I. Oxit - Axit - Bazơ - Muối
1. Oxit
Trong đó:
- R: nguyên tố hóa học khác
- x, y: chỉ số
Ví dụ: Fe²0³, SO³
Phân loại
- Oxit Axit: CO², SO², P²O⁵, N²O⁵,...
- Oxit Bazơ: CaO, MgO, Fe²O³
2. Axit
Trong đó:
- A: gốc Axit
- n: chỉ số (hóa trị gốc Axit)
Ví dụ: HCl, H²SO⁴
3. Bazơ
Trong đó:
- M: nguyên tố kim loại
- x: chỉ số (hóa trị kim loại)
Ví dụ: NaOH, Cu(OH)², Al(OH)³
4. Muối
Trong đó:
- M: nguyên tố kim loại
- A: gốc Axit
- x, y: chỉ số (hóa trị của nguyên tố hoặc nhóm nguyên tố tương ứng)
Ví dụ: Na²SO⁴, BaCO³, Fe(NO³)³
II. Hóa trị
III. Công thức cần nhớ
1. Khối lượng m (gam)
m = n × M
Số mol n = m : M
2. Thể tích chất khí V (lít)
• Ở điều kiện tiêu chuẩn (đktc), 0°C, 1atm
V = n × 22,4
n = V : 22,4
• Ở điều kiện chuẩn (25°C, 1bar)
V = n × 24,79
n = V : 24,79
3. Nồng độ mol
• Công thức
Cm = n : Vdd
n = Cm × Vdd
Vdd = n : Cm
• Trong đó:
Cm: nồng độ mol (M)
n: số mol (mol)
Vdd: thể tích dung dịch (lít)
4. Nồng độ phần trăm (C%)
C% = m¹ × 100 : m²
m¹ = m² × 100 : C%
m² = m¹ × 100 : C%
• Trong đó:
m¹: khối lượng chất tan (g)
m²: khối lượng dung dịch (g)
C%: nồng độ % (%)
5. Khối lượng dung dịch
Dùng để tính C% các chất sau phản ứng





