Tiếng Anh 11 - Giữa kì I - Ôn tập Lý thuyết (2025)

Web Publisher User

Tài liệu được biên soạn bởi TTKT. Mọi hành vi sao chép hoặc chia sẻ trái phép ĐỀU LÀ BẤT HỢP PHÁP!

Xoay ngang thiết bị hoặc xem trên máy tính/tablet để có trải nghiệm tốt nhất

SÁCH ID: 2025-ANH11-GK1-LYTHUYET



A. PHẦN LÍ THUYẾT

I. Vocabulary

PHẦN I: UNIT 1: A LONG AND HEALTHY LIFE (LỐI SỐNG LÀNH MẠNH)

Từ/Cụm từ

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

fit/healthy

adj

Khỏe mạnh

keep fit

exp

Giữ cho khoẻ mạnh

fitness

n

Tình trạng khỏe mạnh

to work out

phr. v

Tập thể dục, rèn luyện

to give up

phr. v

Từ bỏ

bad / good habit

n

Thói quen xấu / tốt

full of energy

adj/exp

Đầy năng lượng

active/stay active

adj/exp

Năng động, tích cực; Giữ năng động

take regular exercises/exercise regularly

exp/adv

Tập thể dục đều đặn

balanced diet

np

Chế độ ăn uống cân bằng

strength/strong/strengthen

n/adj/v

Sức mạnh/khỏe/tăng cường

treatment/treat

n/v

Sự điều trị/điều trị

muscle(s)

n

Cơ bắp, bắp thịt

suffer (from)

v

Chịu đựng, bị (bệnh)

examine

v

Kiểm tra

life expectancy

np

Tuổi thọ trung bình

food label(s)

np

Nhãn thực phẩm

pay attention to

exp

Chú ý tới

ingredient(s) and nutrient(s)

n

Thành phần và chất dinh dưỡng

vitamins and minerals

np

Vi-ta-min và khoáng chất

avoid + V-ing

v

Tránh làm gì

fast food

np

Thức ăn nhanh

fresh fruits and vegetables

np

Trái cây và rau tươi

be suitable for

exp

Phù hợp, thích hợp

keep + st/ sb + adj

exp

Giữ cho cái gì/ai như thế nào

energy drink(s)

np

Nước uống tăng lực

electronic device(s)

np

Thiết bị điện tử

turn off / turn on

phr. v

Tắt / Mở

give off

phr. v

Toả ra, phát ra (ánh sáng)

prevent sb from

phr. v

Ngăn cản, ngăn ngừa

fall asleep

exp

Ngủ thiếp đi

repetitive

adj

Lặp đi lặp lại

soft music

np

Nhạc nhẹ

physical/mental activity

np

Hoạt động thể chất/tinh thần

illness/injury

n

Sự đau ốm/sự tổn thương

spread

v/n

Truyền đi, lan đi

press-up/push-up

n

Hít đất

squat

n

Tư thế ngồi xổm

cut down (on)

phr. v

Cắt giảm

replace

v

Thay thế

concentrate on/concentration

v/n

Tập trung vào/sự tập trung

research

n/v

Nghiên cứu/sự nghiên cứu

vaccine

n

Thuốc ngừa

infectious disease(s)

np

Bệnh truyền nhiễm

germ

n

Mầm bệnh, vi trùng

absorb

v

Thấm hút, hấp thu

ache

n/v

Sự đau, đau (thể chất)

snack

n

Đồ ăn vặt

boost

v

Thúc đẩy, tăng cường

stimulate

v

Kích thích

affect

v

Ảnh hưởng

digest

v

Tiêu hóa

skip

v

Bỏ qua (bữa ăn)

disturb

v

Làm phiền, phá vỡ

consumption

n

Sự tiêu thụ

obesity

n

Béo phì, thừa cân

discourage

v

Làm nản lòng (đối lập với support)

promote

v

Thúc đẩy

lead to / result in

phr. v

Dẫn đến

injection

n

Sự tiêm chích

hygiene

n

Vệ sinh

campaign

n

Chiến dịch

chronic diseases

np

Các bệnh mãn tính

hostility

n

Sự thù địch

optimistic

adj

Lạc quan

meditation

n

Thiền

longevity

n

Sự trường thọ

ageing process

np

Quá trình lão hóa

adolescent

n

Thanh thiếu niên

tutor

n

Gia sư

dangerous

adj

Nguy hiểm

development

n

Sự phát triển

give away / give out / give in

phr. v

Cho đi / Phân phát / Nhượng bộ

contagious

adj

Dễ lây nhiễm

harmless

adj

Vô hại (đối lập với contagious)

fed up

adj. phr

Chán ngấy

dedicated

adj

Tận tâm, cống hiến

flavour

n

Hương vị

grill/boil/fry/steamed

v/adj

Nướng vỉ/luộc/chiên/hấp

emit/discharge

v

Phát ra, thải ra (đồng nghĩa với give off)

 

PHẦN II: UNIT 2: THE GENERATION GAP (KHOẢNG CÁCH THẾ HỆ)

Từ/Cụm từ

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

generation gap

n.ph.

