|
TTKT
– ttkntc.blogspot.com ĐỀ
THAM KHẢO KT GIỮA HỌC KÌ 2 Hội đồng coi thi:
___________________________ Họ và tên:
________________________________ Lớp: ____________ Phòng thi số:
_____ |
Môn:
Hóa học Thời
gian: 50 phút Thí sinh điền đầy đủ thông tin vào những phần trống
giúp thuận tiện khi chấm bài. Số
báo danh:
Mã
đề: 911 |
Thí sinh trả lời các
câu hỏi trắc nghiệm từ Câu 51 đến Câu 100 bằng cách khoanh tròn vào đáp án đúng
nhất trực tiếp trên đề thi, sau đó tô vào phiếu trả lời trắc nghiệm (nếu có).
Câu 51: Vì sao nước đá lại nổi trên nước lỏng, trong
khi đa số các chất khác thì thể rắn chìm trong thể lỏng?
A. Do khối lượng riêng
của nước đá lớn hơn.
*B. Do liên kết hydrogen tạo ra cấu trúc không gian đặc biệt của nước đá, làm
giảm khối lượng riêng.
C. Do nước đá có nhiệt độ thấp hơn.
D. Do áp suất khí quyển.
Câu 52: Vì sao cồn (ethanol) lại dễ bay hơi hơn nước,
dù chúng đều có liên kết hydrogen?
A. Do cồn có khối lượng
phân tử lớn hơn.
B. Do cồn có cấu trúc phân tử phức tạp hơn.
*C. Do liên kết hydrogen giữa các phân tử cồn yếu hơn so với liên kết hydrogen
giữa các phân tử nước.
D. Do cồn không có liên kết hydrogen.
Câu 53: Tại sao khi xoa cồn vào da, ta lại thấy mát lạnh?
A. Do cồn có nhiệt độ
thấp.
*B. Do cồn bay hơi nhanh, thu nhiệt từ da, làm giảm nhiệt độ của da.
C. Do cồn phản ứng hóa học với da.
D. Do cồn có tính sát trùng.
Câu 54: Tại sao khi mở nút chai nước ngọt có ga (ví dụ:
Coca-Cola), ta lại thấy có bọt khí thoát ra?
A. Do phản ứng hóa học
xảy ra.
*B. Do áp suất trong chai giảm đột ngột, làm giảm độ tan của khí CO2, khiến CO2
thoát ra khỏi dung dịch.
C. Do nhiệt độ tăng.
D. Do có sự khuấy trộn.
Câu 55: Vì sao không nên để bình gas gần bếp lửa hoặc
nơi có nhiệt độ cao?
A. Gas có thể bị biến
đổi chất
*B. Gas dãn nở mạnh khi nhiệt độ tăng, làm tăng áp suất trong bình, có thể gây
nổ.
C. Gas trở nên độc hại ở nhiệt độ cao
D. Bếp gas làm cho gas mất tác dụng
Câu 56: Vì sao khi đun nước bằng ấm, ta không nên đổ
nước đầy ấm?
A. Để tránh nước sôi
trào ra ngoài.
*B. Để chừa khoảng trống cho nước dãn nở khi nóng lên, tránh làm tăng áp suất
quá mức, có thể gây nguy hiểm.
C. Để tiết kiệm nước.
D. Để nước nhanh sôi hơn.
Câu 57: Trong phản ứng hàn đường ray bằng hỗn hợp
tecmit (Al và Fe2O3), chất nào đóng vai trò chất oxi hóa?
*A. Fe2O3
B. Al
C. Fe
D. Al2O3
Câu 58: Trong quá trình luyện gang, người ta thổi
không khí nóng vào lò cao. Mục đích chính của việc này là gì?
A. Để làm nguội lò.
*B. Để cung cấp oxi cho phản ứng oxi hóa - khử giữa than cốc (C) và các oxit sắt,
tạo ra nhiệt độ cao và gang nóng chảy.
C. Để loại bỏ tạp chất.
D. Để làm tăng áp suất trong lò.
Câu 59: Vì sao khi nướng thịt trên than hoa, ta nên quạt
gió?
A. Để làm giảm nhiệt độ.
*B. Để cung cấp thêm oxi cho phản ứng cháy của than, giúp thịt chín đều và ngon
hơn.
C. Để xua đuổi côn trùng.
D. Để làm mát thịt.
Câu 60: Hiện tượng nào sau đây không phải là ứng
dụng của phản ứng oxi hóa - khử?
