TRƯỜNG THPT CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
![]()
MÔN LỊCH SỬ Độc
lập – Tự do – Hạnh phúc
ĐỀ CƯƠNG KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1 – LỊCH SỬ 10
(2024-2025)
I.
YÊU CẦU CẦN ĐẠT:
CHỦ ĐỀ 4:
CÁC CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP TRONG LỊCH SỬ THẾ GIỚI
Bài 6
1.
Thành tựu cơ bản của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất.
- Nước Anh là nước đi tiên phong trong cuộc Cách mạng công nghiệp
lần thứ nhất. Sau đó, các nước Pháp, Đức, Mỹ... cũng tiến hành Cách mạng
công nghiệp.
- Những thành tựu cơ bản của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ
nhất:
- Sự ra đời của máy hơi nước: Năm 1784,
Giêm Oát (người Anh) nhận bằng phát minh sáng chế về máy hơi nước. Máy
hơi nước của Giêm Oát nhanh chóng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất,
cho phép xây dựng nhà máy ở nhiều nơi. Sự phổ biến của máy hơi nước ở Anh
vào đầu thế kỷ XIX được coi là sự khởi đầu của quá trình công nghiệp hoá.
- Sự ra đời và hoàn thiện của động cơ đốt trong: Nhiều nhà
phát minh đã góp phần vào sự ra đời và hoàn thiện của động cơ đốt trong
như Giôn Ba-bơ, Thô-mát Mít (người Anh), Giôn Ste-ven (người Mỹ),
Sa-mu-en Bờ-rao (người Anh).... Động cơ đốt trong đã thúc đẩy cơ giới hoá
sản xuất, nâng cao năng suất lao động.
- Những bước tiến lớn trong ngành giao thông vận tải: Đầu thế kỷ
XIX, tàu thủy và xe lửa chạy bằng hơi nước ra đời. Năm 1814, G.
Xt-phen-xơn (người Anh) chế tạo thành công chiếc đầu máy xe lửa. Năm
1825, nước Anh khánh thành đoạn đường sắt đầu tiên. Đến giữa thế kỷ XIX,
nước Anh đã có khoảng 10.000 km đường sắt.
- Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất đã thay đổi
diện mạo các nước tư bản. Máy móc thay thế sức lao động của con người, khởi
đầu quá trình công nghiệp hoá.
- Máy móc đã thay thế cho lao động tay chân của
con người và chuyển nền sản xuất từ thủ công sang cơ khí hoá.
2.
Thành tựu cơ bản của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai.
- Những thành tựu cơ bản của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ
hai:
- Điện năng: Những phát minh về điện của các
nhà bác học như Giêm Pre-xcốt Giun (người Anh) và Giô-sép Giôn Tôm-xơn
(người Anh) đã mở ra khả năng ứng dụng một nguồn năng lượng mới. Năm
1879, Thô-mát Ê-đi-xơn (người Mỹ) đã phát minh ra bóng đèn điện.
Năm 1891, kỹ sư người Nga là Đô-rô-vôn-xki đã chế tạo thành công máy
phát điện và động cơ điện xoay chiều. Máy phát điện đã được sử dụng để
cung cấp năng lượng cho nhiều nhà máy.
- Động cơ đốt trong được cải tiến và ứng dụng rộng rãi: Cùng với
việc sử dụng điện năng, động cơ đốt trong tiếp tục được cải tiến và ứng dụng
rộng rãi trong thời kỳ này.
- Kỹ thuật luyện kim được cải tiến: Kỹ thuật
luyện kim được cải tiến với việc sử dụng lò Bét-xme và lò Mác-tanh. Tuốc
bin phát điện được sử dụng để cung cấp điện năng.
- Sản xuất thép: Thép được sản xuất với số
lượng lớn và giá thành hạ nhanh chóng.
- Công nghiệp hóa học ra đời: Dầu đi-ê-zen được khai thác để
thắp sáng và cung cấp nguồn nhiên liệu mới cho các phương tiện giao
thông. Công nghiệp hóa học ra đời phục vụ ngành nhuộm, phân bón, thuốc nổ,
điện lực, in ấn,...
- Phát minh ra máy điện tín: Phát minh ra máy điện tín giúp
cho việc liên lạc ngày càng xa và nhanh hơn.
- Phát minh và sản xuất ô tô, máy bay: Nhờ sự cải
tiến của động cơ đốt trong, chiếc ô tô đầu tiên trên thế giới đã được
Các-ben (người Đức) phát minh năm 1886. Năm 1903, hai anh em người Mỹ là
Ghiu-bơ Rai và Oóc-vin Rai đã chế tạo thành công chiếc máy bay đầu tiên.
- Chuyển nền sản xuất từ cơ khí hoá sang điện khí hoá, làm thay đổi
căn bản nền sản xuất và cơ cấu kinh tế tư bản chủ nghĩa.
3. Ý
nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và lần thứ hai về kinh tế,
xã hội, văn hóa.
·
Ý
nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và lần thứ hai:
o
Về
kinh tế:
§ Làm thay đổi diện mạo các nước tư bản.
§ Máy hơi nước tạo ra nguồn động lực mới,
dùng máy móc thay thế sức lao động của con người, khởi đầu quá trình công nghiệp
hoá.
§ Thúc đẩy sản xuất, sản lượng công nghiệp
tăng lên nhanh chóng.
§ Chuyển nền sản xuất từ thủ công sang
cơ khí hoá (Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất).
§ Chuyển nền sản xuất từ cơ khí hoá sang
điện khí hoá, làm thay đổi căn bản nền sản xuất và cơ cấu kinh tế tư bản chủ
nghĩa (Cách mạng công nghiệp lần thứ hai).
§ Thúc đẩy những chuyển biến mạnh mẽ
trong các ngành kinh tế khác, đặc biệt là nông nghiệp và giao thông vận tải.
Nông nghiệp nhanh chóng chuyển sang phương thức chuyên canh hoặc thâm canh.
o
Về
xã hội:
§ Hình thành và phát triển của nhiều
trung tâm công nghiệp mới và thành thị đông dân, điển hình là Luân Đôn, Pa-ri,
Béc-lin, Niu Y-oóc,... .