Khoảng cách thế hệ

behaviour

n

Hành vi

nuclear family

n.ph.

Gia đình hạt nhân (bố mẹ và con cái)

extended family

n.ph

Gia đình mở rộng (bố mẹ, con cái, ông bà, chú bác, cô dì, hoặc họ hàng khác sống cùng)

follow in somebody’s footsteps

idiom

Nối nghiệp/kế nghiệp ai

argue/argument

v/n

Tranh cãi/sự tranh cãi

traditional view

np

Quan điểm truyền thống

generational conflict

n.ph.

Mâu thuẫn giữa các thế hệ

value (n/v)/valuable

n/v/adj

Giá trị/Đánh giá cao

breadwinner

n

Người trụ cột

gender roles

np

Vai trò giới tính

common characteristics

np

Đặc điểm chung

cultural values

np

Giá trị văn hóa

social and economic conditions

np

Điều kiện xã hội và kinh tế

historical/history

adj/n

Thuộc lịch sử/lịch sử

refer to

v

Ám chỉ đến

grow up

phr. v

Lớn lên

rely on

phr. v

Dựa vào, tin cậy vào

deal with

phr. v

Giải quyết

digital natives

n.ph.

Người sinh ra ở thời đại công nghệ

experienced

adj

Có kinh nghiệm

curious/curiosity

adj/n

Tò mò/sự tò mò

experiment

v

Thực hiện thí nghiệm

hire

v

Thuê

critical thinker/critical

n/adj

Người tư duy phản biện/phản biện

platform

n

Nền tảng

creative

adj

Sáng tạo

be on the scene

v.ph.

Xuất hiện

value teamwork

exp

Đánh giá cao tinh thần đồng đội

points of view

n.ph.

Quan điểm

to suit somebody’s needs

exp

Phù hợp với nhu cầu của ai

digital and social media

n.ph.

Truyền thông kỹ thuật số và xã hội

disagreement

n

Sự bất đồng

upset

n

Gây khó chịu

complain (about)

v

Phàn nàn (về)

appearance

n

Ngoại hình

eyesight

n

Thị lực

take away

phr. v

Lấy đi

assignments

n

Nhiệm vụ, bài tập về nhà

screen time

n

Thời gian sử dụng thiết bị điện tử

strictly

adv

Nghiêm khắc

firmly

adv

Một cách chắc chắn

adapt (to)

v

Thích nghi

immigrant

n

Người nhập cư

individualism

n

Chủ nghĩa cá nhân

tidy

adj

Gọn gàng, ngăn nắp

chore

n

Việc nhà

impose

v

Áp đặt

decision

n

Quyết định

mobility

n

Tính di động

independence

n

Sự độc lập

priority/priorities

n

Sự ưu tiên

afford

v

Có đủ khả năng (chi trả)

blended family

n.ph.

Gia đình hỗn hợp

outweigh

v

Hơn hẳn, quan trọng hơn

like-minded/narrow-minded/open-minded/absent-minded

adj

Cùng chí hướng/hẹp hòi/cởi mở/đãng trí

child care/childcare

n

Việc chăm sóc trẻ em

responsible/irresponsible

adj

Có trách nhiệm/vô trách nhiệm

obedience/obedient/obediently

n/adj/adv

Sự vâng lời/ngoan ngoãn

supportive

adj

Ủng hộ, hỗ trợ

make fun of

idiom

Trêu chọc, chế giễu

ban/forbidden

v/adj

Cấm/bị cấm

permitted/restrict

v

Cho phép/hạn chế

harmony

n

Sự hòa thuận (đối lập với conflict)

controversy/combat

n

Cuộc tranh cãi/cuộc chiến

look after

phr. v

Chăm sóc

well-off/wealthy/broke/poor

adj

Giàu có/nghèo khổ

bring up / rise

phr. v/v

Nuôi dưỡng, giáo dục

get along

phr. v

Hòa thuận

appreciate

v

Đánh giá cao

decline

v

Suy giảm

workforce

n

Lực lượng lao động

infant

n

Trẻ sơ sinh

evolve/mature

v

Phát triển/trưởng thành

puberty

n

Tuổi dậy thì

identity/freedom

n

Bản sắc/sự tự do

resist

v

Chống lại, phản đối

flexibility

n

Tính linh hoạt

distraction

n

Sự sao nhãng

tricky

adj

Khó khăn, phức tạp

sympathetic

adj

Thông cảm

hairstyle/high heels/tight jeans

n.ph.

Kiểu tóc/giày cao gót/quần jean bó

curfew

n

Lệnh giới nghiêm

bad-tempered

adj

Dễ nổi nóng

oppose

v

Phản đối

mutual/mutual trust

adj/n.ph.

