Ôn tập Tin học bài 1, 2, 8, 9 lớp 10 (Kết nối tri thức)

Admin

Câu 1: Kết quả nào nhận được sau khi đổi 1024 MB sang đơn vị GB?

A. 0.5 GB

B. 1 GB

C. 2 GB

D. 1024 GB

Câu 2: Kết quả nào nhận được sau khi đổi 15 MB sang đơn vị KB?

A. 15360 KB

B. 15000 KB

C. 15300 KB

D. 15600 KB

Câu 3: Trong các thiết bị sau đây, thiết bị nào không phải là thiết bị thông minh?

A. Điện thoại thông minh

B. Máy giặt thông minh

C. Máy tính bỏ túi

D. Tivi thông minh

Câu 4: Thế nào là phần mềm độc hại?

A. Phần mềm gây mất dữ liệu hoặc lấy cắp thông tin.

B. Phần mềm dùng để quản lý hệ thống.

C. Phần mềm tăng tốc độ xử lý máy tính.

D. Phần mềm tăng tính bảo mật.

Câu 5: Tác hại của phần mềm độc hại là gì?

A. Tăng hiệu suất hệ thống

B. Giúp bảo vệ dữ liệu

C. Gây ra mất dữ liệu, làm hỏng hệ thống

D. Không có tác hại

Câu 6: Kết quả nào nhận được sau khi đổi 13 MB sang đơn vị B?

A. 13 × 1024 × 1024 B

B. 13 × 1000 × 1000 B

C. 13 × 1000 B

D. 13 × 1024 B

Câu 7: Đâu là lợi ích của việc sử dụng dịch vụ đám mây so với tự mua?

A. Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn

B. Cần phải bảo trì phần cứng

C. Khả năng mở rộng linh hoạt

D. A và C đúng

Câu 8: Tại sao nên sử dụng dịch vụ đám mây so với việc tự mua phần cứng?

A. Chi phí duy trì thấp hơn

B. Khả năng mở rộng linh hoạt

C. Truy cập mọi nơi, mọi lúc

D. Tất cả đều đúng

Câu 9: Phần mềm độc hại gây ra những tác hại nào sau đây?

A. Gây mất dữ liệu

B. Gây hỏng phần cứng

C. Lây nhiễm virus cho hệ thống

D. Tất cả các ý trên

Câu 10: Dữ liệu của một cuốn sách khoảng 5 MB. Thư viện có 1300 cuốn sách. Vậy cần một thẻ nhớ dung lượng bao nhiêu để lưu trữ hết số sách của thư viện?

A. 6 GB

B. 6.5 GB

C. 7 GB

D. 8 GB

Câu 11: Phát biểu nào sau đây nói về dịch vụ đám mây là đúng?

A. Dịch vụ đám mây là một dịch vụ truyền tải dữ liệu bằng sóng.

B. Dịch vụ đám mây là việc lưu trữ và xử lý dữ liệu trên Internet thay vì trên máy tính cá nhân.

C. Dịch vụ đám mây giúp tăng hiệu suất của phần cứng máy tính cá nhân.

D. Dịch vụ đám mây không bao giờ có thể mở rộng được.

Câu 12: Điểm nào là đặc trưng của dịch vụ đám mây?

A. Khả năng lưu trữ không giới hạn.

B. Tự động bảo trì hệ thống.

C. Không cần cài đặt phần mềm.

D. Tất cả các ý trên.

Câu 13: Khái niệm nào sau đây nói về dịch vụ đám mây (điện toán đám mây)?

A. Sử dụng công nghệ mạng để lưu trữ, xử lý và quản lý dữ liệu từ xa.

B. Chỉ là một công cụ lưu trữ trực tuyến.

C. Công nghệ giúp tăng tốc độ xử lý của máy tính cá nhân.

D. Là dịch vụ truyền tải dữ liệu bằng sóng vô tuyến.

Câu 14: Kết quả nào nhận được sau khi đổi 1024 B sang đơn vị MB?

A. 1 MB

B. 0.001 MB

C. 0.0009765625 MB

D. 1.024 MB

Câu 15: Đâu không phải là yếu tố quyết định để máy tính trở thành một phần không thể thiếu trong xã hội hiện đại?