§ Hình thành hai giai cấp cơ bản của xã
hội tư bản: tư sản công nghiệp và vô sản công nghiệp.
§ Sự bóc lột của giai cấp tư sản đối với
giai cấp vô sản làm xuất hiện mâu thuẫn chủ yếu trong xã hội tư bản, dẫn đến cuộc
đấu tranh của giai cấp vô sản chống lại giai cấp tư sản.
o
Về
văn hóa:
§ Có ý nghĩa lớn đối với đời sống văn
hóa của nhân loại, đặc biệt là các nước Âu - Mỹ.
·
Sự
tác động của thành tựu máy hơi nước đến kinh tế:
o
Tạo ra nguồn động
lực mới cho sản xuất.
o
Khởi đầu quá
trình công nghiệp hoá.
o
Dùng máy móc thay
thế sức lao động của con người.
Bài 7
1.
Thành tựu cơ bản của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba.
- Nước Mỹ là nước đi tiên phong trong cuộc Cách mạng công nghiệp
lần thứ ba. Sau đó, cuộc cách mạng này đã phát triển ở các nước khác
như Liên Xô, Nhật Bản, Anh, Pháp, Đức...
- Những thành tựu cơ bản của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ
ba:
- Máy tính: Máy tính điện tử ra đời đầu tiên ở Mỹ
năm 1946. Sự ra đời của máy tính điện tử đã dẫn đến tự động hóa trong quá
trình sản xuất. Máy tự động và hệ thống máy tự động đã làm nhiều việc
thay con người. Đến những năm 90 của thế kỷ XX, nhiều lĩnh vực, nhiều
ngành nghề đã được điều khiển bằng máy tính.
- Tự động hóa dựa vào máy tính.
- Người máy.
- Internet: Internet được phát minh ở Mỹ năm 1957.
Đến năm 1990, Tim Berners-Lee (kỹ sư mạng điện toán người Anh) đã sáng tạo
ra World Wide Web (WWW). Từ năm 1991, khi WWW bắt đầu đi vào hoạt động,
web và internet phát triển đồng nhất với tốc độ nhanh chóng.
- Công nghệ thông tin: Công nghệ thông tin phát triển
mạnh mẽ như một sự bùng nổ trên phạm vi toàn cầu. Công nghệ thông tin là
một nhánh ngành kỹ thuật máy tính và phần mềm để chuyển đổi, lưu giữ, bảo
vệ, xử lý, truyền tải và thu thập thông tin.
- Thiết bị điện tử: Thiết bị điện tử là loại thiết
bị có chứa linh kiện bán dẫn và các mạch điện tử, cho phép tự động hóa
trong các quá trình công nghệ và kiểm tra sản phẩm, thiết bị thu thanh và
truyền hình, thiết bị y tế. Nhờ vậy, thiết bị đã làm tăng năng suất lao động,
nâng cao chất lượng sản phẩm, cải thiện điều kiện làm việc.
- Vật liệu mới.
- Năng lượng mới.
- Chinh phục vũ trụ.
- Giao thông vận tải.
- Thông tin liên lạc.
- Cách mạng xanh.
- Sự ra đời của máy tính cá nhân, hệ điều hành, internet và
trình duyệt web đã đánh dấu sự ra đời của cuộc cách mạng số hóa.
- Từ đây, máy vi tính được sử dụng ở khắp mọi nơi và có khả
năng liên kết với nhau bởi các mạng truyền dữ liệu, hình thành mạng
thông tin máy tính toàn cầu.
2.
Thành tựu cơ bản của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
- Những yếu tố cốt lõi của kỹ thuật số trong cuộc Cách mạng
công nghiệp 4.0 là trí tuệ nhân tạo (AI), Internet kết nối vạn vật (Internet
of Things - IoT) và Dữ liệu lớn (Big Data).
- Thành tựu cơ bản của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư là kỹ thuật
số, công nghệ sinh học và sự phát triển công nghệ liên ngành, đa ngành.
- Kỹ thuật số:
- Trí tuệ nhân tạo (AI)
- Internet kết nối vạn vật (Internet of Things — IoT)
- Dữ liệu lớn (Big Data)
- Công nghệ sinh học
- Sự phát triển công nghệ liên ngành, đa ngành
- Lĩnh vực vật lý:
- Rô-bốt thế hệ mới
- Máy in 3D
- Xe tự lái
- Công nghệ nano
- Các vật liệu mới
- Điện toán đám mây
3. Ý
nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba và lần thứ tư về kinh tế,
xã hội, văn hóa.
1. Lần
thứ nhất và lần thứ hai
- Về kinh tế:
- Thay đổi diện mạo các nước tư bản.
- Máy hơi nước tạo ra nguồn động lực mới, sử dụng máy móc thay
thế sức lao động của con người, khởi đầu quá trình công nghiệp hóa.
- Thúc đẩy sản xuất, sản lượng công nghiệp tăng lên nhanh
chóng.
- Chuyển nền sản xuất từ thủ công sang cơ khí hóa (Cách mạng
công nghiệp lần thứ nhất).
- Chuyển nền sản xuất từ cơ khí hóa sang điện khí hóa, làm
thay đổi căn bản nền sản xuất và cơ cấu kinh tế tư bản chủ nghĩa (Cách mạng
công nghiệp lần thứ hai).
- Thúc đẩy chuyển biến trong nông nghiệp và giao thông vận tải.
Nông nghiệp nhanh chóng chuyển sang phương thức chuyên canh hoặc thâm
canh.
- Về xã hội:
- Hình thành và phát triển nhiều trung tâm công nghiệp mới và
thành thị đông dân.
- Hình thành hai giai cấp cơ bản của xã hội tư bản: tư sản
công nghiệp và vô sản công nghiệp.
- Xuất hiện mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và vô sản, dẫn đến
cuộc đấu tranh của giai cấp vô sản chống lại giai cấp tư sản.
- Về văn hóa:
- Tác động lớn đến đời sống văn hóa của nhân loại, đặc biệt
là các nước Âu - Mỹ.
1. Lần thứ ba và lần thứ tư
- Về kinh tế:
- Khoa học công nghệ ngày càng đóng góp lớn vào tăng trưởng
kinh tế.