Chung, lẫn nhau/Sự tin tưởng lẫn nhau

numerous

adj

Nhiều, vô số

cautiously/wise

adv/adj

Một cách thận trọng/khôn ngoan

keen on

adj. phr

Háo hức, say mê

attire

n

Trang phục (đồng nghĩa với clothes)

violate/norms

v/n

Vi phạm/Các chuẩn mực

financial capacity

np

Khả năng tài chính

dazzling

adj

Rực rỡ, chói lọi

everlasting

adj

Vĩnh cửu, không bao giờ hết

unavoidable

adj

Không thể tránh khỏi

multi-generational

adj

Đa thế hệ

 

PHẦN III: TỪ LOẠI BẮT BUỘC (WORD FORM)

Từ gốc

Các dạng biến đổi (Nghĩa)

Health (Sức khỏe)

Healthy (adj)/ unhealthy (adj)/ healthily (adv)

Strength (Sức mạnh)

Strengthen (v)/ strong (adj)/ strongly (adv)

Character (Đặc điểm)

Characterize (v)/ characteristic (n/adj)/ characteristically (adv)

Difference (Sự khác biệt)

Differ (v)/ different (adj)/ differently (adv)

Critic (Nhà phê bình)

Criticize (v)/ critical (adj)/ critically (adv)

History (Lịch sử)

Historic (adj)/ historian (n)/ historically (adv)

Economy (Kinh tế)

Economic (adj)/ economize (v)/ economically (adv)

Activity (Hoạt động)

Active (adj)/ actively (adv)/ activate (v)

Energy (Năng lượng)

Energetic (adj)/ energize (v)/ energetically (adv)

Society (Xã hội)

Social (adj)/ socialize (v)/ socially (adv)

Top of Form

Bottom of Form

 

II. Phonetics

PHẦN I: /æ/, /ə/, /ɪ/, /e/

Âm

Cách viết thường gặp

Ví dụ

Mẹo nhớ

/æ/

“a” + 1 phụ âm

(trước t, n, d, p, m, g)

cat, map, black, bag, snack, habit, happy, balanced

Thường trong từ ngắn, âm mở rộng miệng

(Schwa - âm yếu, thường xuất hiện trong âm tiết không nhấn trọng âm)

/ə/

“a”, “o”, “e”, “u”

(ở âm không nhấn)

banana, support, muscles, regular, balanced, different

Âm nhẹ nhất, rơi vào syllable không nhấn

/ɪ/

“i” ngắn

sit, milk, fish, chip, mineral, physicist, medicine

Đọc nhanh, miệng hẹp, âm ngắn

/e/

“e”

pen, ten, red, bed, healthy, treatment, expectancy

Âm rõ, trung bình, không quá mở



PHẦN II: WORD STRESS

1. Từ 2 âm tiết

Loại từ

Quy tắc

Ví dụ

Danh từ (noun)

Trọng âm thường rơi âm đầu

‘table, ‘teacher, ‘window

Tính từ (adj)

Thường âm đầu

‘happy, ‘clever, ‘busy

Động từ (verb)

Thường âm hai

re’lax, en’joy, de’cide







2. Từ có đuôi đặc biệt (suffix)

Một số đuôi có quy tắc cố định trọng âm:

Đuôi

Trọng âm ở...

Ví dụ

-ic, -sion, -tion

Trước đuôi đó

geo’graphic, exten’sion, edu’cation

-ity, -ety, -graphy, -logy

Trước 3 âm tiết từ cuối lên

e’lectricity, pho’tography, bi’ology

-ee, -eer, -ese

Ngay đuôi đó

employ’ee, volunt’eer, Japan’ese

-ary, -ory, -ment, -ness

Thường âm đầu

‘necessary, ‘memory, ‘argument, ‘happiness




III. Grammar

PHẦN I: SIMPLE PAST TENSES

1. Cách Dùng (Usage)

Dùng để diễn tả:

Hành động đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ, có thời gian xác định.

Ví dụ: I watched this movie yesterday. (Tôi đã xem bộ phim này hôm qua.)

Một chuỗi các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.

Ví dụ: She came home, took a shower, and went to bed. (Cô ấy về nhà, đi tắm, và đi ngủ.)

Một thói quen trong quá khứ (bây giờ không còn nữa).

Ví dụ: He played football every afternoon when he was young. (Anh ấy chơi bóng đá mỗi buổi chiều khi còn trẻ.)

Hành động xen vào một hành động khác đang diễn ra trong quá khứ (kết hợp với thì Quá khứ tiếp diễn).

Ví dụ: I was watching TV when the phone rang. (Tôi đang xem TV thì điện thoại reo.)

2. Công Thức (Structure)

Loại câu

Động từ "TO BE" (was/were)

Động từ thường (V-ed/V2)

Khẳng định (+)

S + was/were + (O/Adj)...

Was: I, He, She, It, Danh từ số ít

Were: You, We, They, Danh từ số nhiều

 

Ví dụ:

- She was a teacher.

- They were happy.

S + V-ed / V2 + (O)...

V-ed: Động từ có quy tắc

V2: Động từ bất quy tắc (cột 2)

 

Ví dụ:

- I played tennis last Sunday.

- He went to school yesterday.

Phủ định (-)

S + was/were + not + (O/Adj)...

(was not = wasn't, were not = weren't)

Ví dụ:

- She wasn't a teacher.