A. Sự cháy của nhiên liệu.
B. Quá trình điện phân.
C. Hoạt động của pin, ắc quy.
*D. Sự hòa tan đường vào nước.
Câu 61: Vì sao không nên sử dụng xăng, dầu để dập tắt
đám cháy của kim loại mạnh (như Mg, Al)?
A. Xăng, dầu sẽ làm
đám cháy lan rộng hơn.
*B. Kim loại mạnh có thể phản ứng mãnh liệt với oxi trong không khí và với cả
các thành phần của xăng, dầu ở nhiệt độ cao, tạo ra các chất khí dễ cháy nổ và
phản ứng còn tỏa nhiệt mạnh hơn.
C. Xăng, dầu không có khả năng làm giảm nhiệt độ.
D. Xăng, dầu có thể gây ô nhiễm môi trường.
Câu 62: Vì sao người ta thường sử dụng nitơ lỏng để bảo
quản thực phẩm, mẫu vật sinh học?
A. Nitơ lỏng có độc
tính thấp
*B. Nitơ lỏng có nhiệt độ rất thấp (-196°C), làm ngừng hoặc làm chậm các quá
trình sinh hóa, giúp bảo quản tốt hơn.
C. Nitơ lỏng có khả năng diệt khuẩn.
D. Nitơ lỏng có giá thành rẻ.
Câu 63: Trong các đám cháy, nếu không có khí
CO2, người ta thường dùng chất gì để chữa?
A. Nước
*B. Cát hoặc bình chữa cháy dạng bột (loại ABC, BC)
C. Xăng
D. Vải
Câu 64: Vì sao khi bị bỏng vôi, người ta thường rửa vết
bỏng bằng nước sạch nhiều lần?
A. Để làm mát vết bỏng.
B. Để trung hòa vôi.
*C. Để làm loãng nồng độ vôi, rửa trôi vôi, và giảm bớt tác hại của vôi lên da.
D. Để sát trùng vết bỏng.
Câu 65: Vì sao khi xe máy, ô tô chạy, động cơ lại nóng
lên?
*A. Do một phần năng
lượng hóa học từ phản ứng cháy của nhiên liệu (xăng, dầu) được chuyển hóa thành
nhiệt năng, làm nóng động cơ.
B. Do ma sát giữa các bộ phận của động cơ.
C. Do động cơ hấp thụ nhiệt từ môi trường.
D. Do động cơ bị rò rỉ nhiên liệu.
Câu 66: Vì sao khi trời lạnh, người ta thường đốt
than, củi để sưởi ấm?
*A. Do phản ứng cháy của
than, củi là phản ứng tỏa nhiệt, cung cấp nhiệt lượng để sưởi ấm.
B. Do than, củi có khả năng giữ nhiệt tốt.
C. Do than, củi có thể hấp thụ khí độc.
D. Do than củi có thể đuổi muỗi
Câu 67: Vì sao khi pha vôi, người ta lại thấy nước vôi
nóng lên?
*A. Do phản ứng giữa
vôi sống (CaO) với nước là phản ứng tỏa nhiệt, giải phóng nhiệt lượng làm nước
vôi nóng lên.
B. Do vôi sống có nhiệt độ cao.
C. Do vôi sống hấp thụ nhiệt từ môi trường.
D. Do vôi sống có tính bazơ mạnh.
Câu 68: Để chống rét cho cây trồng vào mùa đông, người
ta thường sử dụng biện pháp nào sau đây?
A. Tưới nhiều nước.
B. Bón nhiều phân đạm.
*C. Phủ rơm rạ, nilon, bạt, ... để giữ ấm cho cây, hạn chế sự mất nhiệt do bức
xạ và đối lưu.
D. Trồng cây trong nhà kính.
Câu 69: Vì sao khi vận động mạnh, cơ thể lại nóng lên?
*A. Do các phản ứng
hóa học trong cơ thể (ví dụ: quá trình oxi hóa glucose để tạo năng lượng) xảy
ra mạnh hơn, tỏa ra nhiều nhiệt lượng hơn.
B. Do ma sát giữa các cơ quan trong cơ thể.
C. Do cơ thể hấp thụ nhiệt từ môi trường.
D. Do cơ thể bị mất nước.
Câu 70: Tại sao các phản ứng hóa học thường được thực
hiện ở áp suất không đổi?