- Sử dụng người máy công nghiệp trong hiện đại hóa nền sản xuất,
tạo ra ngành sản xuất tự động, năng suất lao động tăng cao.
- Sử dụng máy điện toán đem lại hiệu quả kinh tế to lớn.
- Đưa nhân loại sang nền văn minh thông tin. Công nghệ thông
tin được ứng dụng rộng rãi trong mọi ngành kinh tế và hoạt động xã hội.
- Thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa và khu vực hóa nền kinh tế
thế giới.
- Về xã hội:
- Tự động hóa giải phóng sức lao động, nâng cao đời sống vật
chất và tinh thần của con người.
- Tăng số lượng công nhân có tri thức, kỹ năng, trình độ
chuyên môn cao, giảm số lượng công nhân lao động phổ thông.
- Giai cấp công nhân hiện đại tiếp tục đấu tranh, nhưng mang
tính chất kinh tế - xã hội nhiều hơn.
- Về văn hóa:
- Thúc đẩy giao lưu văn hóa giữa các khu vực, quốc gia, dân tộc
trên thế giới.
Các cuộc cách mạng công nghiệp đã mang lại những bước tiến to lớn,
góp phần thay đổi bộ mặt thế giới và nâng cao đời sống của con người. Những
thành tựu này là minh chứng cho sự sáng tạo, nỗ lực không ngừng của con người
trong việc chinh phục tự nhiên và phát triển xã hội.
CHỦ ĐỀ 5:
VĂN MINH ĐÔNG NAM Á THỜI CỔ - TRUNG ĐẠI
Bài 8
1. Từ
những thế kỉ trước Công nguyên đến thế kỉ VII
- Nêu được thành tựu văn minh nổi bật nhất ở Đông Nam Á trong thời
kì này.
|
Giai đoạn |
Thời gian |
Thành tựu văn minh nổi bật
nhất |
|||
|
1. Thời kỳ Tiền Sơ sử - Sơ sử |
Từ những thế kỉ trước Công nguyên đến thế kỉ
VII |
Sự ra đời và bước đầu phát triển của các nhà
nước
sơ khai như Văn Lang – Âu Lạc, Phù Nam, Chăm-pa,... |
|||
- Tên quốc gia hùng mạnh nhất trong giai đoạn này là Phù Nam
2. Từ
thế kỉ VII đến thế kỉ XV
- Nêu được văn minh Đông Nam Á trong giai đoạn này có đặc
điểm gì và lí giải được tại sao có những đặc điểm đó.
|
Đặc điểm |
Lý giải |
|
1. Phát triển rực rỡ, thịnh vượng |
- Các quốc gia phong kiến thống nhất và lớn mạnh
được hình thành (Đại Việt, Ăng-co, Chăm-pa, Pa-gan, Lan Xang, Su-khô-thay,
A-giút-thay-a, Ma-gia-pa-hít,...). - Các nhà nước quân chủ hoàn thiện. - Kinh tế phát triển thịnh đạt. - Xã hội ổn định. |
|
2. Định hình bản sắc riêng |
- Quá trình tiếp thu có chọn lọc những ảnh hưởng
của văn hóa Ấn Độ và Trung Hoa. - Kết hợp và sáng tạo trên nền tảng văn hóa bản
địa, tạo nên những thành tựu đặc sắc. - Sự hoàn thiện của các nhà nước quân chủ cũng
góp phần củng cố và phát triển bản sắc văn minh riêng của từng quốc gia. |
|
3. Xuất hiện sắc thái mới |
- Sự xâm nhập và lan tỏa của Hồi giáo từ thế kỷ
X đến thế kỷ XV đã tạo nên những ảnh hưởng nhất định đến văn hóa, tôn giáo,
và xã hội của một số khu vực trong Đông Nam Á, đặc biệt là ở các quốc gia hải
đảo. |
Giai đoạn từ thế kỉ VII đến thế kỉ XV là thời kỳ phát triển
rực rỡ của văn minh Đông Nam Á, với sự hoàn thiện của các nhà nước, sự phát triển
kinh tế - xã hội, và đặc biệt là sự định hình bản sắc văn minh riêng biệt trên
cơ sở tiếp thu có chọn lọc các ảnh hưởng văn hóa bên ngoài và sự sáng tạo trên
nền tảng văn hóa bản địa. Sự du nhập của Hồi giáo cũng góp phần tạo nên sự đa dạng
và phong phú cho nền văn minh khu vực.
3. Từ
thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX
- Trình bày được những thay đổi về văn hóa của các nước Đông Nám Á
trong giai đoạn này do sự du nhập của văn hóa phương Tây. Lí giải được nguyên
nhân khủng hoảng, suy yếu của các quốc gia Đông Nam Á trong giai đoạn này.
|
Nội dung |
Chi tiết |
|
1. Những thay đổi về văn hóa do sự du nhập của
văn hóa phương Tây |
- Tôn giáo: Thiên Chúa giáo được truyền
bá vào nhiều nước Đông Nam Á, bên cạnh các tôn giáo truyền thống như Phật
giáo, Hindu giáo, và Hồi giáo. - Ngôn ngữ: Ngôn ngữ của các nước
phương Tây như tiếng Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Anh, Pháp,... bắt đầu được sử dụng
và ảnh hưởng đến ngôn ngữ bản địa ở một số khu vực. - Văn hóa vật chất: Các hình thức văn
hóa vật chất mới du nhập như kiến trúc, trang phục, ẩm thực, lối sống,...