- They weren't happy.

S + did not + V-inf + (O)...

(did not = didn't)

Lưu ý: Dùng didn't và đưa động từ về dạng nguyên mẫu (V-inf).

 

Ví dụ:

- I didn't play tennis.

- He didn't go to school.

Nghi vấn (?)

(Yes/No Question)

Was/Were + S + (O/Adj)...?

Did + S + V-inf + (O)...?

Nghi vấn (Wh-)

(Câu hỏi có từ để hỏi)

Wh-word + was/were + S...?

Wh-word + did + S + V-inf...?

 

3. Dấu Hiệu Nhận Biết (Signal Words)

Yesterday, ago, last, in + [year in the past], when,…

4. Một Vài Động Từ Bất Quy Tắc (Irregular Verbs) Phổ Biến

Nguyên mẫu (V1)

Quá khứ đơn (V2)

Nghĩa

go

went

đi

do

did

làm

have

had

see

saw

nhìn, thấy

eat

ate

ăn

get

got

nhận, có được

come

came

đến

say

said

nói

make

made

làm, tạo ra

take

took

lấy, mang

buy

bought

mua

think

thought

suy nghĩ

 

PHẦN II: MODAL VERBS

1. Định nghĩa

Động từ Khiếm khuyết (Modal Verbs) là những động từ đặc biệt dùng để bổ nghĩa cho động từ chính, nhằm diễn tả khả năng, sự cho phép, sự cần thiết, nghĩa vụ, lời khuyên, hoặc dự đoán.

Loại câu

Cấu trúc

1. Câu Khẳng định (+)

S + modal verb + V-inf (+ O)...

2. Câu Phủ định (-)

S + modal verb + not + V-inf (+ O)...

3. Câu Nghi vấn (Yes/No) (?)

Modal verb + S + V-inf (+ O)...?

4. Câu Nghi vấn (Wh-word) (?)

Wh-word + modal verb + S + V-inf...?

 

2. Các Modal Verb Phổ Biến

  • Diễn tả khả năng (Ability): can, could, be able to
  • Xin phép / Cho phép (Permission): can, could, may
  • Đưa ra lời khuyên (Advice): should, ought to, had better
  • Sự bắt buộc / Cần thiết (Obligation): must, have to
  • Dự đoán / Khả năng (Possibility/Probability): may, might, could, can
  • Suy luận chắc chắn (Deduction): must (chắc chắn đúng), can't (chắc chắn sai)

3. Các Cấu Trúc Nâng Cao

a. Modal Verbs ở dạng hoàn thành (diễn tả sự việc trong quá khứ)

Cấu trúc này dùng để đưa ra phỏng đoán, sự nuối tiếc, hoặc chỉ trích về một hành động đã xảy ra (hoặc không xảy ra) trong quá khứ.

Cấu trúc

Ý nghĩa

must have + V3/ed

Suy luận chắc chắn về một việc đã xảy ra

can't/couldn't have + V3/ed

Suy luận chắc chắn một việc đã không xảy ra

should have + V3/ed

Lẽ ra nên làm nhưng đã không làm (nuối tiếc, chỉ trích)

shouldn't have + V3/ed

Lẽ ra không nên làm nhưng đã làm

may/might have + V3/ed

Phỏng đoán một việc có lẽ đã xảy ra (không chắc chắn)

could have + V3/ed

Lẽ ra có thể làm nhưng đã không làm

b. Modal Verbs ở dạng bị động (Passive Voice)

Dạng

Cấu trúc

Bị động ở hiện tại/tương lai

S + modal verb + be + V3/ed

Bị động ở quá khứ (dạng hoàn thành)

S + modal verb + have been + V3/ed

 


 

B. BÀI TẬP MINH HỌA

I. Phonetics

Các lựa chọn

Âm thanh khác biệt (Vowel)

A. snack, B. scale, C. range, D. ache

Chủ yếu kiểm tra âm /eɪ/ hoặc /æ/

A. primary, B. mineral, C. physicist, D. medicine

Kiểm tra âm /aɪ/, /ɪ/ hoặc /ə/

A. ache, B. chip, C. chest, D. chin

Có thể kiểm tra âm /eɪ/ hoặc /ɪ/

A. focus, B. open, C. chore, D. impose

Kiểm tra âm /əʊ/ hoặc /ɒ/

A. hire, B. climb, C. click, D. lie

Kiểm tra âm /aɪ/ hoặc /ɪ/

A. active, B. sleep, C. happy, D. habit

Kiểm tra sự khác biệt giữa /æ/ và /iː/ hoặc /ɪ/

A. obesity, B. muscle, C. sure, D. consume

Kiểm tra sự khác biệt giữa /ɒ/, /ʌ/, /ʊə/, /iː/

 

Âm đuôi -ed: Đây là dạng bài bắt buộc.