A. Tốc độ xử lý cao

B. Kích thước nhỏ gọn

C. Khả năng kết nối mạng

D. Tính bảo mật tuyệt đối

Câu 16: Dịch vụ đám mây có lợi ích gì đối với doanh nghiệp?

A. Giảm chi phí đầu tư hạ tầng phần cứng

B. Dễ dàng mở rộng hoặc thu hẹp tài nguyên

C. Không cần lo lắng về bảo trì hệ thống

D. Tất cả các ý trên

Câu 17: Dịch vụ cho thuê nào không phải là dịch vụ đám mây?

A. Cho thuê máy chủ ảo

B. Cho thuê không gian lưu trữ trực tuyến

C. Cho thuê phần mềm

D. Cho thuê máy tính cá nhân

Câu 18: Đâu là sự khác nhau cơ bản giữa virus và trojan?

A. Virus tự sao chép, còn trojan không tự sao chép.

B. Virus tấn công hệ thống trực tiếp, trojan ẩn nấp và lừa người dùng.

C. Virus cần sự can thiệp của người dùng để lây nhiễm, còn trojan thì không.

D. A và B đúng

Câu 19: Cho bảng sau chứa thông tin của các tệp hình ảnh chứa trong một USB có dung lượng 6 GB. Hỏi thẻ nhớ có thể chứa được tối đa bao nhiêu hình ảnh tính theo độ lớn trung bình của ảnh?

Tên tập tin:

• Ảnh 1: 10144 KB

• Ảnh 2: 9888 KB

A. 600 ảnh

B. 610 ảnh

C. 620 ảnh

D. 625 ảnh

Câu 20: Đâu là các loại dịch vụ chủ yếu của điện toán đám mây?

A. SaaS, PaaS, IaaS

B. LAN, WAN, MAN

C. HTTP, FTP, TCP

D. RAM, ROM, CPU

Câu 21: Khẳng định nào sau đây nói về thiết bị thông minh?

A. Là thiết bị có thể xử lý dữ liệu và kết nối với Internet.

B. Là thiết bị chỉ có thể lưu trữ dữ liệu.

C. Là thiết bị có khả năng tự động hóa một số tác vụ.

D. A và C đúng

Câu 22: Mạng nào mà một cá nhân không thể sở hữu?

A. Mạng LAN

B. Mạng cá nhân

C. Mạng toàn cầu (Internet)

D. Mạng nội bộ

Câu 23: Mạng nào có phạm vi nhỏ nhất?

A. Mạng LAN

B. Mạng MAN

C. Mạng WAN

D. Mạng Internet

Câu 24: Sự khác nhau cơ bản giữa mạng LAN và Internet?

A. LAN là mạng cục bộ, Internet là mạng toàn cầu.

B. LAN có tốc độ chậm hơn Internet.

C. Internet chỉ là một phần của LAN.

D. LAN và Internet là giống nhau.

Câu 25: Trong tin học, dữ liệu được hiểu là gì?

A. Các con số, ký tự hoặc thông tin có thể được xử lý bởi máy tính.

B. Các ứng dụng cài đặt trên máy tính.

C. Các công cụ quản lý tài liệu.

D. Các thiết bị ngoại vi của máy tính.

Câu 26: Phát biểu nào sau đây đúng về virus máy tính?

A. Virus máy tính có thể tự nhân bản.

B. Virus chỉ tấn công khi máy tính bị hỏng.

C. Virus không thể lây lan qua mạng Internet.

D. Virus chỉ tấn công vào phần cứng máy tính.

Câu 27: Khái niệm nào sau đây về mạng máy tính là đúng?

A. Mạng máy tính là một tập hợp các thiết bị kết nối với nhau để chia sẻ dữ liệu và tài nguyên.

B. Mạng máy tính chỉ là một cách để kết nối Internet.

C. Mạng máy tính không thể được mở rộng.

D. Mạng máy tính chỉ tồn tại trong các doanh nghiệp lớn.

Câu 28: Dựa vào phạm vi địa lý, mạng máy tính chia thành các loại nào?

A. LAN, WAN, MAN

B. HTTP, FTP, TCP

C. SaaS, PaaS, IaaS

D. RAM, ROM, CPU

Câu 29: Đâu không phải là dịch vụ thuê phần mềm?