theo phong cách phương Tây xuất hiện và dần ảnh hưởng đến đời sống của một bộ
phận cư dân, đặc biệt là ở các đô thị và khu vực chịu ảnh hưởng trực tiếp từ
các nước thực dân. - Văn học, nghệ thuật: Tiếp tục phát
triển và đạt nhiều thành tựu, pha trộn giữa yếu tố bản địa và ảnh hưởng từ
phương Tây. |
|
2. Nguyên nhân khủng hoảng, suy yếu của các
quốc gia Đông Nam Á |
- Sự xâm nhập của các nước phương Tây:
Đây là nguyên nhân chính dẫn đến khủng hoảng và suy vong. Quá trình xâm nhập
bắt đầu từ thế kỷ XVI, khởi đầu bằng sự kiện Bồ Đào Nha đánh chiếm Ma-lắc-ca
(1511), sau đó là sự bành trướng của các nước thực dân khác như Tây Ban Nha,
Hà Lan, Anh, Pháp,... Các nước phương Tây tiến hành xâm lược, thôn tính, áp đặt
ách thống trị, khai thác tài nguyên, bóc lột sức lao động, kìm hãm sự phát
triển của các nước Đông Nam Á. - Sự suy thoái nội tại của các quốc gia
phong kiến: Các nhà nước phong kiến ở Đông Nam Á giai đoạn này đang trong
thời kỳ suy thoái, mâu thuẫn nội bộ, tranh chấp quyền lực, quản lý yếu kém,
không đủ sức chống lại sự xâm lược của phương Tây. |
Từ thế kỷ XVI đến thế kỷ XIX, các quốc gia Đông Nam Á bước vào thời
kỳ khủng hoảng, suy yếu chủ yếu do sự xâm nhập và thống trị của các nước thực
dân phương Tây. Quá trình này cũng đem đến những thay đổi đáng kể về văn hóa, tạo
nên sự giao thoa văn hóa Đông - Tây trong khu vực, đồng thời đặt nền móng cho
những biến động chính trị - xã hội sâu sắc hơn trong giai đoạn sau.
Bài 9
- Nêu được một số thành tựu tiêu biểu của văn minh Đông Nam Á về
tôn giáo, tín ngưỡng, văn tự và văn học, kiến trúc và điêu khắc.
|
Lĩnh vực |
Thành tựu tiêu biểu |
|
Tín ngưỡng |
Bảo tồn và phát triển các tín ngưỡng bản địa
như thờ cúng tổ tiên, thờ thần tự nhiên, thờ động vật,... song song với việc
tiếp thu các tôn giáo lớn. |
|
Tôn giáo |
Tiếp nhận và dung hòa các tôn giáo lớn: Phật
giáo, Hin-đu giáo, Hồi giáo, Thiên Chúa giáo, tạo nên sự đa dạng tôn giáo. Một
số tôn giáo trở thành quốc giáo ở các quốc gia trong thời gian dài. |
|
Văn tự |
Sáng tạo ra chữ viết riêng trên cơ sở chữ viết
Ấn Độ như chữ Chăm, Khmer, Thái, Môn, Mã Lai,... Người Việt sáng tạo ra chữ
Nôm dựa trên chữ Hán. |
|
Văn học |
- Kho tàng văn học dân gian phong
phú: truyền thuyết, sử thi, truyện cổ tích, ca dao, tục ngữ,... - Văn học viết phát triển từ thế kỉ
X-XIII, chịu ảnh hưởng của văn học Ấn Độ, Trung Hoa, Ả Rập, phương Tây. Một số
tác phẩm tiêu biểu: Đẻ đất đẻ nước (sử thi - Việt Nam), Pơ-rắc Thon
(truyền thuyết - Cam-pu-chia), Pun-hơ Nhan-hơ (thần thoại - Lào), Truyện
Kiều (Việt Nam), Truyện sử Me-lay-u (Ma-lay-xi-a). |
|
Kiến trúc |
- Kiến trúc dân gian: Nhà sàn thích
nghi với khí hậu nóng ẩm. - Kiến trúc tôn giáo: Chùa, tháp, đền,
miếu, thánh đường, nhà thờ mang ảnh hưởng Hin-đu giáo, Phật giáo, Hồi giáo,
Thiên Chúa giáo. - Kiến trúc cung đình: Hệ thống cung
điện tại các kinh đô (Thăng Long, A-giút-thay-a, Luông-pha-băng, Phnôm
Pênh,...). |
|
Điêu khắc |
Nghệ thuật điêu khắc đạt trình độ cao, chịu ảnh
hưởng của điêu khắc Ấn Độ, Trung Hoa. Các tác phẩm phổ biến: tượng thần, tượng
Phật, phù điêu. |
- Biết trân trọng giá trị trường tồn của các di sản văn minh Đông
Nám Á.
- Thể hiện bản sắc văn hóa độc đáo, đa dạng: Các di sản
văn minh Đông Nam Á là minh chứng cho sự sáng tạo, tiếp biến văn hóa của
cư dân trong khu vực, tạo nên một nền văn minh rực rỡ, giàu bản sắc.
- Giá trị lịch sử, nghệ thuật: Các di sản
này cung cấp tư liệu quý giá về lịch sử, xã hội, nghệ thuật của các quốc
gia Đông Nam Á qua các thời kỳ.
- Giá trị tâm linh, tín ngưỡng: Nhiều di sản
gắn liền với đời sống tâm linh, tín ngưỡng của người dân, thể hiện niềm
tin, khát vọng và là nơi sinh hoạt văn hóa cộng đồng.
- Giá trị giáo dục: Các di sản văn minh là nguồn tư liệu quý
giá cho giáo dục, giúp thế hệ sau hiểu biết về lịch sử, văn hóa, truyền thống
của dân tộc và khu vực.
- Giá trị kinh tế, du lịch: Nhiều di sản trở thành điểm tham
quan du lịch hấp dẫn, góp phần phát triển kinh tế - xã hội.
Do đó, chúng ta cần trân trọng, bảo tồn và phát huy giá trị trường
tồn của các di sản văn minh Đông Nam Á. Việc này không chỉ góp phần gìn giữ
bản sắc văn hóa mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của khu vực.
II. MỘT SỐ CÂU HỎI
TRẮC NGHIỆM
A. TRẮC NGHIỆM NHIỀU
PHƯƠNG ÁN LỰA CHỌN
Câu 1. Năm 1784, Giêm Oát (Anh) đã
A. sáng chế ra máy kéo sợi Gien-ni. B. phát minh ra máy hơi
nước.
C. phát minh ra máy dệt chạy bằng sức nước. D. chế tạo thành công đầu
máy xe lửa.
Câu 2. Phát minh máy hơi nước của Giêm Oát (1784) tác động như
thế nào đến kinh tế?