    ◦ Ví dụ: A. stayed /d/, B. jumped /t/, C. cured /d/, D. breathed /d/. (Đáp án B khác biệt)

    ◦ Ví dụ: A. streamed /d/, B. trained /d/, C. packed /t/, D. caused /d/. (Đáp án C khác biệt)

Các âm phụ âm khác:

    ◦ Ví dụ: A. chalk, B. church, C. school, D. chair. (Kiểm tra âm /k/ trong school)

Các nguyên âm cụ thể (Ngoài 4 âm đã nêu):

    ◦ Ví dụ: A. focus, B. open, C. chore, D. impose. (Kiểm tra /əʊ/ và /ɔː/)

Ngoài từ 2-3 âm tiết, các từ 4 âm tiết trở lên cũng xuất hiện:

Từ 4 âm tiết:

    ◦ Ví dụ: A. generation, B. technology, C. development, D. security. (Thường kiểm tra các từ kết thúc bằng -tion, -ment, -ty)

Từ 4-5 âm tiết:

    ◦ Ví dụ: A. experience, B. mobility, C. independence, D. priorities. (Trọng âm rơi vào âm tiết khác nhau)

II. Word Stress

A. Trọng âm rơi vào Âm tiết thứ nhất (Stress on 1st syllable)

Từ

Loại từ

Vị trí trọng âm

regular

adj

1 (3 âm tiết)

treatment

n

1 (2 âm tiết)

muscle

n

1 (2 âm tiết)

movement

n

1 (2 âm tiết)

nervous

adj

1 (2 âm tiết)

healthy

adj

1 (2 âm tiết)

verbal

adj

1 (2 âm tiết)

natural

adj

1 (3 âm tiết)

dangerous

adj

1 (3 âm tiết)

treadmill

n

1 (2 âm tiết)

sportswear

n

1 (2 âm tiết)

lifestyle

n

1 (2 âm tiết)

laptop

n

1 (2 âm tiết)

balance

n

1 (2 âm tiết)

helpful

adj

1 (2 âm tiết)

social

adj

1 (2 âm tiết)

careful

adj

1 (2 âm tiết)

digital

adj

1 (3 âm tiết)

cultural

adj

1 (3 âm tiết)

curious

adj

1 (3 âm tiết)

value

n

1 (2 âm tiết)

B. Trọng âm rơi vào Âm tiết thứ hai (Stress on 2nd syllable)

Từ

Loại từ

Vị trí trọng âm

create

v

2 (2 âm tiết)

digest

v

2 (2 âm tiết)

absorb

v

2 (2 âm tiết)

strengthen

v

2 (2 âm tiết)

disease

n

2 (2 âm tiết)

infectious

adj

2 (3 âm tiết)

delicious

adj

2 (3 âm tiết)

effective

adj

2 (3 âm tiết)

unhealthy

adj

2 (3 âm tiết)

device

n

2 (2 âm tiết)

impose

v

2 (2 âm tiết)

afford

v

2 (2 âm tiết)

depend

v

2 (2 âm tiết)

romantic

adj

2 (3 âm tiết)

protective

adj

2 (3 âm tiết)

reserve

v

2 (2 âm tiết)

historic

adj

2 (3 âm tiết)

technology

n

2 (4 âm tiết - âm tiết thứ ba từ cuối)

development

n

2 (4 âm tiết - âm tiết thứ hai)

security

n

2 (4 âm tiết - âm tiết thứ hai)

generation

n

2 (4 âm tiết - âm tiết thứ ba từ cuối)

C. Các ví dụ câu hỏi trọng âm trong bài tập mẫu

1. A. create, B. digest, C. absorb, D. strengthen (Trọng âm 1)

2. A. treadmill, B. sportswear, C. vaccine, D. disease (Trọng âm 2)

3. A. regular, B. infectious, C. delicious, D. effective (Trọng âm 1)

4. A. nervous, B. healthy, C. verbal, D. polite (Trọng âm 2)

5. A. natural, B. dangerous, C. unhealthy, D. regular (Trọng âm 2)

6. A. device, B. treatment, C. muscle, D. movement (Trọng âm 2)

7. A. experience, B. mobility, C. independence, D. priorities (Kiểm tra 3, 4, 5 âm tiết)

8. A. value, B. afford, C. depend, D. impose (Trọng âm 1)

9. A. romantic, B. infectious, C. protective, D. elegant (Trọng âm 1)

10. A. helpful, B. social, C. careful, D. reserve (Trọng âm 2)

11. A. digital, B. curious, C. cultural, D. historic (Trọng âm 2)

12. A. generation, B. technology, C. development, D. security (Kiểm tra 4 âm tiết)

13. A. lifestyle, B. laptop, C. disease, D. balance (Trọng âm 2)

14. A. disease, B. stamina, C. dangerous, D. natural (Trọng âm 2)

III. Reading

Phần Đọc hiểu yêu cầu học sinh xử lý các đoạn văn dựa trên hai chủ đề chính của Unit 1 và Unit 2.

1. Các Chủ đề Đọc hiểu

“A long and healthy life” (Lối sống lành mạnh): Các đoạn văn thường nói về các yếu tố tăng tuổi thọ (longevity), chế độ ăn uống, tác hại của thói quen xấu, và lợi ích của việc tập luyện (Zumba, yoga).