A. Vì áp suất không đổi
dễ thực hiện trong phòng thí nghiệm và trong thực tế.
*B. Vì biến thiên enthalpy (ΔH) là đại lượng đặc trưng cho nhiệt lượng trao đổi
trong quá trình đẳng áp (áp suất không đổi).
C. Vì áp suất không ảnh hưởng đến nhiệt phản ứng.
D. Vì áp suất có ảnh hưởng không đáng kể đến nhiệt phản ứng.
Câu 71: Tại sao khi làm sữa chua, người ta thường ủ ấm
hỗn hợp sữa?
A. Vì nhiệt độ thấp
*B. Vì nhiệt độ ấm (khoảng 35-45°C) là điều kiện thích hợp cho vi khuẩn lactic
hoạt động, lên men chuyển hóa đường lactose thành axit lactic, làm sữa chua
đông tụ và có vị chua.
C. Vì nhiệt độ cao
D. Vì nhiệt độ nào cũng được.
Câu 72: Vì sao khi muối dưa, cà, người ta thường cho
thêm một chút đường?
A. Để dưa, cà có vị ngọt.
*B. Để cung cấp thêm nguồn thức ăn (đường) cho vi khuẩn lactic hoạt động, thúc
đẩy quá trình lên men lactic, giúp dưa cà nhanh chua và bảo quản được lâu hơn.
C. Để dưa, cà có màu đẹp hơn.
D. Để dưa, cà giòn hơn.
Câu 73: Vì sao khi ủ rượu, người ta thường đậy kín
bình ủ?
*A. Để tạo môi trường
yếm khí (thiếu oxi), thích hợp cho nấm men hoạt động, lên men chuyển hóa đường
thành rượu (ethanol) và CO2. Nếu có nhiều oxi, nấm men sẽ chuyển hóa đường
thành CO2 và nước, không tạo ra rượu.
B. Để tránh rượu bay hơi.
C. Để giữ ấm cho bình ủ.
D. Để tránh côn trùng xâm nhập.
Câu 74: Vì sao khi nấu ăn bằng bếp gas, ta nên điều chỉnh
ngọn lửa vừa phải, không quá to?
A. Vì gas dễ cháy
B. Vì nhiệt độ quá cao
*C. Để đảm bảo gas cháy hoàn toàn, tạo ra nhiều nhiệt, tiết kiệm gas và tránh tạo
ra khí CO độc hại (do cháy không hoàn toàn).
D. Để tránh làm hỏng nồi.
Câu 75: Vì sao không được sưởi ấm bằng than tổ ong
trong phòng kín?
A. Do than tổ ong có
mùi khó chịu.
*B. Do than tổ ong cháy trong điều kiện thiếu oxi (phòng kín) sẽ sinh ra khí CO
rất độc, có thể gây ngộ độc, thậm chí tử vong.
C. Do than tổ ong cháy tỏa ra nhiều nhiệt, có thể gây bỏng.
D. Do than tổ ong có thể gây ô nhiễm không khí.
Câu 76: Vì sao khi bị ong đốt, người ta thường bôi vôi
vào vết đốt?
A. Để làm mát vết đốt.
*B. Để trung hòa axit fomic (có trong nọc ong), làm giảm sưng đau. Vôi có tính
kiềm, sẽ trung hòa axit.
C. Để sát trùng vết đốt.
D. Để làm giảm sưng tấy.
Câu 77: Vì sao khi bón phân đạm cho cây trồng, ta
không nên bón cùng với vôi?
*A. Vì vôi (CaO,
Ca(OH)2) có tính kiềm, sẽ phản ứng với phân đạm (thường là các muối amoni như
NH4Cl, (NH4)2SO4, NH4NO3), làm giải phóng khí NH3, gây mất đạm, làm giảm hiệu
quả của phân bón.
B. Vì vôi sẽ làm cho đất bị chua.
C. Vì vôi sẽ làm cho cây bị úng nước.
D. Vì vôi có thể gây ô nhiễm môi trường.
Câu 78: Vì sao khi sử dụng các thiết bị điện, ta cần
chú ý đến công suất của thiết bị?
A. Vì công suất không quan trọng
B. Để chọn thiết bị có công suất phù hợp
C. Để tiết kiệm điện
*D. Để chọn thiết bị có công suất phù hợp với mục đích sử dụng, đảm bảo an toàn
điện và tránh quá tải, gây chập cháy.