A. SaaS (Software as a Service)

B. Cho thuê máy chủ ảo

C. PaaS (Platform as a Service)

D. IaaS (Infrastructure as a Service)

Câu 30: Lĩnh vực nào mà Tin học chưa mang lại nhiều thay đổi?

A. Giáo dục

B. Y tế

C. Sản xuất

D. Nông nghiệp

Câu 31: Biện pháp phòng chống hành vi bắt nạt nào sau đây sai?

A. Giám sát chặt chẽ hoạt động của trẻ em trên mạng xã hội.

B. Không chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội.

C. Tấn công lại kẻ bắt nạt.

D. Báo cáo hành vi bắt nạt cho người quản lý.

Câu 32: Phát biểu nào sau đây sai khi nói về các đặc điểm của virus?

A. Virus máy tính có khả năng tự sao chép.

B. Virus chỉ lây lan khi có kết nối Internet.

C. Virus có thể phá hủy dữ liệu và làm hỏng hệ thống.

D. Virus có thể lây lan qua email.

Câu 33: Phát biểu nào sau đây về IoT (Internet of Things) là đúng?

A. IoT là sự kết nối của các thiết bị thông minh qua Internet.

B. IoT chỉ áp dụng cho điện thoại thông minh.

C. IoT không yêu cầu kết nối mạng.

D. IoT chỉ tồn tại trong các thiết bị công nghiệp.

Câu 34: Đâu không phải là lợi ích của dịch vụ đám mây?

A. Khả năng lưu trữ lớn

B. Truy cập mọi lúc, mọi nơi

C. Yêu cầu bảo trì phần cứng

D. Khả năng mở rộng linh hoạt

Câu 35: Khẳng định nào đúng khi nói về thông tin và dữ liệu?

A. Dữ liệu là tập hợp các thông tin đã được xử lý.

B. Thông tin và dữ liệu là hai khái niệm giống nhau.

C. Thông tin là dữ liệu đã được xử lý và có ý nghĩa.

D. Thông tin không thể tồn tại mà không có dữ liệu.

Câu 36: Đâu là điểm khác biệt giữa phần mềm mã nguồn mở và phần mềm đóng?

A. Phần mềm mã nguồn mở có thể được tùy chỉnh bởi bất kỳ ai.

B. Phần mềm mã nguồn mở luôn miễn phí.

C. Phần mềm đóng chỉ có thể sử dụng khi trả phí.

D. Phần mềm mã nguồn mở không an toàn bằng phần mềm đóng.

Câu 37: Đâu là chức năng chính của một máy chủ trong mạng máy tính?

A. Tạo ra kết nối Internet cho các máy khác.

B. Quản lý và phân phối tài nguyên mạng.

C. Tăng tốc độ xử lý của máy tính cá nhân.

D. Điều khiển hoạt động của tất cả các thiết bị trong mạng.

Câu 38: Điều gì khiến dịch vụ đám mây trở nên linh hoạt và phổ biến?

A. Chi phí thấp hơn so với tự quản lý hệ thống.

B. Khả năng truy cập từ bất kỳ đâu chỉ cần có Internet.

C. Không cần lo lắng về bảo mật dữ liệu.

D. A và B đúng.

Câu 39: Trong các dịch vụ đám mây sau, dịch vụ nào cung cấp hạ tầng phần cứng cho người dùng thuê?

A. SaaS

B. PaaS

C. IaaS

D. Tất cả các dịch vụ trên

Câu 40: Đâu là bước đầu tiên trong quá trình xử lý một cuộc tấn công mạng?

A. Ngăn chặn ngay lập tức cuộc tấn công.

B. Phân tích và xác định nguồn gốc của cuộc tấn công.

C. Khôi phục dữ liệu bị mất.

D. Liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ mạng.

Câu 41: Để tránh virus tấn công qua email, biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất?

A. Không mở email từ người lạ.

B. Cài đặt phần mềm diệt virus.

C. Tạo bản sao lưu định kỳ.

D. Không truy cập Internet khi nhận email.

Câu 42: Đâu không phải là một biện pháp bảo mật thông tin trong doanh nghiệp?

A. Sử dụng tường lửa.

B. Cài đặt phần mềm diệt virus.

C. Mã hóa dữ liệu nhạy cảm.

D. Tự động mở tất cả email nhận được.

Câu 43: Đâu là cách để bảo vệ dữ liệu cá nhân khi sử dụng Internet?