A. Làm tốc độ sản xuất và năng suất lao động tăng.
B. Quá trình lao động ngày càng được xã hội hoá cao.
C. Điều kiện lao động của công nhân được cải thiện.
D. Phát minh mở đầu cho cuộc cách mạng công nghiệp.
Câu 3. Năm 1814, G. Xti-phen-xơn (Stephenson) đã chế tạo thành
công
A. Đầu máy xe lửa đầu tiên. B. Máy hơi nước đầu
tiên.
C. Máy kéo sợi chạy bằng sức nước. D. Máy kéo sợi Gien-ni.
Câu 4. Nước đầu tiên trên thế giới tiến hành cuộc Cách
mạng công nghiệp lần thứ nhất (nửa sau thế kỉ XVIII – đầu thế kỉ XIX) là
A. Anh B. Pháp. C.Đức. D. Mĩ.
Câu 5. Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất đã chuyển
A.
nền sản xuất thủ công sang cơ khí hóa.
B.
nền sản xuất thô sơ sang cơ giới hóa.
C.
kinh tế phong kiến sang kinh tế tư bản chủ nghĩa.
D.
sản xuất nông nghiệp sang công nghiệp hiện đại.
Câu 6. Cuộc Cách mạng
công nghiệp lần thứ nhất trên thế giới được bắt đầu trong lĩnh vực nào dưới
đây?
A. Luyện thép.
B. Công nghiệp luyện kim.
C. Giao thông vận tải.
D. Ngành dệt.
Câu 7. Anh là nước đầu tiên trên thế giới tiến hành Cách mạng công nghiệp thế kỉ
XVIII - XIX vì
A. Có điều kiện đủ về vốn, nhân công, cách mạng tư sản nổ ra sớm.
B. Có nguồn nhân lực kĩ thuật cao, lực lượng các nhà khoa học đông đảo.
C. Có nguồn nhân lực kĩ thuật cao, đủ điều kiện để đẩy mạnh sản xuất.
D. Cách mạng tư sản nổ ra sớm, thu được nhiều lợi nhuận trong chiến tranh.
Câu 8. Phát minh nào
dưới đây được xem là phát minh khởi đầu cho cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ
nhất?
A. Máy kéo sợi. B. Động cơ hơi
nước. C. Đầu máy xe lửa. D. Máy dệt.
Câu 9. Nguồn năng lượng nào
được phát hiện trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai?
A. Nước.
B. Dầu hoả. C. Mặt
Trời. D. Điện.
Câu 10. Việc sử dụng động cơ đốt trong đã tạo ra khả năng phát
triển ngành nào?
A. Chế tạo ô tô. B. Chế tạo máy
bay.
C. Khai thác mỏ. D. Giao thông
vận tải.
Câu 11. Những thành tựu cơ bản của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai là gì?
A. Máy hơi nước, điện thoại, điện, ô tô. B. Điện, điện thoại, ô tô, máy bay.
C. Ô tô, máy bay, máy tính, internet. D. Điện thoại, điện, ô tô, tàu
hoả.
Câu
12. Tô-mát Ê-đi-xơn là
người đã phát minh ra
A. Vô tuyến điện. B. Dòng
điện xoay chiều. C. Bóng đèn
điện. D. Điện thoại.
Câu
13. Cách mạng công
nghiệp thời kì cận đại không
có tác động nào sau
đây?
A. Thúc đẩy sự phát triển kinh tế, nâng cao năng suất lao động.
B. Hình thành và phát triển các trung tâm công nghiệp, thành thị.
C. Gây ô nhiễm môi trường, bóc lột lao động phụ nữ, trẻ em, xâm chiếm
thuộc địa.
D. Thúc đẩy toàn cầu hoá, tự động hoá, thương mại điện tử, tự do thông
tin.
Câu
14. Phát minh nào sau đây trong cuộc cách mạng
công nghiệp lần thứ hai đã tạo tiền đề cho sự ra đời và phát triển của ô tô,
máy bay và thúc đẩy ngành khai thác dầu mỏ?
A. Phương pháp
nấu than cốc. B. Hệ thống máy tự động.
C. Động cơ đốt
trong. D.
Phương pháp luyện kim.
Câu
15. Một trong những thành
tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ
XX) là
A. máy hơi
nước. B.
đầu máy xe lửa.
C. con thoi
bay. D.
máy bay.
Câu 16. Những
thành tựu cơ bản của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba là gì?
A. Máy tính, rô-bốt,
internet, vệ tinh nhân tạo.
B. Máy bay, máy tính,
internet, vệ tinh nhân tạo.
C. Máy tính, rô-bốt,
internet, trí tuệ nhân tạo.
D. Tên lửa, rô-bốt,
intemet, vệ tinh nhân tạo.
Câu 17. Nguồn gốc chính của những tiến bộ kĩ thuật và công nghệ trong cuộc
cách mạng công nghiệp lần thứ ba là gì?
A. Khoa học. B. Liên kết
khu vực.
C. Xu thế
toàn cầu. D. Giáo dục
Câu 18. Sự xuất
hiện của mạng internet đem lại ý nghĩa nào sau đây?
A. Giúp việc di chuyển
giữa các quốc gia trở nên dễ dàng.
B. Giúp việc kết nối,
chia sẻ thông tin trở nên dễ dàng, hiệu quả.
C. Đảm bảo sự an toàn
tuyệt đối trong việc lưu trữ thông tin.
D. Xóa bỏ khoảng cách
phát triển giữa các quốc gia trên thế giới.
Câu 19. Nội
dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của các cuộc Cách mạng
công nghiệp thời kì hiện đại?
A. Giải phóng dần sức lao động của con người.
B. Khởi đầu quá trình công nghiệp hoá.
C. Đưa nhân loại sang nền văn minh thông tin.
D. Chuyển nền sản xuất thủ công sang cơ khí hoá.
Câu 20. Sự ra đời của máy tính ENIAC
(1946) được xem là mốc khởi đầu của cuộc
A. Cách mạng công nghiệp lần thứ 1. B. Cách mạng công nghiệp lần thứ 2.
C. Cách mạng công nghiệp lần thứ 3. D. Cách mạng công nghiệp lần thứ 4.
Câu 21. Những
yếu tố cốt lõi của kĩ thuật số trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư là
gì?
A. Trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ
sinh học, công nghệ liên ngành, đa ngành.
B. Trí tuệ nhân tạo
(AI), Internet kết nối vạn vật (IoT), Dữ liệu lớn (Big Data).
C. Trí tuệ nhân tạo (AI), Internet kết
nối vạn vật (IoT), công nghệ sinh học.
D. Trí tuệ nhân tạo (AI), kĩ thuật
số, công nghệ liên ngành, đa ngành.
Câu
22. Thương mại điện tử là hệ
quả của thành tựu nào sau đây trong cuộc Cách mạng công nghiệp thời hiện đại?
A. Phát minh ra máy tính điện tử. B. Phát minh ra mạng internet.
C. Phát minh ra trí tuệ nhân tạo. D. Phát minh ra điện toán đám mây.
Câu 23. Thành tựu quan trọng đầu tiên của các mạng công nghiệp lần thứ ba (nửa sau
thế kỷ XX) là:
A. máy
tính. B. máy vô
tuyến điện.
C. điện thoại. D. máy hơi
nước.
Câu 24. Một trong những thành tựu quan trọng của các mạng công
nghiệp lần thứ ba (nửa sau thế kỷ XX) là:
A. máy vô tuyến điện. B. máy tự động và
hệ thống máy tự động.
C. điện thoại. D. động cơ đốt
trong.
Câu 25. Trong cách mạng công nghiệp lần thứ ba (nửa sau thế kỷ
XX), bước tiến quan trọng của ngành công nghệ thông tin là:
A. mạng kết nối internet không
dây. B. điện toán đám mây.
C. máy tính điện tử. D. vệ tinh nhân tạo.
Câu 26. Xô-phi-a – rôbốt đầu tiên được cấp quyền công dân có khả
năng:
A. làm việc trong dây chuyền sản xuất. B. làm các công việc nặng nhọc.
C. trò chuyện với con người. D. chinh phục vũ trụ.
Câu 27. Cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra từ đầu thế kỷ XXI còn
được gọi là:
A. cách mạng kỉ thuật số. B. cách mạng công nghiệp nhẹ.
C. cách mạng kỉ thuật.
D. cách mạng 4.0.
Câu 28. Tác động lớn nhất của cuộc cách mạng công nghiệp thời hiện đại
là:
A. có tác động tích cực về xã hội.
B. có tác
động tích cực về văn hóa.
C. có tác
động tích cực về văn hóa - xã hội.
D. thúc đẩy
quá trình khu vực hóa – toàn cầu hóa.
Câu 29. Thành tựu
nào sau đây trong cuộc cách mạng công nghiệp thời hiện đại đã giúp
“tăng năng xuất lao động, nâng cao chất lượng sản phẩm”?
A. Phát minh ra máy tính điện tử. B. Phát minh mạng
internet.
C. Phát minh ra trí tuệ nhân tạo. D. Công nghệ tự động
hóa.
Câu 30. Nội dung nào sau đây không
phải là ý nghĩa của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba và thứ tư?
A. Mở rộng và đa dạng hóa các hình thức sản xuất và quản lí.
B. Con người có thể tiếp cận thông tin một cách nhanh chóng và đầy
đủ.
C. Tăng năng xuất lao động, nâng cao chất lượng sản phẩm.
D. Hình thành hai giai cấp đối kháng là vô sản và tư sản.
Câu 31. Một trong những tác động tích cực của cuộc cách mạng
công nghiệp thời hiện đại là?
A. Giao lưu văn hóa giữa các quốc gia thuận
tiện.
B. Gây ra tình trạng ô nhiễm môi trường.
C. Gây ra sự phân hóa giàu nghèo trong xã hội.
D. Con người bị lệ thuộc vào thiết bị thông
minh.
Câu 32. Trong khoảng thời gian từ trước Công nguyên đến thế kỉ
VII, thành tựu văn minh nổi bật nhất của Đông Nam Á là
A. sự ra đời và bước đầu phát triển của các nhà nước.
B. hình thành các quốc gia thống nhất và lớn mạnh.
C. các quốc gia phát triển đến thời kì cực thịnh.
D. các quốc gia có nhiều chuyến biển mới về văn hoá.
Câu 33 . Một trong những yếu tố tác động đến sự khủng hoảng và
suy vong của nhiều quốc gia phong kiến Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX
là
A. sự du nhập của Thiên Chúa giáo.
B. quá trình xâm nhập của các nước phương Tây.
C. sự xâm nhập và lan toả của Hồi giáo.
D. sự bành trướng và xâm lược của Trung Hoa.
Câu
34. Sự hình thành và phát triển
của các quốc gia đầu tiên ở Đông Nam Á chịu ảnh hưởng rõ nét của nền văn minh
nào sau đây?
A. Văn minh Ấn Độ. B.
Văn minh La Mã.
C. Văn minh Ai Cập. D.
Văn minh thời Phục hưng.
Câu 35. Ý nào không đúng về các nhân tố cốt lõi của
quá trình hình thành và phát triển nền văn minh trong khu vực Đông Nam Á thời
kì cổ - trung đại?
A. Nền nông nghiệp trồng lúa nước.
B. Chịu ảnh hưởng của văn minh Ấn Độ, văn
minh Trung Hoa.
C. Chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các nền văn minh
ở Tây Á và Bắc Phi.
D. Tiếp thu ảnh hưởng của văn minh phương
Tây.
Câu 36. Một trong những
biểu hiện trong tiến trình phát triển của văn minh Đông Nam Á từ thế kỉ VII đến
thế kỉ X là
A. một số quốc gia nhỏ trước đây bị thôn tình
hoặc hợp nhất lại với nhau thành những nước lớn hơn.
B. sự xâm nhập và lan tỏa của Hồi giáo đã tạo
nên những sắc thái mới cho văn minh trong khu vực.
C. Vương quốc Phù Nam trở thành vương quốc
hùng mạnh bậc nhất của khu vực.
D. sự hoàn thiện của các nhà nước quân chủ với
nền kinh tế phát triển thịnh đạt.
Câu 37. Yếu tố văn hoá mới bên ngoài du nhập vào và có tác động
tới sự chuyển biến về văn hoá ở Đông Nam Á trong khoảng thể kỉ X - XV là
A. Phật giáo.
B. Hin-đu giáo. C. Hồi
giáo. D. Thiên Chúa giáo.