Câu 79: Vì sao khi trời mưa giông, sấm sét, ta không
nên trú dưới gốc cây to?
A. Do cây to có thể bị
đổ.
*B. Do cây to, đặc biệt là cây đứng riêng lẻ trên bãi đất trống, có thể trở
thành "cột thu lôi", thu hút sét, gây nguy hiểm cho người trú ẩn bên
dưới.
C. Do cây to có thể bị sét đánh trúng.
D. Do cây to có thể che khuất tầm nhìn.
Câu 80: Trong phòng thí nghiệm, để bảo quản kim loại
kiềm (như Na, K), người ta thường ngâm chúng trong chất lỏng nào sau đây?
A. Nước.
B. Dung dịch axit.
C. Dung dịch bazơ.
*D. Dầu hỏa (hoặc dầu parafin).
Câu 81: Vì sao không dùng nước để dập tắt đám cháy
xăng dầu?
*A. Vì xăng dầu nhẹ
hơn nước, sẽ nổi lên trên mặt nước, làm cho đám cháy lan rộng hơn và khó dập tắt.
B. Vì nước làm tăng nhiệt độ
C. Vì nước làm giảm nhiệt độ
D. Cả B và C
Câu 82: Vì sao enthalpy tạo thành chuẩn của các đơn chất
bền lại bằng 0?
*A. Vì đó là một quy ước
trong nhiệt hóa học, để thuận tiện cho việc tính toán biến thiên enthalpy của
các phản ứng.
B. Vì các đơn chất bền không tham gia phản ứng.
C. Vì các đơn chất bền không có năng lượng.
D. Vì các đơn chất bền không có liên kết hóa học.
Câu 83: Nước có nhiệt độ sôi cao bất thường (so với
các hợp chất tương tự như H2S, H2Se) là do?
*A. Có liên kết
hydrogen mạnh giữa các phân tử nước.
B. Có khối lượng phân tử nhỏ.
C. Có cấu trúc phân tử thẳng hàng.
D. Là một oxit.
Câu 84: Trong phản ứng: 2H2(g) + O2(g) → 2H2O(l)
ΔrH°298 = -571,6 kJ. Phản ứng này là?
*A. Tỏa nhiệt.
B. Thu nhiệt
C. Cần nhiệt độ cao
D. Cần áp suất cao
Câu 85 Trong phòng thí nghiệm, khí oxi có thể
được điều chế bằng cách nhiệt phân potassium chlorate (KClO3) hoặc KMnO4,
đúng hay sai?
*A. Đúng
B. Sai
Câu 86 Khí thải công nghiệp, khí thải từ các phương
tiện giao thông là nguyên nhân chủ yếu gây ra mưa axit, đúng hay sai?
*A. Đúng
B. Sai
Câu 87: Trong phản ứng tổng hợp ammonia: N2(g) +
3H2(g) ⇌ 2NH3(g), để tăng hiệu suất tổng hợp ammonia, người ta thường?
A. Giảm nhiệt độ và giảm
áp suất
*B. Giảm nhiệt độ (trong giới hạn cho phép, vì nhiệt độ quá thấp sẽ làm phản ứng
xảy ra chậm) và tăng áp suất.
C. Tăng nhiệt độ và tăng áp suất
D. Tăng nhiệt độ và giảm áp suất
Câu 88: Lớp ozone ở tầng bình lưu của khí quyển có
vai trò?
*A. Hấp thụ phần lớn bức
xạ tử ngoại (UV) có hại từ Mặt Trời, bảo vệ sự sống trên Trái Đất.
B. Giữ cho Trái Đất không bị quá nóng.
C. Điều hòa khí hậu.
D. Tạo ra mưa.
Câu 89: Trong các vụ hỏa hoạn, người ta thống kê được
rất nhiều trường hợp tử vong do ngạt. Khí nào sau đây là nguyên nhân chính gây
ra ngạt trong các vụ hỏa hoạn?
A. Khí N2
B. Khí O2
*C. Khí CO (carbon monoxide)
D. Khí CO2 (carbon dioxide)
Câu 90: Vì sao không khí bị ô nhiễm gây ảnh hưởng xấu
đến sức khỏe con người và đời sống sinh vật?
A. Không khí bị ô nhiễm
có mùi khó chịu.