“The generation gap” (Khoảng cách thế hệ): Các đoạn văn thường nói về mâu thuẫn gia đình (conflict), vai trò của bố mẹ, sự khác biệt về quan điểm thời trang, nghề nghiệp, và cách giao tiếp giữa các thế hệ.

2. Các Dạng Câu hỏi Đọc hiểu Phổ biến

Dạng bài

Loại câu hỏi

Ví dụ

Đọc hiểu điền từ

(Cloze Test)

Điền từ/cụm từ thích hợp vào đoạn văn (thường kiểm tra Từ vựng, Liên từ, Đại từ quan hệ).

Các đoạn văn về "Eat to live, not live to eat" và "Zumba" hoặc "Fathers in today families".

Đọc hiểu tổng quát (Comprehension)

Trả lời câu hỏi chi tiết, tóm tắt đoạn văn, suy luận.

Các đoạn văn về Tuổi thọ trung bình (life expectancy) và Mối quan hệ Cha mẹ - Vị thành niên (Parent-teen relationship).

3. Các Kỹ năng Cụ thể được Kiểm tra

Xác định Ý chính (Main Idea): Ví dụ: "The pasage is mainly about...".

• Từ vựng/Đồng nghĩa/Trái nghĩa:

    ◦ Tìm từ trái nghĩa (OPPOSITE) với supported (→ discouraged).

    ◦ Tìm từ đồng nghĩa (CLOSEST) với obesity (→ overweightness), hoặc willing (→ ready).

• Từ tham chiếu (Reference):

Xác định một từ/cụm từ (ví dụ: This increase, this, offspring) ám chỉ điều gì trong đoạn văn.

• Chi tiết phủ định (NOT TRUE/EXCEPT): Tìm thông tin không đúng hoặc không được đề cập trong bài.

Đoạn 1 (Healthy Lifestyle): Kiểm tra các từ như that/what [19, Câu 31], other/another [21, Câu 32], range/amount [21, Câu 33], Because/Once/Although [21, Câu 34] và positive/creative [21, Câu 35].

Đoạn 2 (Zumba/Fitness): Kiểm tra liên từ (due to, thanks to, despite), đại từ quan hệ (which), và từ vựng cảm xúc (addicted, fed up, dedicated) [42, Câu 34].

Đoạn 3 (Generation Gap): Kiểm tra động từ (understand, experiment), đại từ quan hệ (that), cụm từ (take control), và liên từ (In contrast, therefore) [108, 109, Câu 31-35].

• Xác định Chi tiết Phủ định (NOT TRUE/EXCEPT):

    ◦ Ví dụ: Xác định yếu tố KHÔNG chịu trách nhiệm cho việc tăng tuổi thọ (Đ.Á: Mass media)

    ◦ Ví dụ: Xác định giải pháp KHÔNG đúng khi thanh thiếu niên lớn lên (Đ.Á: Complain and resist)

IV. Word Form

Đây là dạng bài yêu cầu chọn đúng loại từ (danh, động, tính, trạng) để hoàn thành câu.

• Ví dụ ứng dụng của Unit 1:

    ◦ "Remember that even simple dietary changes can boost our immune system." (chọn tính từ dietary bổ nghĩa cho changes)

    ◦ "We should do healthy activities to strengthen our health." (chọn động từ strengthen sau to)

    ◦ "Some of the tasks required considerable physical strength." (chọn danh từ strength sau physical)

• Ví dụ ứng dụng của Unit 2:

    ◦ "You are old enough to take responsibility for what you have done..." (chọn danh từ) [79, Câu 13].

    ◦ "He was looking at his parents obediently, waiting for recommendations." (chọn trạng từ bổ nghĩa cho động từ looking)

V. Vocabulary

Phần này kiểm tra các từ vựng chuyên sâu trong ngữ cảnh:

• Trái nghĩa:

    ◦ supported (ủng hộ) >< discouraged (làm nản lòng) [16, Câu 24].

    ◦ contagious (dễ lây nhiễm) >< harmless (vô hại) [37, Câu 22].

    ◦ strictly banned (bị cấm nghiêm ngặt) >< permitted (được cho phép) [82, Câu 24].

• Đồng nghĩa:

    ◦ obesity (béo phì) ≈ overweightness (tình trạng thừa cân) [26, Câu 38].

    ◦ consumption (sự tiêu thụ) ≈ intake (lượng hấp thụ) [17, Câu 27].

    ◦ work out (tập thể dục) ≈ exercise [37, Câu 20].

    ◦ willing (sẵn lòng) ≈ ready [91, Câu 38].

VI. Writing

Phần Viết được chia thành ba phần nhỏ, bao gồm cả bài tập ngữ pháp và bài luận ngắn.

1. Part 1: Sentence Arrangement (Sắp xếp câu)

Yêu cầu sắp xếp 2 câu thành câu có nghĩa. Các câu này thường kiểm tra cú pháp và cấu trúc ngữ pháp cơ bản của Unit 1 và Unit 2.