Câu 38. Yếu tố văn hoá nào sau đây giữ vai trò quan trọng trong
việc thúc đẩy quá trình giao lưu, tiếp biến văn hoá giữa phương Tây với Đông
Nam Á?
A. Lễ hội.
B. Ngôn ngữ. C.
Kiến trúc. D. Văn học.
Câu 39. Chữ viết của Trung Hoa có ảnh hưởng lớn đến chữ viết của
quốc gia nào sau đây?
A. Khơ-me.
B. Ma-lay-xi-a. C. Việt
Nam. D. Cam-pu-chia.
Câu
40. Sự hình thành và phát triển
của các quốc gia đầu tiên ở Đông Nam Á chịu ảnh hưởng rõ nét của nền văn minh
nào sau đây?
A. Văn minh Ấn Độ. B.
Văn minh La Mã.
C. Văn minh Ai Cập. D.
Văn minh thời Phục hưng.
Câu
41. Một trong những nét đặc
trưng của tín ngưỡng bản địa Đông Nam Á là
A. gần gũi với cuộc sống của xã hội nông nghiệp.
B. tiếp nhận yếu tố văn hóa tích cực của phương Tây.
C. lai tạp nhiều yếu tố văn hóa phương Đông.
D. chịu sự ảnh hưởng của Ấn Độ, Trung Hoa rõ nét.
Câu 42. Ngày Giỗ tổ Hùng Vương của Việt
Nam hàng năm là một biểu hiện của hình thức thức tín ngưỡng, tôn giáo nào sau
đây?
A. Phật giáo. B. Tín ngưỡng
thờ thần.
C. Hin-đu giáo. D.
Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên.
Câu
43. Công trình kiến trúc nào
sau đây không thuộc Đông Nam Á thời
kì cổ - trung đại?
A. Đền tháp Bô-rô-bu-đua (In-đô-nê-xi-a). B. Đấu trường Rô-ma (Italia).
C. Đền Ăng-co-vát (Cam-pu-chia). D. Chùa Vàng (Mi-an-ma).
Câu 44. Thành tựu tiêu biểu về kiến trúc
của cư dân Đông Nam Á thời kỳ cổ-trung đại là
A. đấu trường. B. cung điện.
C. lâu đài. D. đền, chùa, tháp.
Câu
45. Các loại chữ Chăm cổ,
Khơ-me cổ, Mã Lai cổ được sáng tạo trên cơ sở chữ viết nào sau đây?
A. Chữ tượng hình của Ai Cập. B. Chữ Nôm của người Việt.
C. Chữ Hán của Trung Quốc. D. Chữ Phạn của Ấn Độ.
Câu 46. Đông
Nam Á là khu vực đa tôn giáo, nhìn chung các tôn giáo ở đây đều.
A.
cùng tồn tại và phát triển hòa hợp.
B.
cùng tồn tại, phát triển nhưng ít hòa hợp.
C.
phát triển độc lập, đôi lúc có xung đột.
D.
không thể cùng tồn tại, phát triển lâu dài.
Câu 47. Sự hình
thành và phát triển của các quốc gia đầu tiên ở Đông Nam Á chịu ảnh hưởng rõ
nét của nền văn minh nào sau đây?
A. Văn minh Ấn Độ. B. Văn minh La Mã.
C. Văn minh Ai Cập. D. Văn minh thời Phục hưng.
Câu 48. Cư dân Đông Nam Á “thờ các vị thần tự nhiên gắn với cuộc sống, sản
xuất nông nghiệp lúa nước …” thuộc tính ngưỡng nào sau đây?
A. Tín ngưỡng sùng bái tự nhiên. B.
Tín ngưỡng phồn thực.
C. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên. D. Tín ngưỡng thờ thần Hoàng Làng.
Câu 49. Tư tưởng chính trong tín ngưỡng bản địa của Đông Nam Á không bao gồm
A. Tín ngưỡng sùng bái tự nhiên. B. Tín ngưỡng phồn thực.
C. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên. D. Hin đu giáo, Nho giáo.
Câu 50. Thế kỉ XVI, tôn giáo mới du nhập từ phương Tây đến Đông Nam Á là
A. Phật giáo. B. Hin-đu
giáo. C. Nho giáo. D. Công giáo.
Câu 51. Từ thế kỉ XIII, tôn giáo nào sau đây bắt đầu được du nhập vào Đông
Nam Á?
A. Hồi giáo. B.
Phật giáo. C. Hin-đu giáo. D. Đạo giáo.
Câu 52. Hin-đu giáo du nhập vào Đông Nam Á từ thời cổ-trung đại có nguồn
gốc từ
A. Trung Quốc. B.
phương Tây. C. Ấn Độ. D. Ả Rập.
Câu 53. Sự du nhập của văn hóa phương Tây đã đem đến cho Đông
Nam Á yếu tố văn hóa mới như tư tưởng, tôn giáo, ngôn ngữ và nhất là những tiến
bộ về
A. chữ viết. B.
kiến trúc. C. nghệ thuật. D. kĩ thuật.
Câu 54. Trên cơ sở nền văn minh bản địa, cư dân Đông Nam Á cổ đại
đã sớm tiếp thu ảnh hưởng các nền văn minh nào sau đây?
A. Ấn Độ và Trung Hoa. B.
Khu vực Trung Đông.
C. Ả Rập và phương Tây. D.
Ai Cập và Nhật Bản.
Câu 55. Đầu Công nguyên, tôn giáo nào sau khi du nhập đã ảnh hưởng lớn nhất tới đời
sống văn hóa, tinh thần của các dân tộc Đông Nam Á?
A. Phật giáo. B.
Hồi giáo.
C. Nho
giáo. D. Công giáo.
Câu 56. Ở Việt Nam, hình thức tín ngưỡng dân gian nào được duy trì và phổ
biến đến ngày nay?
A. Thiên
Chúa giáo. B. Tôn
giáo nguyên thủy.
C. Thờ
cúng tổ tiên. D.
Nho giáo.
