CHỦ ĐỀ 7
I. Tổng hợp (đồng hóa) các chất và tích lũy năng lượng trong tế
bào
*
Chia thành 2 giai đoạn:
+ Giai đoạn 1: các quá trình quang tổng
hợp hoặc hóa tổng hợp hoặc quang khử
+ Giai đoạn 2: quá trình tổng hợp các
chất hữu cơ đặc trưng cho tế bào
1.
Quang tổng hợp
a. Khái niệm quang
hợp
- Khái niệm: quá trình tế bào sử dụng năng lượng
ánh sáng, các chất vô cơ (carbon dioxide, dihydrogen monoxide) để tổng hợp chất
hữu cơ (C6H12O6) và giải phóng oxygen
- Đối tượng sinh vật: thực vật, tảo
- Phương trình tổng quát:
b. Cơ chế quang hợp
b1. Pha sáng
* Nơi xảy ra: màng thylakoid của lục lạp.
* Điều kiện: cần phải
có ánh sáng.
* Nguyên liệu: H2O, ADP, NADP+, Pi (phosphate vô cơ)
* Sản phẩm: O2,
ATP, NADPH
* Diễn biến: thực hiện quá trình quang phân li nước: H2O à 2H+ + 2e-
+ ½ O2
* Vai trò của quang phân li nước
- H+ + NADP+ à NADPH
- ADP + Pi à ATP
- O2 cung cấp cho sinh vật hô hấp
* Phương trình tổng
quát pha sáng:
H2O +
ADP + Pi + NADP+ à O2 + ATP + NADPH (điều kiện ánh sáng & sắc tố quang hợp)
b2. Pha tối
* Nơi xảy ra: chất
nền của lục lạp.
* Điều kiện: không
cần ánh sáng.
* Nguyên liệu: CO2,
NADPH, ATP
* Sản phẩm: C6H12O6,
ADP, Pi, NADP+
(1) Cố định CO2:
CO2 + RuBP à 3PG (hoặc CO2 + RiDP à APG)
(2) Khử: 3PG à G3P (xúc tác ATP và
NADPH)
(3) Tái tạo RuBP:
G3P
=> RuBP (xúc tác ATP)
G3P
=> C6H12O6
* Phương trình tổng quát pha tối: 6CO2 + 18ATP + 12NADPH => C6H12O6
+ 18ADP + 18Pi + 12NADP+
c. Vai trò của quang hợp
- Sản phẩm của quang hợp: nguồn thức
ăn cho mọi sinh vật, nguyên liệu cho công nghiệp và dược liệu chữa bệnh.
- Cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động
sống.
- Điều hòa không khí: hấp thụ CO2
và giải phóng O2 → ngăn
chặn hiệu ứng nhà kính
2. Hóa tổng hợp và quang khử
a. Hóa tổng hợp
*
Khái niệm: là quá
trình tế bào chuyển năng lượng hóa học trong các chất vô cơ thông qua các phản ứng
oxy hóa - khử thành năng lượng tích lũy trong các chất hữu cơ
*
Các giai đoạn:
(1) Chuyển hóa năng lượng từ phản ứng oxy
hóa – khử thành năng lượng tích lũy trong ATP, NADH
(2) Khử CO2 thành glucose
b. Quang khử
*
Khái niệm: là quá trình quang
tổng hợp ở vi khuẩn nhờ các sắc tố quang hợp nằm trên màng sinh chất và năng lượng ánh
sáng để khử CO2 thành các chất hữu cơ nhưng không dùng H2O làm nguồn cung cấp
H+ và electron mà dùng các
hợp chất H2X (ví dụ: H2S, H2,…), quá trình này không
giải phóng O2
* Phương trình tổng quát:
6CO2
+ 12H2X à C6H12O6 + 6H2O
+ 12X
(điều kiện có
năng lượng ánh sáng, sắc tố quang hợp)
3.
Tổng hợp các phân tử lớn trong tế bào: từ các chất hữu cơ đơn giản do tế bào tự tổng hợp hoặc
lấy từ nguồn thức ăn.
II. Phân giải các chất hữu cơ và giải
phóng năng lượng trong tế bào
*
Phân giải là quá trình chuyển hóa các chất phức tạp thành các chất đơn giản diễn
ra trong tế bào nhờ sự xúc tác của các enzyme → Ý nghĩa: giải phóng năng lượng
cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào; tạo ra các phân tử nhỏ là nguyên liệu
của quá trình tổng hợp.
*
Phân giải được thực hiện theo hai con đường là hô hấp hiếu khí và lên men (hô hấp
kị khí) tùy thuộc vào điều kiện môi trường có hoặc không có O2
1. Hô hấp tế bào (hô hấp hiếu khí)
a.
Khái niệm: là
một chuỗi các phản ứng ôxi hóa
khử để phân giải nguyên liệu hữu cơ (chủ yếu là glucose) thành
các chất đơn giản (CO2, H2O) và giải phóng năng lượng cho
các hoạt động sống (nguyên liệu được phân giải dần dần → năng lượng được giải phóng từng phần; tốc độ của quá trình hô hấp phụ thuộc nhu cầu năng lượng của tế
bào).
b.
Phương trình tổng quát: C6H12O6
+ O2 → 6CO2 + 6H2O + Năng lượng (ATP, nhiệt lượng)
c. Các giai đoạn của
hô hấp tế bào:
|
Giai đoạn |
1. Đường phân |
2. Oxy hóa pyruvic acid và chu trình Krebs |
3. Chuỗi truyền electron |
|
Vị trí xảy ra |
Bào tương (Tế bào chất) |
- Tế bào nhân sơ: tế
bào chất - Tế bào nhân thực:
chất nền của ti thể |
- Tế bào nhân sơ:
màng sinh chất - Tế bào nhân thực:
màng trong của ti thể |
|
Nguyên liệu |
1 Glucose |
2 Pyruvic acid à 2 Acetyl-coA (chu trình Krebs) |
10 NADH, 2 FADH2,
6 O2 |
|
Sản phẩm |
2 Pyruvic acid, 2
ATP, 2 NADH |
6CO2,
8NADH, 2FADH2, 2ATP |
6H2O,
28ATP |
*
Điều kiện: không có oxygen
*
Nơi xảy ra: tế bào chất
*
Các giai đoạn:
(1)
Đường phân:
- Nguyên liệu:
- Sản phẩm:
+ 2 pyruvic acid,
2NADH
+ 1 Glucose (lên men) à 2ATP
(2)
Lên men (hô hấp kị khí):
- Nguyên liệu: 2
pyruvic acid
+ Lên men Lactic: 2
acid lactic à Ứng
dụng làm sữa chua, muối chua rau củ
+ Lên men rượu: 2
ethanol + 2CO2 à Ứng
dụng làm cơm rượu
- Quá trình tổng hợp tạo ra các hợp chất phức tạp để xây dựng tế bào và dự trữ năng lượng.
- Quá trình phân giải
cung cấp năng lượng và nguyên liệu phù hợp cho quá trình tổng hợp.
→ Tổng hợp và phân giải
là hai quá trình đối lập nhưng thống nhất trong hoạt động sống của tế bào và
sinh vật.