B. Không khí bị ô nhiễm làm giảm tầm nhìn.
*C. Không khí bị ô nhiễm chứa các chất độc hại (bụi mịn, SO2, NOx, CO,
ozone,...), gây ra các bệnh về đường hô hấp, tim mạch, ung thư,...
D. Không khí bị ô nhiễm làm thay đổi thời tiết.
Câu 91: Chất nào sau đây là nhiên liệu hóa thạch?
A. Ethanol.
*B. Than đá, dầu mỏ, khí thiên nhiên.
C. Khí sinh học (biogas).
D. Hydrogen.
Câu 92: Quá trình nào sau đây không làm giảm lượng
CO2 trong khí quyển?
A. Quá trình quang hợp
của cây xanh.
B. Quá trình hòa tan CO2 vào nước biển.
*C. Quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch (than, dầu, khí đốt) và các nhiên
liệu khác.
D. Quá trình cố định CO2 trong các khoáng vật.
Câu 93: Trong công nghiệp, sulfuric acid (H2SO4) được
sản xuất từ nguyên liệu chính là?
*A. Lưu huỳnh (S) hoặc
quặng pyrite (FeS2).
B. SO2.
C. SO3.
D. H2S.
Câu 94: "Hiệu ứng nhà kính" là hiện tượng
Trái Đất nóng lên do?
A. Sự gia tăng dân số.
B. Sự gia tăng các hoạt động công nghiệp.
*C. Sự gia tăng nồng độ các khí nhà kính (CO2, CH4, N2O, hơi nước,...) trong
khí quyển, làm giữ lại bức xạ nhiệt từ Mặt Trời, khiến Trái Đất nóng lên.
D. Sự suy giảm tầng ozone.
Câu 95: Khí nào sau đây không phải là khí nhà
kính?
A. CO2 (carbon
dioxide).
B. CH4 (methane).
C. H2O (hơi nước).
*D. O2 (oxygen) và N2 (nitrogen).
Câu 96: Vì sao không nên hít thở sâu ở nơi có nhiều
khói bếp, khói từ các đám cháy?
A. Khói có nhiệt độ
cao.
B. Khói có mùi khó chịu.
*C. Khói chứa nhiều khí độc (CO, CO2, SO2, NOx,...) và các hạt bụi mịn, gây hại
cho hệ hô hấp và sức khỏe.
D. Khói làm giảm tầm nhìn.
Câu 97: Biện pháp nào sau đây không góp phần
làm giảm ô nhiễm không khí?
A. Sử dụng phương tiện
giao thông công cộng, xe đạp, đi bộ.
B. Trồng nhiều cây xanh.
*C. Đốt rác thải, rơm rạ, ... một cách bừa bãi.
D. Sử dụng năng lượng tái tạo (gió, Mặt Trời,...).
Câu 98: Vì sao mưa axit có thể gây hại cho các công
trình xây dựng bằng đá vôi?
*A. Vì axit trong nước
mưa (H2SO4, HNO3) phản ứng hóa học với đá vôi (CaCO3), làm tan đá vôi, gây hư hại
công trình.
B. Vì nước mưa có tính axit yếu.
C. Vì nước mưa có thể thấm vào đá vôi, làm nứt vỡ đá.
D. Vì nước mưa có thể làm thay đổi màu sắc của đá vôi.
Câu 99: Vì sao các đồ vật bằng bạc (Ag) để lâu trong
không khí thường bị xỉn màu?
A. Do bạc bị oxi hóa
trực tiếp bởi oxi trong không khí.
*B. Do bạc phản ứng với các hợp chất chứa lưu huỳnh (H2S, SO2,...) có trong
không khí (dù với lượng rất nhỏ), tạo thành một lớp màng mỏng Ag2S (sulfua bạc)
có màu đen, làm bạc bị xỉn màu.
C. Do bạc bị mài mòn.
D. Do bạc bị bay hơi.
Câu 100: Để giảm thiểu tác hại của mưa axit, chúng ta không
nên làm gì?
A. Giảm lượng khí thải
SO2, NOx từ các nhà máy nhiệt điện, phương tiện giao thông,...
B. Xử lý khí thải công nghiệp trước khi thải ra môi trường.
C. Sử dụng các nguồn năng lượng sạch hơn (năng lượng tái tạo).
*D. Tăng cường sử dụng các loại vật liệu xây dựng dễ bị ăn mòn bởi axit (như đá
vôi) mà không có biện pháp bảo vệ.