Cấu trúc kiểm tra

Ví dụ (Câu hỏi → Đáp án)

Lời khuyên (Should) và Mệnh lệnh

"avoid/ Before you/ having coffee/ go to bed,/ or energy drinks."

→ "Before you go to bed, avoid having coffee or energy drinks.".

Lời khuyên (Should) và Cụm từ

"more time/ You should/ with your children/ spend/ talking/ ."

→ "You should spend more time talking with your children.".

Why don't you...?

"such as staying up late / and give up bad habits,/ Why don't you / stop eating fast food / ?"

→ "Why don't you stop eating fast food and give up bad habits, such as staying up late?".

Cấu trúc phức tạp hơn

"Don't forget/ by Monday / to return the book / to the tutor."

→ "Don't forget to return the book to the tutor by Monday.".

 

Sắp xếp câu: Kiểm tra các cấu trúc phức tạp hơn:

    ◦ Cấu trúc với should: "Everyone should be involved in making the decision of important matters." [51, Câu 44].

    ◦ Cấu trúc mệnh lệnh phủ định (Don't forget): "Don't forget to return the book to the tutor by Monday." [31, Câu 44].

2. Part 2: Sentence Transformation (Chuyển đổi câu)

Yêu cầu chuyển đổi 2 câu dựa trên ngữ pháp Unit 1 & 2. Đây là phần kiểm tra kỹ năng sử dụng thì HTHT và QKĐ, cũng như Modal verbs.

Điểm ngữ pháp kiểm tra

Ví dụ (Câu hỏi → Đáp án)

QKĐ → HTHT (Phủ định)

"My parents last took us to our home village two years ago." → "My parents haven’t taken us to our home village for two years.".

"It is since..." → HTHT (Phủ định)

"It is two years since Tung last uploaded videos to YouTube." → "Tung hasn’t uploaded videos to YouTube for two years.".

Không cần thiết (Not necessary) → Don’t have to

"It isn't necessary for you to bring food and drink for lunch." → "You don't have to bring food and drink for lunch.".

Cấm đoán (Not allowed) → Mustn't

"Fishing is not allowed in this park." → "You mustn't fish in this park.".

 

Kiểm tra thêm cấu trúc bị động và so sánh:

    ◦ Ví dụ: "This room has been painted since I was born." (HTHT Bị động) [38, Câu 25].

    ◦ Ví dụ: "I haven't seen her for five months." (Chuyển từ It's been five months since I last saw her.) [124, Câu 18].

3. Part 3: Composition Writing (Viết đoạn)

Đây là phần yêu cầu viết câu trả lời ngắn (a short reply).

Yêu cầu về độ dài: Nghiêm ngặt trong khoảng 35–45 từ.

Chủ đề: Phản hồi tin nhắn đề xuất (proposed message). Mặc dù tin nhắn cụ thể không được cung cấp, chủ đề chắc chắn sẽ liên quan đến “Lối sống lành mạnh” (đưa ra lời khuyên hoặc phản hồi về sức khỏe/tập luyện) hoặc “Khoảng cách thế hệ” (phản hồi về xung đột hoặc lời khuyên từ người lớn tuổi).

Kỹ năng cần chuẩn bị: Viết câu phức tạp, sử dụng từ vựng Unit 1/Unit 2, và đảm bảo câu trả lời có tính liên kết và phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp.

4. Bài tập minh họa

BÀI TẬP 1: CHỦ ĐỀ LỐI SỐNG LÀNH MẠNH (UNIT 1)

Tin nhắn được đề xuất (Proposed Message):

"I want to follow a healthy lifestyle, but I find it hard to give up sugary desserts and I never work out. I also spend too much time on electronic devices. How can I increase my strength and stay active?"

Nhiệm vụ: Viết câu trả lời, sử dụng từ vựng Unit 1 như avoid + V-ing, eat a balanced diet, regular exercises, soft music, turn off/prevent from.

Bản nháp của bạn (35–45 từ):

Phân tích từ vựng cần dùng (từ nguồn): Work out, healthy lifestyle, give up bad habits, avoid + V-ing, eat a balanced diet, strength, regular exercises, electronic devices.

 

Ví dụ tham khảo:

You should immediately avoid having sugary food and give up that bad habit. You must try to turn off your electronic devices before sleep and listen to soft music. Remember to take regular exercises to gain strength and stay active. (45 từ)

BÀI TẬP 2: CHỦ ĐỀ KHOẢNG CÁCH THẾ HỆ (UNIT 2)

Tin nhắn được đề xuất (Proposed Message):

"My parents and I have a serious conflict about my future career. They still hold a traditional view and try to impose their choices. They think I must follow their footsteps. How should I deal with this generation gap?"

Nhiệm vụ: Viết câu trả lời, sử dụng từ vựng Unit 2 như points of view, generational conflict, curious/creativity, deal with, argue/argument, adapt to.

Bản nháp của bạn (35–45 từ):

Phân tích từ vựng cần dùng (từ nguồn): Generational conflict, generation gap, traditional view, argue/argument, points of view, creative, follow in somebody’s footsteps, should.

