Tông)
B. Lý
C. Trần
D. Nguyễn
Câu
20: Cơ quan nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống
Lục bộ thời Lê sơ?
A. Bộ Lại
B. Bộ Hộ
C. Bộ Binh
*D. Hàn Lâm viện
Câu
21: Bộ luật thành văn nào sau đây KHÔNG phải
của Đại Việt?
A. Hình thư
B. Hình luật
C. Quốc triều hình luật
*D. Luật Gia Long
Câu
22: Nội dung của các bộ luật Đại Việt thể hiện
điều gì?
A. Đề cao tính dân tộc
B. Bảo vệ quyền lợi của vua và hoàng tộc
C. Đảm bảo an ninh xã hội
*D. Cả A, B và C
Câu
23: Vai trò của luật pháp trong nhà nước Đại
Việt là gì?
A. Công cụ quản lý xã hội
B. Thiết lập chế độ quân chủ chuyên chế
C. Bảo vệ quyền lợi của nhân dân
*D. Cả A, B và C
Câu
24: Loại hình kinh tế nào là chủ đạo của Đại
Việt?
*A. Nông nghiệp
B. Thủ công nghiệp
C. Thương nghiệp
D. Ngư nghiệp
Câu
25: Chính sách nào sau đây KHÔNG phải là
chính sách khuyến khích nông nghiệp của nhà nước Đại Việt?
A. Phép quân điền
B. Ngụ binh ư nông
*C. Trọng thương ức nông
D. Tổ chức lễ Tịch điền
Câu
26: Nhà nước Đại Việt đã khuyến khích hoạt động
nào để mở rộng diện tích canh tác?
*A. Khai hoang
B. Đắp đê
C. Xây dựng hệ thống thủy lợi
D. Cấm giết trâu bò
Câu
27: Chức quan nào sau đây chuyên trách về
lĩnh vực nông nghiệp của Đại Việt?
A. Doanh điền sứ
B. Hà đê sứ
C. Khuyến nông sứ
*D. Cả A, B và C
Câu
28: Trung tâm kinh tế, chính trị quan trọng
nhất của Đại Việt trong các thế kỷ X-XV là?
*A. Thăng Long
B. Phú Xuân
C. Gia Định
D. Hội An
Câu
29: Từ thế kỷ XVI, sự xuất hiện của thương
nhân châu Âu đã dẫn đến sự hưng thịnh của thành thị nào?
A. Thăng Long
B. Phố Hiến
C. Hội An
*D. Cả A, B và C
Câu
30: Hệ tư tưởng chính thống của nhà nước
phong kiến Đại Việt thời Lê sơ là gì?
*A. Nho giáo
B. Phật giáo
C. Đạo giáo
D. Thiên Chúa giáo
Câu
31: Tôn giáo nào được truyền bá vào nước ta từ
thời Bắc thuộc và có vai trò quan trọng trong thời kỳ đầu độc lập?
*A. Phật giáo
B. Nho giáo
C. Đạo giáo
D. Hồi giáo
Câu
32: Tư tưởng nào được xem là tiêu chuẩn cao
nhất để đánh giá con người trong xã hội Đại Việt?
*A. Yêu nước – Thương dân
B. Trung quân – Ái quốc
C. Tam cương – Ngũ thường
D. Nhân – Lễ - Nghĩa – Trí – Tín
Câu
33: Năm 1070, nhà Lý đã cho lập công trình
nào để thờ Khổng Tử?
*A. Văn Miếu
B. Quốc Tử Giám
C. Đàn Xã Tắc
D. Chùa Một Cột
Câu
34: Khoa thi đầu tiên của nền giáo dục Đại Việt
được tổ chức vào năm nào?
*A. 1075
B. 1070
C. 1076
D. 1086
Câu
35: Quốc Tử Giám được thành lập vào thời gian
nào?
*A. 1076
B. 1070
C. 1075
D. 1086
Câu
36: Dưới thời Lê sơ, nhà nước đã đặt ra lệ gì
để vinh danh những người đỗ đạt?
*A. Khắc tên lên Bia Tiến sĩ
B. Ban mũ áo, phẩm hàm
C. Tổ chức yến tiệc
D. Cho về quê bái tổ
Câu
37: Văn học chữ Hán của Đại Việt thể hiện nội
dung chủ yếu nào?
*A. Lòng tự hào dân tộc
B. Ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên
C. Phê phán xã hội
D. Tình yêu đôi lứa
Câu
38: Văn học chữ Nôm xuất hiện từ thế kỷ nào?
*A. XIII
B. X
C. XIV
D. XV
Câu
39: Kiến trúc Đại Việt phát triển mạnh mẽ với
những loại hình nào?
A. Kiến trúc cung đình
B. Kiến trúc thành quách
C. Kiến trúc đình chùa
*D. Cả A, B và C
Câu
40: Chất liệu chủ yếu trong điêu khắc Đại Việt
là gì?
*A. Đá, gỗ
B. Đồng
C. Gốm
D. Vàng, bạc
Câu
41: Tác phẩm "Đại Việt sử ký" là của
tác giả nào?
*A. Lê Văn Hưu
B. Ngô Sĩ Liên
C. Lê Quý Đôn
D. Phan Huy Chú
Câu
42: Tác phẩm "Dư địa chí" là của
tác giả nào?
*A. Nguyễn Trãi
B. Lê Thánh Tông
C. Trịnh Hoài Đức
D. Lê Quang Định
Câu
43: Ai là tác giả của "Binh thư yếu lược"?
*A. Trần Quốc Tuấn
B. Trần Quang Khải
C. Trần Nhật Duật
D. Trần Khánh Dư
Câu
44: Ai là tác giả của "Nam dược thần hiệu"?
*A. Tuệ Tĩnh (Nguyễn Bá Tĩnh)
B. Hải Thượng Lãn Ông
C. Lê Hữu Trác
D. Nguyễn Đình Chiểu
Câu
45 Ai là tác giả của "Đại thành toán
pháp"?
*A. Lương Thế Vinh
B. Vũ Hữu
C. Lê Quý Đôn
D. Nguyễn Trãi
Câu
46: Thành tựu nào sau đây KHÔNG thuộc lĩnh vực
kĩ thuật của Đại Việt?
A. Đúc súng thần cơ
B. Đóng thuyền chiến
C. Xây dựng thành luỹ
*D. Chế tạo giấy
Câu
47: Ý nghĩa của văn minh Đại Việt là gì?
A. Thể hiện sức lao động sáng tạo
B. Kế thừa văn minh cổ
C. Tạo sức mạnh cho đất nước
*D. Tất cả các đáp án trên
Câu
48: Theo tư liệu, Nho giáo chiếm địa vị độc
tôn vào triều đại nào ở Đại Việt?
A. Nhà Lý
B. Nhà Trần
*C. Nhà Lê sơ
D. Nhà Nguyễn
Câu
49: Theo đoạn trích, những chính sách của nhà
nước Đại Việt đã tạo điều kiện cho đối tượng nào có ruộng đất canh tác?
*A. Nông dân
B. Thương nhân
C. Quan lại
D. Tăng lữ
Câu
50: Theo Trần Trọng Kim, dưới triều đại nào,
nhà nước Đại Việt phát triển cường thịnh nhất?
A. Lý Thái Tổ
B. Trần Nhân Tông
*C. Lê Thánh Tông
D. Quang Trung