Câu 57. Thế kỉ XI-XII, trên cơ sở tiếp thu một phần chữ Hán của Trung Quốc,
người Việt đã sáng tạo ra chữ viết riêng nào sau đây?
A. Chữ Chăm cổ. B.
Chữ Nôm.
C. Chữ Khơ-me cổ. D. Chữ Mã Lai cổ.
Câu 58. Nghệ thuật kiến trúc Đông Nam Á thời kì cổ-trung đại chịu ảnh hưởng
mạnh mẽ từ kiến trúc Hồi giáo và kiến trúc
A. Ấn Độ. B. Hy Lạp – Rô-ma.
C. phương Tây. D. Nhật Bản.
Câu 59. Đền, chùa, tháp là các công trình thuộc dòng kiến trúc:
A. dân gian. B.
tôn giáo.
C. cung đình. D.
dân sinh.
Câu 60. Các công trình kiến trúc nổi tiếng ở khu vực Đông Nam Á
có đặc điểm nào sau đây?
A. Đều là những công trình liên quan đến tôn
giáo.
B. Là sản phẩm của các cộng đồng di dân từ Ấn
Độ đến.
C. Đa số là các công trình kiến trúc Hồi
giáo.
D. Chịu ảnh hưởng lớn của tư tưởng Nho giáo.
B. TRẮC NGHIỆM ĐÚNG SAI
Câu 1: Cho đoạn tư liệu sau đây:
“Qua các văn bia, người ta biết rằng chữ Phạn của Ấn Độ đã được du
nhập vào Đông Nam Á từ rất sớm. Bia Võ Cạnh có niên đại thế kỉ III – IV là bia
chữ Phạn cổ nhất ở Đông Nam Á và cũng là bằng chứng đầu tiên về sự du nhập chữ
Phạn vào Chămpa. Từ đó cho đến khi vương quốc Chămpa chấm dứt sự tồn tại của
mình, chữ Phạn luôn luôn là chữ viết được dùng trong triều đình Chămpa. Song
cũng như nhiều dân tộc khác ở Đông Nam Á, người Chăm đã sớm tiếp thu văn tự cổ Ấn
Độ để sáng tạo ra chữ viết của chính mình”.
(Vũ Dương Ninh, Lịch sử
văn minh thế giới, NXB Giáo dục, 2007, tr.172)
Câu 2. Cho đoạn tư liệu sau
đây:
“ENIAC là máy tính điện tử số đầu tiên do Giáo sư Mô-sơ-ly (người
Mỹ) và học trò thiết kế vào năm 1943, hoàn thành vào năm 1946. Đây là một máy
tính khổng lồ với chiều dài 20 m, chiều cao 2,8 m. ENIAC bao gồm: 8 000 đèn
điện tử, 1 500 công tắc tự động, nặng hơn 30 tấn và tiêu thụ 140 KW/giờ. Máy
tính có khả năng thực hiện 5 000 phép toán cộng trong một giây”
(Trích nguồn Sách
giáo khoa Cánh diều Lịch sử lớp 10, tr. 39)
Câu 3. Cho
đoạn tư liệu sau đây
“Các cuộc cách mạng công nghiệp
lần thứ nhất và lần thứ hai đã làm thay đổi diện mạo các nước tư bản. Máy hơi
nước đã tạo ra nguồn động lực mới, dùng máy móc thay thế sức lao động của con
người, khởi đầu quá trình công nghiệp hóa. Những tiến bộ về kĩ thuật cũng đã mở
ra khả năng lớn trong việc thúc đẩy sản xuất, sản lượng công nghiệp tăng lên
nhanh chóng. Với thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, máy móc
đã thay thế cho lao động tay chân của con người và chuyển nền sản xuất từ thủ
công sang cơ khí hóa. Cuộc cách mạng
công nghiệp lần thứ hai đã chuyển nền sản xuất từ cơ khí hóa sang điện khí hóa,
làm thay đổi căn bản nền sản xuất và cơ cấu kinh tế tư bản chủ nghĩa”.
(Trích nguồn Sách giáo khoa Cánh diều Lịch sử lớp 10
, tr.35)
Câu 4. Cho đoạn tư liệu sau đây:
“Một khi cuộc cách mạng của Apple – máy tính cá nhân – Windows chứng
tỏ cho mọi người thấy giá trị của khả năng số hóa thông tin và kiểm soát thông
tin trên máy tính và các phần mềm văn bản, và một khi trình duyệt khiến
internet trở nên sống động và cho phép các trang web có thể nhảy múa, hát và
trình diễn, thì tất cả mọi người đều muốn số hóa mọi thứ càng nhiều càng tốt để
họ có thể gởi những thông tin này tới người khác qua internet”
( Thô-mát L, Phờ-ri-man, Thế giới phẳng, NXB Trẻ, TP. Hồ Chí
Minh,2018,tr.91)
Câu 5. Cho đoạn tư liệu sau đây:
“A – giút – thay – a (Thái
Lan) được vua U – thong xây dựng làm kinh đô năm 1350. Vào thời kì cực thịnh, A
– giút – thay – a được coi là một “thành phố vĩ đại” với hoàng cung rộng lớn,
hơn 300 ngôi chùa và những tháp dát vàng cùng hàng nghìn bức tượng điêu khắc.
Di tích này nằm bên bờ sông Chao Phờ - ray – a và là biểu tượng của một đô thị
thịnh vượng bậc nhất Đông Nam Á”
(Trích nguồn Sách
giáo khoa Cánh diều Lịch sử lớp 10, tr. 52)
Câu 6. Cho đoạn tư liệu sau đây:
“
Các phát kiến trong lĩnh vực sinh học – cụ thế là công nghệ gen – là những đột
phá ngoạn mục. Những năm gần đây, chi phí và khó khăn đã giảm đáng kể đối với
việc giải mã trình tự gen và gần đây nhất là đối với kích hoạt hoặc chỉnh sửa
gen. Trước đây, phải mất hơn 10 năm và 2,7 tỉ
USD để hoàn thành Dự án Bản đồ Gen người. Ngày nay, một gen có thế được
giải mã trình tự trong vài tiếng với chi phí dưới một nghìn đô la Mỹ”
( Cờ-lau Xva-bơ, Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, NXB
Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2018, tr.44)