 

Ví dụ tham khảo:

You should try to deal with this generational conflict through open communication. Your parents must respect your points of view and creative skills. You don’t have to follow in their footsteps if you can responsibly explain your choice. (44 từ)

BÀI TẬP 3: CHỦ ĐỀ TRÁCH NHIỆM (UNIT 2)

Tin nhắn được đề xuất (Proposed Message):

"I’m frustrated because my teenager always leaves his room untidy and argues when I remind him. I told him he must keep things tidy, but he says he should have freedom. What is the best way to handle this disagreement?"

Nhiệm vụ: Viết câu trả lời, sử dụng từ vựng Unit 2 như disagreement, tidy, strictly, supportive, gender roles, argument.

Bản nháp của bạn (35–45 từ):

Phân tích từ vựng cần dùng (từ nguồn): Tidy, argue/argument, disagreement, strictly, should, supportive, gender roles, nuclear family.

 

Ví dụ tham khảo:

To reduce this disagreement, you should set clear rules for his room, but also be supportive. He must learn to keep his side tidy, but you should avoid setting rules too strictly. In a nuclear family, everyone has to share gender roles. (44 từ)

HOMEWORK

BÀI TẬP 1: CHỦ ĐỀ LỐI SỐNG LÀNH MẠNH (UNIT 1)

Tình huống: Your friend An is looking for advice on how to improve their health after a long period of unhealthy habits.

Tin nhắn được đề xuất (Proposed Message):

"Hi! I feel tired all the time and I can't concentrate on my study because I spend too much time on my phone at night. I also skip breakfast regularly. What should I do to lead a healthier lifestyle and stay energetic?"

Nhiệm vụ: Write a reply to An (35–45 words), using vocabulary and grammar related to health/advice (for example: should, avoid + V-ing, give up bad habits, balanced diet).

 

BÀI TẬP 2: CHỦ ĐỀ KHOẢNG CÁCH THẾ HỆ (UNIT 2)

Tình huống: Bạn của bạn là Khoa đang gặp mâu thuẫn lớn với bố mẹ về việc lựa chọn công việc và đang cần lời khuyên để giải quyết vấn đề này.

Tin nhắn được đề xuất (Proposed Message):

"My parents and I have a serious conflict about my future career. They want me to follow in my father's footsteps to be a doctor, but I want to be a digital artist. We argue a lot. Do you have any advice?"

Nhiệm vụ: Viết câu trả lời cho Khoa (từ 35–45 từ), sử dụng các từ vựng và ngữ pháp liên quan đến xung đột thế hệ/lời khuyên (ví dụ: should, have to, generational conflict, points of view, communication).

 

BÀI TẬP 3: CHỦ ĐỀ KẾT HỢP (THÓI QUEN VÀ NGHĨA VỤ)

Tình huống: Your roommate complains that you leave the room messy and asks about the shared cleaning rules.

Tin nhắn được đề xuất (Proposed Message):

"I’m getting fed up because your side of the room is always untidy! We must keep the room tidy, that's the rule here. Also, I haven't seen you taking out the garbage this week. Is this my chore now?"

Nhiệm vụ: Write an apology and a commitment to fix the problem (35–45 words), using the required grammar (must / have to) and vocabulary related to tidy / chore.

 

KEYS

Mẫu 1 (Bài tập 1 - Sức khỏe):

"You should immediately give up that bad habit. You must try to turn off your phone an hour before sleep. You should also avoid skipping breakfast and try to eat a balanced diet with more fresh fruits and vegetables. Don't forget to work out regularly."

Mẫu 2 (Bài tập 2 - Khoảng cách thế hệ):

"I understand this generational conflict is tough. You should try to have mutual communication with your parents. You must respectfully explain your points of view about art. They ought to see your passion and support your creative career path, not impose their choices."

Mẫu 3 (Bài tập 3 THÓI QUEN VÀ NGHĨA VỤ):

I’m really sorry for leaving the room messy. I know I must keep my area tidy and help with all household chores. I also have to follow our shared cleaning rules carefully and take out the garbage regularly, so our room is always neat and comfortable.

 

Top of Form

Bottom of Form

 

 

 

 

Đăng nhận xét

Chúng tôi rất vui khi bạn muốn đóng góp ý kiến. Để đảm bảo môi trường trao đổi lành mạnh, vui lòng tuân thủ các quy định sau:

1. Sử dụng tiếng Việt có dấu đầy đủ, tránh viết tắt.
2. Bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công khai.
3. Tôn trọng người khác và đóng góp ý kiến xây dựng.
4. Tuân thủ chính sách của Google và TTKT.

Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi!

CẢNH BÁO

Gần đây, chúng tôi phát hiện nội dung bị chụp màn hình và chia sẻ trái phép. TTKT khuyến cáo bạn không nên chụp màn hình mà hãy chia sẻ link đến bài viết để tôn trọng tác giả và tránh bị vô hiệu hóa tài khoản.

Yêu cầu Đăng nhập

Để tiếp tục sử dụng, vui lòng đăng nhập.