A. Chia sẻ thông tin cá nhân trên các mạng xã hội.

B. Sử dụng mật khẩu mạnh và đổi mật khẩu định kỳ.

C. Tải xuống phần mềm không rõ nguồn gốc từ Internet.

D. Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản.

Câu 44: Trojan khác với virus ở điểm nào?

A. Trojan là chương trình ẩn danh, không tự sao chép được.

B. Trojan có thể lây lan qua các thiết bị ngoại vi.

C. Trojan phá hủy hệ thống nhanh hơn virus.

D. Trojan có thể tự động nhân bản.

Câu 45: Trong mạng máy tính, thiết bị nào có chức năng kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các máy tính trong mạng?

A. Router

B. Switch

C. Modem

D. Server

Câu 46: Loại mã độc nào có thể mã hóa dữ liệu và yêu cầu người dùng trả tiền để giải mã?

A. Virus

B. Trojan

C. Ransomware

D. Worm

Câu 47: Trong dịch vụ đám mây, SaaS (Software as a Service) là gì?

A. Dịch vụ lưu trữ và sao lưu dữ liệu trực tuyến.

B. Dịch vụ cung cấp phần mềm qua Internet, không cần cài đặt trên máy tính người dùng.

C. Dịch vụ cung cấp nền tảng phát triển phần mềm trực tuyến.

D. Dịch vụ cho thuê cơ sở hạ tầng mạng.

Đáp án:

Câu 1: B. 1 GB

Câu 2: A. 15360 KB

Câu 3: C. Máy tính bỏ túi

Câu 4: A. Phần mềm gây mất dữ liệu hoặc lấy cắp thông tin.

Câu 5: C. Gây ra mất dữ liệu, làm hỏng hệ thống

Câu 6: A. 13 × 1024 × 1024 B

Câu 7: D. A và C đúng

Câu 8: D. Tất cả đều đúng

Câu 9: D. Tất cả các ý trên

Câu 10: B. 6.5 GB

Câu 11: B. Dịch vụ đám mây là việc lưu trữ và xử lý dữ liệu trên Internet thay vì trên máy tính cá nhân.

Câu 12: D. Tất cả các ý trên

Câu 13: A. Sử dụng công nghệ mạng để lưu trữ, xử lý và quản lý dữ liệu từ xa.

Câu 14: C. 0.0009765625 MB

Câu 15: D. Tính bảo mật tuyệt đối

Câu 16: D. Tất cả các ý trên

Câu 17: D. Cho thuê máy tính cá nhân

Câu 18: D. A và B đúng

Câu 19: B. 610 ảnh

Câu 20: A. SaaS, PaaS, IaaS

Câu 21: D. A và C đúng

Câu 22: C. Mạng toàn cầu (Internet)

Câu 23: A. Mạng LAN

Câu 24: A. LAN là mạng cục bộ, Internet là mạng toàn cầu.

Câu 25: A. Các con số, ký tự hoặc thông tin có thể được xử lý bởi máy tính.

Câu 26: A. Virus máy tính có thể tự nhân bản.

Câu 27: A. Mạng máy tính là một tập hợp các thiết bị kết nối với nhau để chia sẻ dữ liệu và tài nguyên.

Câu 28: A. LAN, WAN, MAN

Câu 29: B. Cho thuê máy chủ ảo

Câu 30: D. Nông nghiệp

Câu 31: C. Tấn công lại kẻ bắt nạt.

Câu 32: B. Virus chỉ lây lan khi có kết nối Internet.

Câu 33: A. IoT là sự kết nối của các thiết bị thông minh qua Internet.

Câu 34: C. Yêu cầu bảo trì phần cứng

Câu 35: C. Thông tin là dữ liệu đã được xử lý và có ý nghĩa.

Câu 36: A. Phần mềm mã nguồn mở có thể được tùy chỉnh bởi bất kỳ ai.

Giải thích: Phần mềm mã nguồn mở (open-source) cho phép mọi người xem, sửa đổi và phân phối mã nguồn. Trong khi đó, phần mềm đóng (proprietary software) chỉ cho phép sử dụng mà không thể sửa đổi.

Câu 37: B. Quản lý và phân phối tài nguyên mạng.

Giải thích: Máy chủ (server) có chức năng chính là quản lý và phân phối tài nguyên trong một mạng máy tính, chẳng hạn như dữ liệu, ứng dụng hoặc dịch vụ cho các thiết bị khác.

Câu 38: D. A và B đúng.

Giải thích: Dịch vụ đám mây (cloud computing) linh hoạt vì chi phí thấp hơn và có thể truy cập từ mọi nơi, chỉ cần có kết nối Internet. Điều này làm cho nó rất thuận tiện và phổ biến.

Câu 39: C. IaaS

Giải thích: IaaS (Infrastructure as a Service) là dịch vụ cung cấp hạ tầng phần cứng (máy chủ, lưu trữ, mạng) qua Internet cho người dùng, trong khi SaaS và PaaS tập trung vào cung cấp phần mềm và nền tảng phát triển.

Câu 40: B. Phân tích và xác định nguồn gốc của cuộc tấn công.

Giải thích: Trong xử lý tấn công mạng, bước đầu tiên là phân tích và xác định nguồn gốc của cuộc tấn công để có biện pháp ngăn chặn hiệu quả. Sau đó mới tiến hành các bước khắc phục.

Câu 41: A. Không mở email từ người lạ.

Giải thích: Email từ nguồn không xác định có thể chứa mã độc hoặc phần mềm độc hại. Không mở email từ người lạ là một cách hiệu quả để tránh bị lây nhiễm virus.

Câu 42: D. Tự động mở tất cả email nhận được.

Giải thích: Mở email tự động là một rủi ro bảo mật vì email có thể chứa mã độc. Các biện pháp bảo mật khác như sử dụng tường lửa, phần mềm diệt virus và mã hóa dữ liệu là những cách tốt để bảo vệ thông tin.

Câu 43: B. Sử dụng mật khẩu mạnh và đổi mật khẩu định kỳ.

Giải thích: Để bảo vệ dữ liệu cá nhân trên Internet, việc sử dụng mật khẩu mạnh và đổi mật khẩu định kỳ là một trong những biện pháp an toàn nhất. Chia sẻ thông tin cá nhân hoặc tải phần mềm không rõ nguồn gốc có thể dẫn đến mất an toàn thông tin.

Câu 44: A. Trojan là chương trình ẩn danh, không tự sao chép được.

Giải thích: Trojan thường là phần mềm độc hại giả dạng ứng dụng hữu ích, nhưng nó không thể tự sao chép như virus. Virus có khả năng tự sao chép và lây lan, còn Trojan chỉ lây lan qua các phương thức khác (thường là người dùng tải xuống).

Câu 45: B. Switch

Giải thích: Switch (bộ chuyển mạch) là thiết bị dùng để kết nối các thiết bị trong một mạng máy tính và chuyển tiếp dữ liệu giữa chúng. Router kết nối các mạng khác nhau, còn modem kết nối mạng với Internet.

Câu 46: C. Ransomware

Giải thích: Ransomware là loại mã độc có khả năng mã hóa dữ liệu của người dùng và yêu cầu trả tiền chuộc để giải mã. Virus và trojan không có chức năng này.

Câu 47: B. Dịch vụ cung cấp phần mềm qua Internet, không cần cài đặt trên máy tính người dùng.

Giải thích: SaaS (Software as a Service) là dịch vụ đám mây cung cấp phần mềm mà người dùng có thể sử dụng trực tiếp qua Internet, không cần cài đặt trên máy tính cá nhân.


إرسال تعليق

Chúng tôi rất vui khi bạn muốn đóng góp ý kiến. Để đảm bảo môi trường trao đổi lành mạnh, vui lòng tuân thủ các quy định sau:

1. Sử dụng tiếng Việt có dấu đầy đủ, tránh viết tắt.
2. Bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công khai.
3. Tôn trọng người khác và đóng góp ý kiến xây dựng.
4. Tuân thủ chính sách của Google và TTKT.

Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi!

CẢNH BÁO

Gần đây, chúng tôi phát hiện nội dung bị chụp màn hình và chia sẻ trái phép. TTKT khuyến cáo bạn không nên chụp màn hình mà hãy chia sẻ link đến bài viết để tôn trọng tác giả và tránh bị vô hiệu hóa tài khoản.

Yêu cầu Đăng nhập

Để tiếp tục sử dụng, vui lòng đăng nhập.